Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 76' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 90' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Xu thế chênh lệch ghi điểm
- Ghi bàn
- Phạt góc
Tấn công nguy hiểm
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
- 15′
- 30′
- HT
- 60′
- 75′
- 90′
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
2 Phạt góc 6
-
1 Phạt góc nửa trận 3
-
2 Dứt điểm 15
-
1 Sút trúng mục tiêu 5
-
104 Tấn công 81
-
83 Tấn công nguy hiểm 131
-
48% TL kiểm soát bóng 52%
-
2 Thẻ vàng 2
-
1 Sút ngoài cầu môn 10
-
42% TL kiểm soát bóng(HT) 58%
-
1 Phạt góc 3
-
1 Dứt điểm 6
-
0 Sút trúng mục tiêu 2
-
49 Tấn công 37
-
35 Tấn công nguy hiểm 62
-
42% TL kiểm soát bóng 58%
-
0 Thẻ vàng 1
-
1 Sút ngoài cầu môn 4
-
1 Phạt góc 3
-
1 Dứt điểm 9
-
1 Sút trúng mục tiêu 3
-
55 Tấn công 44
-
48 Tấn công nguy hiểm 69
-
54% TL kiểm soát bóng 46%
-
2 Thẻ vàng 1
-
0 Sút ngoài cầu môn 6
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT0 - 0
90+4'
84'
77'
HT0 - 0
45'
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
8%
0%
14%
33%
32%
33%
14%
33%
11%
0%
17%
0%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
9%
0%
16%
0%
18%
50%
9%
0%
9%
50%
37%
0%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
0.9 Ghi bàn 1.5
-
0.5 Thủng lưới 1.0
-
10.3 Bị sút trúng mục tiêu 11.0
-
3.2 Phạt góc 7.5
-
1.8 Thẻ vàng 1.0
-
51.9% TL kiểm soát bóng 48.5%



