Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 37' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 61' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 73' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 93' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 37' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 44' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 60' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 73' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 93' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 37' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 61' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 73' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 90' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 38' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 60' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 74' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 93' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 37' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 60' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 73' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 89' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 37' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 61' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 70' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 84' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 38' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 61' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 74' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 93' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 37' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 61' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 73' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 91' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 37' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 61' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 73' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 91' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Xu thế chênh lệch ghi điểm
- Ghi bàn
- Phạt góc
Tấn công nguy hiểm
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
- 15′
- 30′
- HT
- 60′
- 75′
- 90′
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
4 Phạt góc 3
-
2 Phạt góc nửa trận 2
-
9 Dứt điểm 12
-
3 Sút trúng mục tiêu 4
-
116 Tấn công 94
-
73 Tấn công nguy hiểm 51
-
63% TL kiểm soát bóng 37%
-
13 Phạm lỗi 21
-
1 Thẻ vàng 3
-
6 Sút ngoài cầu môn 4
-
0 Cản bóng 4
-
21 Đá phạt trực tiếp 13
-
57% TL kiểm soát bóng(HT) 43%
-
542 Chuyền bóng 304
-
83% TL chuyền bóng tnành công 72%
-
1 Việt vị 2
-
2 Số lần cứu thua 2
-
6 Tắc bóng 14
-
10 Cú rê bóng 9
-
15 Quả ném biên 11
-
0 Sút trúng cột dọc 1
-
6 Tắc bóng thành công 14
-
6 Cắt bóng 11
-
5 Tạt bóng thành công 5
-
26 Chuyển dài 34
-
2 Phạt góc 2
-
7 Dứt điểm 9
-
2 Sút trúng mục tiêu 2
-
51 Tấn công 48
-
32 Tấn công nguy hiểm 32
-
57% TL kiểm soát bóng 43%
-
7 Phạm lỗi 12
-
5 Sút ngoài cầu môn 4
-
0 Cản bóng 3
-
12 Đá phạt trực tiếp 7
-
261 Chuyền bóng 187
-
82% TL chuyền bóng tnành công 75%
-
0 Việt vị 1
-
1 Số lần cứu thua 1
-
2 Tắc bóng 7
-
3 Cú rê bóng 4
-
4 Quả ném biên 6
-
0 Sút trúng cột dọc 1
-
6 Cắt bóng 5
-
5 Tạt bóng thành công 4
-
12 Chuyển dài 20
-
2 Phạt góc 1
-
2 Dứt điểm 3
-
1 Sút trúng mục tiêu 2
-
65 Tấn công 46
-
41 Tấn công nguy hiểm 19
-
70% TL kiểm soát bóng 30%
-
6 Phạm lỗi 9
-
1 Thẻ vàng 3
-
1 Sút ngoài cầu môn 0
-
0 Cản bóng 1
-
9 Đá phạt trực tiếp 6
-
281 Chuyền bóng 117
-
84% TL chuyền bóng tnành công 68%
-
1 Việt vị 1
-
1 Số lần cứu thua 1
-
4 Tắc bóng 7
-
7 Cú rê bóng 5
-
11 Quả ném biên 5
-
0 Cắt bóng 6
-
0 Tạt bóng thành công 1
-
14 Chuyển dài 14
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT1 - 2
Bjork C.
90+3'
87'
Achton L.
Gothler A.
Julius Voldby
Wohlgemuth M.
86'
82'
Romer M.
81'
Alkhoudari B.
Silas Hald
79'
Mohamad Fakhri Al naser
Huzaifa M.
75'
Hammershoy-Mistrati V.
Tobias Blidegn
72'
Abildgaard V.
Belhadj Y.
72'
Kinful J.
Emil Christensen
71'
62'
Viktor Sorensen
Silas Hald
61'
Mohamad Fakhri Al naser
Erkan Semovski
Bjork C.
Roni Arabaci
61'
57'
Viktor Sorensen
HT0 - 1
39'
Gothler A.
Thomsen T.

4-2-3-1
-
1Aris Vaporakis -
2Henriksen L.
5Emil Christensen
4Wilhelm Nilsson
12Huzaifa M. -
16Tobias Blidegn
6Wohlgemuth M. -
7Roni Arabaci
11Ahmad A.
17Belhadj Y. -
23Risbjerg C.
-
19Erkan Semovski
9Thomsen T.

20Gothler A. -

16Silas Hald
27Romer M.
7Jensen M.

14Viktor Sorensen -
2Laurits Bust
22Jakobsen M.
23Westergren M. -
29Noah Sommergaard

3-4-3
Cầu thủ thay thế
35
Abildgaard V.
15

Bjork C.

30
Hammershoy-Mistrati V.
33
Helmer E.
18
Christoffer Henriksen
14
Lulian Jakupi
19
Kinful J.
25
Svarre
9
Julius Voldby
Achton L.
35
Alkhoudari B.
17
Choukri A.
34
Engberg O.
31

Mohamad Fakhri Al naser
11
Dulat Talyspayev
12
Chấn thương và án treo giò
-
31Frederik IbsenGabriel Culhaci5
-
20Andreas HeimerChristian Tue Jensen10
-
Durmus Efe Bayrak15
-
Gabriel Larsen28
-
Mads Rasmussen24
-
Mustafa Salah18
-
Vinicius Faloni25
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
10%
8%
10%
6%
22%
18%
14%
22%
16%
20%
26%
22%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
16%
12%
12%
10%
16%
13%
19%
15%
17%
22%
17%
18%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
1.6 Ghi bàn 1.8
-
1.8 Thủng lưới 1.2
-
12.6 Bị sút trúng mục tiêu 12.2
-
5.2 Phạt góc 5.0
-
1.1 Thẻ vàng 1.8
-
11.0 Phạm lỗi 12.5
-
54.1% TL kiểm soát bóng 49.3%



