Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 02' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 15' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 82' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 87' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 03' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 16' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 44' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 82' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 86' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 03' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 09' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 34' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 75' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 03' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 16' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 82' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 86' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 1-3 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 01' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 16' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 44' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 81' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 86' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| 90' | 1-3 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 03' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 08' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 34' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 75' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 04' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 16' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 81' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 87' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 1-3 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 03' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 17' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 82' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 86' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| 91' | 1-3 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 03' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 09' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 34' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 75' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Xu thế chênh lệch ghi điểm
- Ghi bàn
- Phạt góc
Tấn công nguy hiểm
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
- 15′
- 30′
- HT
- 60′
- 75′
- 90′
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
3 Phạt góc 6
-
1 Phạt góc nửa trận 4
-
11 Dứt điểm 17
-
3 Sút trúng mục tiêu 8
-
64 Tấn công 145
-
23 Tấn công nguy hiểm 63
-
44% TL kiểm soát bóng 56%
-
13 Phạm lỗi 12
-
3 Thẻ vàng 0
-
1 Thẻ đỏ 0
-
4 Sút ngoài cầu môn 8
-
4 Cản bóng 1
-
12 Đá phạt trực tiếp 13
-
41% TL kiểm soát bóng(HT) 59%
-
351 Chuyền bóng 439
-
70% TL chuyền bóng tnành công 76%
-
0 Việt vị 1
-
1 Đánh đầu 0
-
4 Số lần cứu thua 2
-
4 Tắc bóng 10
-
11 Cú rê bóng 3
-
18 Quả ném biên 27
-
5 Tắc bóng thành công 10
-
3 Cắt bóng 7
-
1 Tạt bóng thành công 11
-
24 Chuyển dài 52
-
1 Phạt góc 4
-
6 Dứt điểm 9
-
2 Sút trúng mục tiêu 3
-
30 Tấn công 69
-
7 Tấn công nguy hiểm 37
-
41% TL kiểm soát bóng 59%
-
6 Phạm lỗi 4
-
3 Sút ngoài cầu môn 5
-
1 Cản bóng 1
-
4 Đá phạt trực tiếp 6
-
160 Chuyền bóng 227
-
68% TL chuyền bóng tnành công 79%
-
0 Việt vị 1
-
1 Đánh đầu 0
-
2 Số lần cứu thua 1
-
4 Tắc bóng 3
-
5 Cú rê bóng 0
-
12 Quả ném biên 15
-
0 Cắt bóng 3
-
1 Tạt bóng thành công 6
-
11 Chuyển dài 26
-
2 Phạt góc 2
-
5 Dứt điểm 8
-
1 Sút trúng mục tiêu 5
-
34 Tấn công 76
-
16 Tấn công nguy hiểm 26
-
47% TL kiểm soát bóng 53%
-
7 Phạm lỗi 8
-
3 Thẻ vàng 0
-
1 Thẻ đỏ 0
-
1 Sút ngoài cầu môn 3
-
3 Cản bóng 0
-
8 Đá phạt trực tiếp 7
-
191 Chuyền bóng 212
-
72% TL chuyền bóng tnành công 72%
-
2 Số lần cứu thua 1
-
1 Tắc bóng 6
-
6 Cú rê bóng 3
-
6 Quả ném biên 12
-
3 Cắt bóng 4
-
0 Tạt bóng thành công 5
-
13 Chuyển dài 26
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT1 - 4
90+4'
Vianney G.
Robert
G.Tabatadze
90+3'
G.Tabatadze
90+3'
90+1'
Buta
Lopez M.
90+1'
Meling B.
Elyounoussi M.
Faghir W.
Gammelgaard C.
89'
Jensen M.
Enggaard M.
89'
88'
V.Daðason
Lopez M.
83'
Vianney G.
Edjeodji B.
Gundelund T.
81'
74'
Vianney G.
Claesson V.
74'
Robert
Larsson J.
Enggaard M.
72'
62'
V.Daðason
Cornelius A.
G.Tabatadze
Hjulsager A.
60'
Lund Jensen V.
Duelund M.
46'
HT1 - 1
L.Flø
Hjulsager A.
17'
5'
Cornelius A.
Madsen M. E.

4-4-1-1
-
1Vekic I. -
23L.Flø
4Nielsen L.
2Gundelund T.
3Sorensen C. -
7Gammelgaard C.

30Enggaard M.
6Vestergaard M.

17Hjulsager A. -
10Duelund M. -
16T.Bach
-

14Cornelius A. -
7Claesson V. -
10Elyounoussi M.
36Clem W.
21Madsen M. E.
11Larsson J. -

15Lopez M.
25Zanka
6Chatzidiakos P.
20J.Suzuki -
1Kotarski D.

4-4-1-1
Cầu thủ thay thế
11
Jonathan Oluwadara Amon
20
Camara A.
31
Christensen H.
32
Edjeodji B.
19
Faghir W.
24
Jakobsen T. H.
36
Jensen M.
5
Lund Jensen V.
21


G.Tabatadze


Buta
17

V.Daðason
39
Hojer O.
38
Meling B.
24
Moukoko Y.
9

Robert
16
Runarsson R. A.
31

Vianney G.
44
West L.
26
Chấn thương và án treo giò
-
14Damian van BruggenThomas Delaney27
-
34Lundrim HetemiBirger Meling24
-
19Wahid FaghirMagnus Mattsson8
-
26Sander RavnRodrigo Huescas13
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
20%
18%
6%
14%
12%
3%
14%
24%
20%
14%
26%
20%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
11%
5%
25%
17%
24%
14%
12%
14%
11%
15%
14%
33%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
1.2 Ghi bàn 2.0
-
1.9 Thủng lưới 1.5
-
11.2 Bị sút trúng mục tiêu 12.6
-
4.5 Phạt góc 6.5
-
1.4 Thẻ vàng 2.0
-
12.9 Phạm lỗi 13.8
-
47.7% TL kiểm soát bóng 49.6%



