Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 43' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 49' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 53' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 62' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 64' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| 81' | 1-3 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 40' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 49' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 53' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 61' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 64' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| 80' | 1-3 | - - - | - - - | ||||
| 86' | 1-4 | - - - | - - - | ||||
| 87' | 1-5 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 43' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 49' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 53' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 61' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 63' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| 81' | 1-3 | - - - | - - - | ||||
| 86' | 1-4 | - - - | - - - | ||||
| 88' | 1-5 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
6 Phạt góc 5
-
1 Phạt góc nửa trận 1
-
21 Dứt điểm 12
-
6 Sút trúng mục tiêu 6
-
92 Tấn công 80
-
45 Tấn công nguy hiểm 31
-
48% TL kiểm soát bóng 52%
-
21 Phạm lỗi 13
-
2 Thẻ vàng 2
-
10 Sút ngoài cầu môn 3
-
5 Cản bóng 3
-
13 Đá phạt trực tiếp 21
-
53% TL kiểm soát bóng(HT) 47%
-
335 Chuyền bóng 380
-
78% TL chuyền bóng tnành công 78%
-
1 Việt vị 0
-
1 Đánh đầu 1
-
1 Số lần cứu thua 4
-
17 Tắc bóng 10
-
7 Cú rê bóng 10
-
17 Quả ném biên 13
-
7 Tắc bóng thành công 3
-
7 Cắt bóng 11
-
9 Tạt bóng thành công 5
-
21 Chuyển dài 26
-
1 Phạt góc 1
-
9 Dứt điểm 5
-
2 Sút trúng mục tiêu 1
-
51 Tấn công 35
-
22 Tấn công nguy hiểm 16
-
53% TL kiểm soát bóng 47%
-
14 Phạm lỗi 6
-
1 Thẻ vàng 2
-
4 Sút ngoài cầu môn 2
-
3 Cản bóng 2
-
6 Đá phạt trực tiếp 14
-
215 Chuyền bóng 191
-
79% TL chuyền bóng tnành công 77%
-
1 Số lần cứu thua 1
-
10 Tắc bóng 3
-
4 Cú rê bóng 6
-
11 Quả ném biên 6
-
3 Cắt bóng 5
-
4 Tạt bóng thành công 0
-
14 Chuyển dài 13
-
5 Phạt góc 4
-
12 Dứt điểm 7
-
4 Sút trúng mục tiêu 5
-
41 Tấn công 45
-
23 Tấn công nguy hiểm 15
-
40% TL kiểm soát bóng 60%
-
7 Phạm lỗi 7
-
1 Thẻ vàng 0
-
6 Sút ngoài cầu môn 1
-
2 Cản bóng 1
-
7 Đá phạt trực tiếp 7
-
120 Chuyền bóng 189
-
77% TL chuyền bóng tnành công 79%
-
1 Việt vị 0
-
1 Đánh đầu 1
-
0 Số lần cứu thua 3
-
7 Tắc bóng 7
-
3 Cú rê bóng 4
-
6 Quả ném biên 7
-
4 Cắt bóng 6
-
5 Tạt bóng thành công 5
-
7 Chuyển dài 13
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT1 - 5
87'
Roginic M.
Kacer M.
82'
Hranica T.
Homet Ruiz D.
Khyminets M.
73'
69'
Fasko M.
Adang X.
Stefanik S.
Luka J.
68'
Galcik R.
Hakobyan D.
67'
65'
Kacer M.
63'
Homet Ruiz D.
57'
Bzdyl F.
Florea A.
57'
Kacer M.
Szantho R.
Siler R.
Silagadze L.
57'
55'
Roginic M.
Szantho R.
Mrvaljevic B.
Hakobyan D.
51'
46'
Roginic M.
Julis L.
Kevor Palumets
Peter Kovacik
46'
Duraj M.
Chyla V.
46'
46'
Bari K.
Datko S.
HT0 - 0
44'
Florea A.
Chyla V.
44'
27'
Narimanidze A.

3-4-3
-
70Lukas Domanisky -
15Paraj R.
37Luka J.
22Lajciak A. -
77Peter Kovacik

13Chyla V.
44Gavrylenko A.
14Khyminets M. -

45Hakobyan D.
18Mrvaljevic B.
21Silagadze L.
-
24Datko S.
39Julis L.

90Homet Ruiz D. -

8Szantho R.
6Adang X.

10Florea A.
21Hranica T. -
28Narimanidze A.
17Minarik J.
33Paliscak T. -
29Svacek D.

3-4-3
Cầu thủ thay thế
33
Duraj M.
7
Galcik R.
95
Juricka M.
5
Rene Rantusa Lampreht
3
Filip Mielke
80
Kevor Palumets
10
Siler R.
26
Stefanik S.
Badzgon J.
1
Bari K.
20
Bzdyl F.
11
Fasko M.
23


Kacer M.
66
Kasa F.
25
Prokop L.
34

Roginic M.
95
Svoboda M.
14
Chấn thương và án treo giò
-
4Matej OravecMarek Okal2
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
8%
9%
8%
17%
29%
18%
17%
17%
19%
17%
17%
18%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
4%
14%
13%
11%
25%
20%
4%
17%
13%
17%
37%
20%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
2.4 Ghi bàn 1.3
-
1.3 Thủng lưới 0.6
-
14.5 Bị sút trúng mục tiêu 12.1
-
4.1 Phạt góc 5.7
-
2.4 Thẻ vàng 1.4
-
14.1 Phạm lỗi 11.2
-
46.5% TL kiểm soát bóng 53.7%



