Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 37' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 85' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 91' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 101' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 37' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 83' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 91' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 96' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 37' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 84' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 91' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 93' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 37' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 85' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 91' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 101' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 37' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 84' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 91' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 94' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 37' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 84' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 87' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 95' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 37' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 85' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 91' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 101' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 37' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 84' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 91' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 95' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 37' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 84' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 91' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 95' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Xu thế chênh lệch ghi điểm
- Ghi bàn
- Phạt góc
Tấn công nguy hiểm
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
- 15′
- 30′
- HT
- 60′
- 75′
- 90′
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
Cú phát bóng *
-
6 Phạt góc 2
-
2 Phạt góc nửa trận 2
-
19 Dứt điểm 4
-
3 Sút trúng mục tiêu 2
-
80 Tấn công 59
-
49 Tấn công nguy hiểm 21
-
58% TL kiểm soát bóng 42%
-
16 Phạm lỗi 19
-
1 Thẻ vàng 3
-
8 Sút ngoài cầu môn 2
-
8 Cản bóng 0
-
19 Đá phạt trực tiếp 16
-
48% TL kiểm soát bóng(HT) 52%
-
414 Chuyền bóng 302
-
76% TL chuyền bóng tnành công 73%
-
1 Việt vị 0
-
1 Số lần cứu thua 1
-
12 Tắc bóng 10
-
5 Số lần thay người 4
-
7 Cú rê bóng 4
-
26 Quả ném biên 24
-
0 Sút trúng cột dọc 1
-
13 Tắc bóng thành công 29
-
10 Cắt bóng 7
-
8 Tạt bóng thành công 2
-
35 Chuyển dài 15
-
Thẻ vàng đầu tiên *
-
Thẻ vàng cuối cùng *
-
* Thay người đầu tiên
-
* Thay người cuối cùng
-
2 Phạt góc 2
-
6 Dứt điểm 4
-
1 Sút trúng mục tiêu 2
-
33 Tấn công 35
-
17 Tấn công nguy hiểm 11
-
48% TL kiểm soát bóng 52%
-
8 Phạm lỗi 10
-
0 Thẻ vàng 1
-
4 Sút ngoài cầu môn 2
-
1 Cản bóng 0
-
10 Đá phạt trực tiếp 8
-
171 Chuyền bóng 187
-
77% TL chuyền bóng tnành công 78%
-
1 Việt vị 0
-
1 Số lần cứu thua 1
-
5 Tắc bóng 5
-
2 Cú rê bóng 3
-
10 Quả ném biên 11
-
0 Sút trúng cột dọc 1
-
4 Cắt bóng 4
-
2 Tạt bóng thành công 2
-
8 Chuyển dài 5
-
4 Phạt góc 0
-
13 Dứt điểm 0
-
2 Sút trúng mục tiêu 0
-
47 Tấn công 24
-
32 Tấn công nguy hiểm 10
-
68% TL kiểm soát bóng 32%
-
8 Phạm lỗi 9
-
1 Thẻ vàng 2
-
4 Sút ngoài cầu môn 0
-
7 Cản bóng 0
-
9 Đá phạt trực tiếp 8
-
243 Chuyền bóng 115
-
76% TL chuyền bóng tnành công 64%
-
8 Tắc bóng 4
-
5 Cú rê bóng 1
-
16 Quả ném biên 13
-
5 Cắt bóng 3
-
6 Tạt bóng thành công 0
-
27 Chuyển dài 10
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT2 - 1
Lirong Xiao
Stanciu N.
90+7'
90+6'
Liu Y.
90+2'
Yin C.
Wang Shangyuan
Lu Z.
90+2'
Bi Jinhao
90'
Malele C.
85'
82'
Haliq Ablahan
74'
Huang Ruifeng
Zhong Y.
74'
Gerbig O.
A.Abdurasul
Bi Jinhao
Li Ang
72'
60'
Mohemati N.
Yang Y.
Feng Jing
Mingrui Y.
56'
Luo Jing
Acheampong F.
46'
Zhang H.
Lu Peng
46'
HT0 - 1
38'
Wang Shangyuan
25'
Maia L.

4-2-3-1
-
6.726Huang Zihao -
8.3
38Lu Z.
7.92Serov Traore M.
6.2
17Li Ang
7.522Mao Weijie -
6.6
21Lu Peng
6.840Liao Jintao -
6.3
27Mingrui Y.
7.9
10Stanciu N.
6.2
30Acheampong F. -
7.3
11Malele C.
-
6.9
7Zhong Y.
8.2
6Wang Shangyuan -
6.5
13A.Abdurasul
6.3
15Haliq Ablahan
7.021He Chao
6.6
25Yang Y. -
6.7
27Liu Y.
6.4
23Maia L.
6.92Iago Maidana
6.64Shinar Y. -
5.918Wang Guoming

4-4-2
Cầu thủ thay thế
7
Luo Jing

6.4
8
Zhang H.

6.8
44
Feng Jing

6.5
24

Bi Jinhao


6.6
59
Lirong Xiao
20
Liu Weiguo
28
Sun Kangbo
15
Wen J.
5
Shunjie P.
37
Zhang C.
4
Alimi I.
23
Huang Shan

6.2
Mohemati N.
11

6.2
Huang Ruifeng
22

6.1
Gerbig O.
3

6.5
Yin C.
24
Jinshuai Wang
17
Shi Chenglong
33
Xu H.
19
Yang Kuo
16
Zheng Dalun
29
Liu Jiahui
5
Fan X.
30
Osman Ekber
39
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
10%
12%
17%
12%
25%
18%
22%
18%
10%
18%
15%
16%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
8%
8%
12%
14%
26%
32%
10%
14%
12%
6%
30%
22%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
1.4 Ghi bàn 1.2
-
1.6 Thủng lưới 1.2
-
15.3 Bị sút trúng mục tiêu 12.4
-
5.1 Phạt góc 6.3
-
2.9 Thẻ vàng 2.1
-
12.0 Phạm lỗi 12.3
-
39.6% TL kiểm soát bóng 52.8%



