Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 17' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 25' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 54' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 66' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 91' | 2-2 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 18' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 25' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 54' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 67' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 91' | 2-2 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 17' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 25' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 44' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 54' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 66' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 91' | 2-2 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 17' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 25' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 46' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 66' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 85' | 2-2 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 18' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 25' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 54' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 66' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 91' | 2-2 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 18' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 24' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 54' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 67' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 91' | 2-2 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Xu thế chênh lệch ghi điểm
- Ghi bàn
- Phạt góc
Tấn công nguy hiểm
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
- 15′
- 30′
- HT
- 60′
- 75′
- 90′
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
3 Phạt góc 6
-
2 Phạt góc nửa trận 5
-
8 Dứt điểm 15
-
4 Sút trúng mục tiêu 4
-
73 Tấn công 95
-
46 Tấn công nguy hiểm 46
-
41% TL kiểm soát bóng 59%
-
19 Phạm lỗi 8
-
1 Thẻ vàng 0
-
4 Sút ngoài cầu môn 11
-
11 Đá phạt trực tiếp 21
-
33% TL kiểm soát bóng(HT) 67%
-
2 Việt vị 2
-
27 Quả ném biên 25
-
2 Phạt góc 5
-
4 Dứt điểm 5
-
2 Sút trúng mục tiêu 2
-
34 Tấn công 51
-
19 Tấn công nguy hiểm 22
-
33% TL kiểm soát bóng 67%
-
8 Phạm lỗi 6
-
1 Thẻ vàng 0
-
2 Sút ngoài cầu môn 3
-
7 Đá phạt trực tiếp 10
-
2 Việt vị 1
-
16 Quả ném biên 9
-
1 Phạt góc 1
-
4 Dứt điểm 10
-
2 Sút trúng mục tiêu 2
-
39 Tấn công 44
-
27 Tấn công nguy hiểm 24
-
49% TL kiểm soát bóng 51%
-
11 Phạm lỗi 2
-
2 Sút ngoài cầu môn 8
-
4 Đá phạt trực tiếp 11
-
0 Việt vị 1
-
11 Quả ném biên 16
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT2 - 2
86'
Gaevoy M.
Aleksandr Frantsuzov
86'
Zakhar Baranok
Bykov A.
68'
Agbo N.
Vadim Kiselev
68'
Bykov A.
Rutskiy I.
Vladislav Stepanenko
Roman Piletskiy
64'
Kirill Zabelin
Kirilenko K.
64'
Denisyuk A.
Martynov T.
57'
Nikita Krasnov
Vadim Harutyunyan
56'
55'
Bykov A.
HT2 - 0
34'
Rutskiy I.
Grigoriy Martyanov
Vadim Harutyunyan
31'
Kirilenko K.
Shemruk A.
26'
Kirilenko K.
Martynov T.
19'

4-1-4-1
-
1Vladislav Ignat -
17Potapenko A.
23Aleksey Dunaev
15Kasarab M.
18Shemruk A. -
8Rusak S. -
2
88Kirilenko K.

89Vadim Harutyunyan

11Martynov T.
27Roman Piletskiy -
21Karpitski E.
-
21Vadim Kiselev
89Aleksandr Frantsuzov -
20Grigoriy Martyanov
68Danila Zhulpa
2Bamba M. L.
2
7Bykov A.
30Pobudey V. -
88Mikhayrin M.
6Premudrov K.
3Chagovets E. -
1Ignatovich S.

3-5-2
Cầu thủ thay thế
14
Burkhin E.
12
Nikita Bylinkin
29
Denisyuk A.
33
Hitseleu Z.
77
Gushchenko D.
55
Nikita Krasnov
38
Litskevich M.
99
Vladislav Stepanenko
7
Timofey Tkachev
10
Kirill Zabelin
Agbo N.
16
Zakhar Baranok
22
Gaevoy M.
27
Vladislav Melko
96

Rutskiy I.
19
Timofey Yurasov
25
Zaleski A.
13
Chấn thương và án treo giò
-
Steven Alfred29
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
12%
16%
17%
24%
10%
8%
29%
10%
17%
10%
12%
29%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
22%
5%
20%
20%
14%
23%
12%
17%
6%
11%
22%
20%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
1.0 Ghi bàn 0.5
-
1.8 Thủng lưới 0.7
-
7.2 Bị sút trúng mục tiêu 7.3
-
5.0 Phạt góc 4.4
-
1.7 Thẻ vàng 1.9
-
16.0 Phạm lỗi 12.2
-
52.5% TL kiểm soát bóng 50.6%



