Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 15' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 19' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 95' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 16' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 18' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 95' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 15' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 20' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 95' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 15' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 19' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 95' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 16' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 21' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 89' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 15' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 20' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 94' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 15' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 20' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 95' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 16' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 21' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 94' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 15' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 20' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 95' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Xu thế chênh lệch ghi điểm
- Ghi bàn
- Phạt góc
Tấn công nguy hiểm
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
- 15′
- 30′
- HT
- 60′
- 75′
- 90′
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
8 Phạt góc 4
-
4 Phạt góc nửa trận 1
-
18 Dứt điểm 10
-
9 Sút trúng mục tiêu 6
-
127 Tấn công 95
-
88 Tấn công nguy hiểm 52
-
60% TL kiểm soát bóng 40%
-
4 Thẻ vàng 4
-
9 Sút ngoài cầu môn 4
-
59% TL kiểm soát bóng(HT) 41%
-
4 Phạt góc 1
-
8 Dứt điểm 5
-
5 Sút trúng mục tiêu 3
-
62 Tấn công 45
-
41 Tấn công nguy hiểm 25
-
59% TL kiểm soát bóng 41%
-
1 Thẻ vàng 0
-
3 Sút ngoài cầu môn 2
-
4 Phạt góc 3
-
10 Dứt điểm 5
-
4 Sút trúng mục tiêu 3
-
65 Tấn công 50
-
47 Tấn công nguy hiểm 27
-
61% TL kiểm soát bóng 39%
-
3 Thẻ vàng 4
-
6 Sút ngoài cầu môn 2
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT1 - 1
90+7'
Datko S.
90+6'
Datko S.
Roginic M.
Hakobyan D.
Galcik R.
90+3'
87'
Julis L.
Kacer M.
84'
Badzgon J.
79'
Ilko P.
Adang X.
79'
Homet Ruiz D.
Fasko M.
72'
Adang X.
Mrvaljevic B.
Silagadze L.
71'
Peter Kovacik
66'
Gavrylenko A.
Chyla V.
61'
58'
Kasa F.
Chyla V.
56'
Siler R.
53'
46'
Szantho R.
Bari K.
HT1 - 1
Kevor Palumets
43'
Siler R.
21'
17'
Roginic M.
Chyla V.
Goal Disallowed - Foul
13'

3-4-3
-
70Lukas Domanisky -
37Luka J.
5Rene Rantusa Lampreht
3Filip Mielke -
77Peter Kovacik
80Kevor Palumets
26Stefanik S.

13Chyla V. -
7Galcik R.

10Siler R.
21Silagadze L.
-

95Roginic M.
23Fasko M. -
11Bzdyl F.
66Kacer M.

6Adang X. -
20Bari K.
28Narimanidze A.
25Kasa F.
17Minarik J.
21Hranica T. -
1Badzgon J.

5-3-2
Cầu thủ thay thế
33
Duraj M.
17
Filippov P.
44
Gavrylenko A.
45
Hakobyan D.
14
Khyminets M.
22
Lajciak A.
41
Lukosik T.
18
Mrvaljevic B.
6
Adrian Petic

Datko S.
24
Florea A.
10
Homet Ruiz D.
90
Ilko P.
16
Julis L.
39
Paliscak T.
33
Svacek D.
29
Svoboda M.
14
Szantho R.
8
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
8%
8%
8%
18%
29%
16%
19%
18%
19%
18%
16%
20%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
4%
14%
12%
8%
22%
20%
6%
20%
16%
17%
37%
20%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
2.1 Ghi bàn 1.7
-
1.8 Thủng lưới 0.7
-
14.0 Bị sút trúng mục tiêu 13.5
-
4.5 Phạt góc 5.8
-
2.5 Thẻ vàng 1.6
-
14.8 Phạm lỗi 11.5
-
47.6% TL kiểm soát bóng 53.0%



