Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 08' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 13' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 37' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 03' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 15' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 37' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 40' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 79' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 87' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 07' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 15' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 36' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 08' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 15' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 37' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 86' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 08' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 15' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 37' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 85' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 89' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 07' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 15' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 36' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 83' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 08' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 15' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 37' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 86' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 08' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 14' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 37' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 86' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 90' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 07' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 15' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 36' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 86' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Xu thế chênh lệch ghi điểm
- Ghi bàn
- Phạt góc
Tấn công nguy hiểm
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
- 15′
- 30′
- HT
- 60′
- 75′
- 90′
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
* Cú phát bóng
-
3 Phạt góc 4
-
3 Phạt góc nửa trận 3
-
19 Dứt điểm 18
-
8 Sút trúng mục tiêu 9
-
95 Tấn công 125
-
38 Tấn công nguy hiểm 49
-
47% TL kiểm soát bóng 53%
-
12 Phạm lỗi 11
-
0 Thẻ vàng 1
-
9 Sút ngoài cầu môn 5
-
2 Cản bóng 4
-
11 Đá phạt trực tiếp 12
-
43% TL kiểm soát bóng(HT) 57%
-
461 Chuyền bóng 519
-
84% TL chuyền bóng tnành công 86%
-
1 Đánh đầu 1
-
7 Số lần cứu thua 5
-
17 Tắc bóng 14
-
5 Số lần thay người 5
-
6 Cú rê bóng 7
-
16 Quả ném biên 27
-
1 Sút trúng cột dọc 1
-
27 Tắc bóng thành công 18
-
11 Cắt bóng 9
-
3 Tạt bóng thành công 7
-
2 Kiến tạo 1
-
36 Chuyển dài 27
-
Thẻ vàng đầu tiên *
-
Thẻ vàng cuối cùng *
-
Thay người đầu tiên *
-
Thay người cuối cùng *
-
3 Phạt góc 3
-
12 Dứt điểm 12
-
6 Sút trúng mục tiêu 7
-
47 Tấn công 55
-
15 Tấn công nguy hiểm 18
-
43% TL kiểm soát bóng 57%
-
5 Phạm lỗi 5
-
5 Sút ngoài cầu môn 3
-
1 Cản bóng 2
-
5 Đá phạt trực tiếp 5
-
198 Chuyền bóng 263
-
86% TL chuyền bóng tnành công 86%
-
1 Đánh đầu 0
-
6 Số lần cứu thua 3
-
9 Tắc bóng 6
-
1 Cú rê bóng 2
-
9 Quả ném biên 13
-
1 Sút trúng cột dọc 1
-
6 Cắt bóng 2
-
2 Tạt bóng thành công 2
-
21 Chuyển dài 14
-
0 Phạt góc 1
-
7 Dứt điểm 6
-
2 Sút trúng mục tiêu 2
-
48 Tấn công 70
-
23 Tấn công nguy hiểm 31
-
50% TL kiểm soát bóng 50%
-
7 Phạm lỗi 6
-
0 Thẻ vàng 1
-
4 Sút ngoài cầu môn 2
-
1 Cản bóng 2
-
6 Đá phạt trực tiếp 7
-
263 Chuyền bóng 256
-
82% TL chuyền bóng tnành công 87%
-
0 Đánh đầu 1
-
1 Số lần cứu thua 2
-
8 Tắc bóng 8
-
5 Cú rê bóng 5
-
7 Quả ném biên 14
-
5 Cắt bóng 7
-
1 Tạt bóng thành công 5
-
15 Chuyển dài 13
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT3 - 1
90'
Yan Dinghao
87'
Tian Y.
Chen Binbin
84'
Tian Y.
Kunimoto T.
Xu Haoyang
Ratao R.
73'
Yang Zexiang
Manafa W.
73'
Feiyang Zhang
Gao T.
67'
Liu Chengyu
Gueye M.
67'
65'
Pan Ximing
Li Tixiang
59'
Chen Binbin
Mbenza G.
46'
Dong X.
Haoran Li
46'
Ange Samuel
Felipe
Xie Pengfei
Teixeira J.
46'
HT3 - 0
Ratao R.
Gueye M.
38'
Jin Shunkai
Wang Haijian
17'
Ratao R.
9'

4-3-1-2
-
8.11Xue Q. -
7.7
13Manafa W.
7.5
3Jin Shunkai
7.55Zhu Chenjie
6.827Chan Shinichi -
7.8
17Gao T.
7.4
33Wang Haijian
8.115Wu Xi -
7.4
10Teixeira J. -
7.82
9Ratao R.
7.0
29Gueye M.
-
6.1
9Mbenza G. -
5.947Jeffinho
6.6
8Yan Dinghao
6.5
10Kunimoto T. -
6.9
15Felipe
6.6
18Li Tixiang -
5.9
35Haoran Li
6.46Vagic P.
6.526Yuan Mincheng
6.55Mawlanniyaz D. -
6.721Han Rongze

4-2-3-1
Cầu thủ thay thế
30
Xie Pengfei

6.7
18
Liu Chengyu

6.4
43
Feiyang Zhang
16
Yang Zexiang

6.1
21
Xu Haoyang

6.7
24
Ma Z.
26
Yang Shuai
25
Zhu Y.
38
Wu Qipeng
40
Wang Jie
45
Han Jiawen
36
Ming Huang

6.9
Dong X.
28

6.2
Ange Samuel
7


7.6
Chen Binbin
11

6.9
Pan Ximing
3


7.0
Tian Y.
17
Zhang Y.
29
Ablet K.
1
Tian Ziyi
4
Gao Jiarun
27
Gui Zihan
20
De ao Tian
36
Tian Y.
33
Chấn thương và án treo giò
-
4Jiang ShenglongLi Peng5
-
11Saulo Rodrigues da Silva
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
12%
14%
11%
9%
20%
14%
16%
20%
11%
15%
25%
25%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
12%
16%
14%
23%
20%
10%
14%
10%
10%
20%
25%
20%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
1.5 Ghi bàn 1.6
-
1.6 Thủng lưới 1.1
-
12.7 Bị sút trúng mục tiêu 11.7
-
5.8 Phạt góc 4.7
-
2.4 Thẻ vàng 1.9
-
13.8 Phạm lỗi 12.8
-
48.2% TL kiểm soát bóng 54.8%



