Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 54' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 64' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 77' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 81' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 88' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 35' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 53' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 62' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 76' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 80' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 91' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 35' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 54' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 64' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 78' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 81' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 35' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Xu thế chênh lệch ghi điểm
- Ghi bàn
- Phạt góc
Tấn công nguy hiểm
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
- 15′
- 30′
- HT
- 60′
- 75′
- 90′
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
3 Phạt góc 5
-
2 Phạt góc nửa trận 5
-
12 Dứt điểm 9
-
5 Sút trúng mục tiêu 2
-
100 Tấn công 81
-
58 Tấn công nguy hiểm 50
-
51% TL kiểm soát bóng 49%
-
10 Phạm lỗi 11
-
2 Thẻ vàng 2
-
0 Thẻ đỏ 1
-
4 Sút ngoài cầu môn 4
-
3 Cản bóng 3
-
11 Đá phạt trực tiếp 10
-
49% TL kiểm soát bóng(HT) 51%
-
398 Chuyền bóng 300
-
76% TL chuyền bóng tnành công 72%
-
0 Việt vị 1
-
0 Đánh đầu 1
-
1 Số lần cứu thua 2
-
10 Tắc bóng 9
-
2 Cú rê bóng 1
-
23 Quả ném biên 23
-
10 Tắc bóng thành công 9
-
8 Cắt bóng 17
-
2 Tạt bóng thành công 2
-
26 Chuyển dài 30
-
2 Phạt góc 5
-
5 Dứt điểm 3
-
2 Sút trúng mục tiêu 0
-
52 Tấn công 43
-
25 Tấn công nguy hiểm 30
-
49% TL kiểm soát bóng 51%
-
5 Phạm lỗi 6
-
2 Thẻ vàng 0
-
2 Sút ngoài cầu môn 1
-
1 Cản bóng 2
-
6 Đá phạt trực tiếp 5
-
201 Chuyền bóng 168
-
78% TL chuyền bóng tnành công 71%
-
0 Số lần cứu thua 2
-
5 Tắc bóng 5
-
1 Cú rê bóng 0
-
11 Quả ném biên 12
-
4 Cắt bóng 10
-
1 Tạt bóng thành công 1
-
17 Chuyển dài 11
-
1 Phạt góc 0
-
7 Dứt điểm 6
-
3 Sút trúng mục tiêu 2
-
48 Tấn công 38
-
33 Tấn công nguy hiểm 20
-
53% TL kiểm soát bóng 47%
-
5 Phạm lỗi 5
-
0 Thẻ vàng 2
-
0 Thẻ đỏ 1
-
2 Sút ngoài cầu môn 3
-
2 Cản bóng 1
-
5 Đá phạt trực tiếp 5
-
197 Chuyền bóng 132
-
75% TL chuyền bóng tnành công 73%
-
0 Việt vị 1
-
0 Đánh đầu 1
-
1 Số lần cứu thua 0
-
5 Tắc bóng 4
-
1 Cú rê bóng 1
-
12 Quả ném biên 11
-
4 Cắt bóng 7
-
1 Tạt bóng thành công 2
-
9 Chuyển dài 19
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT3 - 1
90+4'
Haimovich T.
Al Halabi J.
Ugarriza A.
90+1'
86'
Sotiriou R.
Hozez M.
Ugarriza A.
Jesus Martinez
82'
Mordechai Y.
80'
78'
Idoko A.
Harel Shalom
78'
Guy Badash
Rakonjac M.
76'
Awka Ashta
Simantov M.
Alli W. M.
75'
Ugarriza A.
Pacheco F.
66'
64'
Noam Gil Malmud
Pacheco F.
Sharetzky A.
61'
55'
Awka Ashta
Hozez M.
52'
Noam Gil Malmud
Omer Agvadish
HT0 - 0
Shay Ben David
45+1'
Ofir Benbenishti
24'

4-1-4-1
-
19Tenenbaum D. -
20Ovadia Darwish
26Ljubisavljevic N.
32Shay Ben David
17Itzik Sholmyster -
6Ofir Benbenishti -
22Alli W. M.
70Jesus Martinez
10Sharetzky A.
7Mordechai Y. -
2
9Ugarriza A.
-
9Rakonjac M.
77Almagor O. -
20Ofek Nadir

6Awka Ashta
13Otomewo J.

7Hozez M.
26Harel Shalom -
22Haimovich T.
4Kay Laish Y.
16Omer Agvadish -
55Zamir N.

3-5-2
Cầu thủ thay thế
79
Ackah Y.
12
Al Halabi J.
4
Amit Glazer
25
Yoav Karadi
8

Pacheco F.

91
Shaheen B.
11
Simantov M.
28
Ido Vaier
1
Matan Zalmanovich
Guy Badash
24
Dappa I.
33
Distelfeld Y. A.
17
Domgjoni D.
66
Ben Gordin Anbary
28
Idoko A.
25

Noam Gil Malmud
3
Sotiriou R.
10
Nadim Vrasana
19
Chấn thương và án treo giò
-
Aynao Prada21
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
25%
11%
6%
8%
13%
25%
15%
8%
13%
19%
25%
27%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
16%
20%
18%
10%
16%
10%
16%
16%
16%
18%
16%
22%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
1.8 Ghi bàn 0.8
-
1.9 Thủng lưới 1.1
-
13.4 Bị sút trúng mục tiêu 14.5
-
2.8 Phạt góc 3.6
-
2.9 Thẻ vàng 2.1
-
14.1 Phạm lỗi 12.5
-
42.4% TL kiểm soát bóng 36.3%



