Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 14' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 44' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 14' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 43' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 47' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 63' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 14' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 44' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-0 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 14' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 44' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 49' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 85' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 88' | 4-0 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 14' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 44' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 48' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 84' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 89' | 4-0 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 14' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 44' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 49' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 84' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 89' | 4-0 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 14' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 44' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 49' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 86' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 88' | 4-0 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 14' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 44' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 49' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 85' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 89' | 4-0 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 14' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 44' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 49' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 86' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 89' | 4-0 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Xu thế chênh lệch ghi điểm
- Ghi bàn
- Phạt góc
Tấn công nguy hiểm
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
- 15′
- 30′
- HT
- 60′
- 75′
- 90′
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
4 Phạt góc 5
-
0 Phạt góc nửa trận 1
-
9 Dứt điểm 23
-
5 Sút trúng mục tiêu 9
-
59 Tấn công 138
-
15 Tấn công nguy hiểm 54
-
36% TL kiểm soát bóng 64%
-
15 Phạm lỗi 7
-
1 Thẻ vàng 0
-
0 Thẻ đỏ 1
-
2 Sút ngoài cầu môn 8
-
2 Cản bóng 6
-
7 Đá phạt trực tiếp 15
-
39% TL kiểm soát bóng(HT) 61%
-
289 Chuyền bóng 537
-
80% TL chuyền bóng tnành công 88%
-
2 Việt vị 0
-
1 Đánh đầu 0
-
8 Số lần cứu thua 1
-
12 Tắc bóng 16
-
9 Cú rê bóng 12
-
18 Quả ném biên 23
-
12 Tắc bóng thành công 16
-
5 Cắt bóng 9
-
4 Tạt bóng thành công 4
-
19 Chuyển dài 24
-
0 Phạt góc 1
-
4 Dứt điểm 4
-
2 Sút trúng mục tiêu 1
-
31 Tấn công 66
-
6 Tấn công nguy hiểm 27
-
39% TL kiểm soát bóng 61%
-
5 Phạm lỗi 7
-
0 Thẻ đỏ 1
-
2 Sút ngoài cầu môn 2
-
0 Cản bóng 1
-
7 Đá phạt trực tiếp 5
-
172 Chuyền bóng 275
-
79% TL chuyền bóng tnành công 87%
-
1 Việt vị 0
-
1 Số lần cứu thua 0
-
5 Tắc bóng 8
-
3 Cú rê bóng 5
-
11 Quả ném biên 12
-
1 Cắt bóng 2
-
3 Tạt bóng thành công 2
-
13 Chuyển dài 13
-
4 Phạt góc 4
-
5 Dứt điểm 19
-
3 Sút trúng mục tiêu 8
-
28 Tấn công 72
-
9 Tấn công nguy hiểm 27
-
32% TL kiểm soát bóng 68%
-
10 Phạm lỗi 1
-
1 Thẻ vàng 0
-
0 Sút ngoài cầu môn 6
-
2 Cản bóng 5
-
1 Đá phạt trực tiếp 10
-
117 Chuyền bóng 262
-
82% TL chuyền bóng tnành công 89%
-
1 Việt vị 0
-
1 Đánh đầu 0
-
7 Số lần cứu thua 1
-
6 Tắc bóng 8
-
6 Cú rê bóng 7
-
7 Quả ném biên 11
-
4 Cắt bóng 7
-
1 Tạt bóng thành công 2
-
6 Chuyển dài 11
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT4 - 0
Nistor D.
I.Macalou
87'
A.Trică
85'
83'
J.Badelj
Screciu V.
Nistor D.
Lukic J.
81'
D.Codrea
Drammeh M.
81'
79'
Cretu A.
Cicaldau A.
Miguel Silva
Mikanovic D.
72'
A.Trică
O.El Sawy
72'
I.Macalou
Stanojev J.
64'
58'
Basceanu L.
David M.
58'
S.Nsimba
Al Hamlawi A.
58'
Baiaram S.
Stefan F.
Lukic J.
Mikanovic D.
51'
HT2 - 0
Lukic J.
Stanojev J.
45'
20'
M.Etim
Stanojev J.
O.El Sawy
15'

4-2-3-1
-
30Gertmonas E. -

24Mikanovic D.
6Cristea L.
4Coubis A.
27Chipciu A. -
7Drammeh M.
94O.Bic -


33Stanojev J.
29O.Mendy

88O.El Sawy -
2
17Lukic J.
-
12M.Etim
9Al Hamlawi A.
30David M. -
2Stefan F.
20Cicaldau A.
23Teles
17Mora C. -
6Screciu V.
28Rus A.
3Romanchuk O. -
21L.Popescu

3-4-3
Cầu thủ thay thế
23
Capradossi E.
26
Cisse J.
8
D.Codrea
99
Cosa T.
13
Fabry A.
1
Lefter S.
19

I.Macalou

10

Nistor D.

96
Pall L.
93
Postolachi V.
28
Miguel Silva
9

A.Trică

J.Badelj
15
Baiaram S.
10
Baluta T.
8
D.Barbu
27
Basceanu L.
29
Cretu A.
4
Glodean A.
33
Houri L.
14
Lung S. Jr.
1
S.Nsimba
7
N.Stevanović
24
Chấn thương và án treo giò
-
18Andrei ArteanNicusor Bancu11
-
Pavlo Isenko77
-
Alexandru Iamandache0
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
15%
5%
11%
14%
16%
19%
13%
14%
22%
22%
20%
21%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
20%
6%
17%
17%
20%
13%
20%
17%
13%
20%
6%
24%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
2.5 Ghi bàn 1.4
-
0.9 Thủng lưới 0.7
-
11.4 Bị sút trúng mục tiêu 7.1
-
4.3 Phạt góc 5.6
-
1.8 Thẻ vàng 2.6
-
10.4 Phạm lỗi 13.1
-
54.6% TL kiểm soát bóng 56.0%



