Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 44' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 77' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 93' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 78' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 94' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 77' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 91' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 38' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 74' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 93' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 78' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 84' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 77' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 91' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 44' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 77' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 93' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 78' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 44' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 77' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 94' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
2 Phạt góc 1
-
1 Phạt góc nửa trận 0
-
10 Dứt điểm 10
-
3 Sút trúng mục tiêu 1
-
103 Tấn công 96
-
50 Tấn công nguy hiểm 47
-
49% TL kiểm soát bóng 51%
-
24 Phạm lỗi 11
-
3 Thẻ vàng 2
-
2 Sút ngoài cầu môn 7
-
5 Cản bóng 2
-
11 Đá phạt trực tiếp 24
-
45% TL kiểm soát bóng(HT) 55%
-
402 Chuyền bóng 352
-
70% TL chuyền bóng tnành công 71%
-
1 Việt vị 0
-
0 Số lần cứu thua 3
-
9 Tắc bóng 9
-
36 Quả ném biên 29
-
10 Cắt bóng 10
-
1 Tạt bóng thành công 4
-
25 Chuyển dài 23
-
1 Phạt góc 0
-
1 Dứt điểm 5
-
46 Tấn công 53
-
19 Tấn công nguy hiểm 26
-
45% TL kiểm soát bóng 55%
-
17 Phạm lỗi 6
-
1 Thẻ vàng 1
-
1 Sút ngoài cầu môn 4
-
0 Cản bóng 1
-
6 Đá phạt trực tiếp 17
-
178 Chuyền bóng 217
-
65% TL chuyền bóng tnành công 74%
-
7 Tắc bóng 4
-
17 Quả ném biên 16
-
4 Cắt bóng 5
-
0 Tạt bóng thành công 2
-
8 Chuyển dài 13
-
1 Phạt góc 1
-
9 Dứt điểm 5
-
3 Sút trúng mục tiêu 1
-
57 Tấn công 43
-
31 Tấn công nguy hiểm 21
-
53% TL kiểm soát bóng 47%
-
7 Phạm lỗi 5
-
2 Thẻ vàng 1
-
1 Sút ngoài cầu môn 3
-
5 Cản bóng 1
-
5 Đá phạt trực tiếp 7
-
224 Chuyền bóng 135
-
75% TL chuyền bóng tnành công 66%
-
1 Việt vị 0
-
0 Số lần cứu thua 3
-
2 Tắc bóng 5
-
19 Quả ném biên 13
-
6 Cắt bóng 5
-
1 Tạt bóng thành công 2
-
17 Chuyển dài 10
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT0 - 1
90'
Bombans G.
Glaudans A.
80'
LIzunovs V.
Aruna A.
Sidorovs M.
78'
Leitans G.
74'
70'
Diallo Ndiaye S.
Nikita Barkovskis
69'
Skadmanis K.
Bamba
69'
Nikita Barkovskis
Dobrecovs D.
Sirbu D.
61'
Puzirevskis A.
Gaucis R.
61'
Glebs Kluskins
56'
Glebs Kluskins
Fjodorovs M.
46'
46'
LIzunovs V.
Pathe N.
HT0 - 0
41'
Pathe N.
Rupeiks K.
40'

4-1-3-2
-
1Vjaceslavs Kudrjavcevs -
2Rupeiks K.
27Baravykas R.
5Leitans G.
26Molotkovs A. -
23Fjodorovs M. -
25Sirbu D.
14Sidorovs M.
11Rascevskis O. -
29Matyushenko I.
19Gaucis R.
-

27Pathe N. -
9Bamba
6Emsis E.
7Glaudans A. -

23Nikita Barkovskis
24Ralfs Sitjakovs -
3Rikuto Iida
5Jegors Cirulis
25Oss M.
21Tihonovics M. -
13Vilkovs S.

4-2-3-1
Cầu thủ thay thế
13
Aruna A.
10
Dobrecovs D.
3
Druzinins D.
9
Kholod A.
32

Glebs Kluskins

7
Krautmanis J.
12
Nikita Pincuks
99
Puzirevskis A.
87
Ribeiro J. M.
Berzins L.
4
Bombans G.
17
Diallo Ndiaye S.
28

LIzunovs V.
10
Ndiaye I.
20
Romanovs K.
16
Skadmanis K.
22
Mikus Vasilevskis
18
Davis Viljams Veisbuks
90
Chấn thương và án treo giò
-
0Denys Galata
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
16%
18%
9%
13%
25%
11%
12%
15%
12%
9%
22%
31%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
13%
3%
11%
18%
24%
22%
15%
11%
13%
18%
22%
20%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
1.5 Ghi bàn 1.6
-
1.1 Thủng lưới 1.6
-
11.3 Bị sút trúng mục tiêu 16.1
-
4.6 Phạt góc 4.0
-
2.1 Thẻ vàng 1.8
-
16.0 Phạm lỗi 14.0
-
45.4% TL kiểm soát bóng 41.0%



