Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 13' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 32' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 47' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 13' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 31' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 44' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 48' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 61' | 0-3 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 13' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 32' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 48' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 13' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 31' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 47' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 90' | 0-3 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 11' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 32' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 47' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 82' | 0-3 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 13' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 32' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 48' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 91' | 0-3 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 13' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 31' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 47' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 90' | 0-3 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 13' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 32' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 48' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 0-3 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 13' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 32' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 48' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 93' | 0-3 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Xu thế chênh lệch ghi điểm
- Ghi bàn
- Phạt góc
Tấn công nguy hiểm
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
- 15′
- 30′
- HT
- 60′
- 75′
- 90′
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
7 Phạt góc 3
-
2 Phạt góc nửa trận 3
-
11 Dứt điểm 11
-
1 Sút trúng mục tiêu 5
-
80 Tấn công 93
-
61 Tấn công nguy hiểm 50
-
53% TL kiểm soát bóng 47%
-
1 Thẻ vàng 3
-
10 Sút ngoài cầu môn 6
-
41% TL kiểm soát bóng(HT) 59%
-
2 Phạt góc 3
-
3 Dứt điểm 7
-
1 Sút trúng mục tiêu 2
-
37 Tấn công 54
-
15 Tấn công nguy hiểm 32
-
41% TL kiểm soát bóng 59%
-
0 Thẻ vàng 1
-
2 Sút ngoài cầu môn 5
-
5 Phạt góc 0
-
8 Dứt điểm 4
-
0 Sút trúng mục tiêu 3
-
43 Tấn công 39
-
46 Tấn công nguy hiểm 18
-
64% TL kiểm soát bóng 36%
-
1 Thẻ vàng 2
-
8 Sút ngoài cầu môn 1
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT0 - 3
86'
Yashiki Y.
Manato Yoshida
75'
Isa K.
Arima K.
Shun Tsunoda
Genta Umiguchi
75'
Shota Suzuki
Hiryu Okuda
75'
70'
Takumi Yamaguchi
Hayato Matsuoka
70'
Taishin Yamazaki
Utsumoto S.
58'
Shuto Udo
Hyun-woo Kim
58'
Kimoto M.
Taiga Kimoto
Kento Nakamura
Frank R.
55'
54'
Taiga Kimoto
52'
Tone I.
49'
Utsumoto S.
Genta Umiguchi
47'
Kaito Miyake
Kubota K.
46'
Taiga Nishiyama
Onodera K.
46'
Hitomi T.
Raisei Kinoshita
46'
HT0 - 2
33'
Kubota K.
23'
Misao Y.
14'
Manato Yoshida
Taiga Kimoto

3-4-2-1
-
6.341Yuki Motoyoshi -
6.244Fujitani S.
6.4
55Onodera K.
6.44Ide K. -
6.377Shinta Hojo
6.2
32Genta Umiguchi
6.5
24Frank R.
7.013Koizumi R. -
6.3
7Kubota K.
6.8
17Raisei Kinoshita -
6.5
99Hiryu Okuda
-
6.5
17Hyun-woo Kim -
6.9
9Arima K.
6.6

20Taiga Kimoto -
8.3
14Utsumoto S.
7.28Keigo Sakakibara
6.8
36Hayato Matsuoka
7.8
7Manato Yoshida -
7.6
6Misao Y.
8.431Sousa Pereira M.
7.2
30Tone I. -
7.122Mun Kyung-Gun

3-4-2-1
Cầu thủ thay thế
5
Taiga Nishiyama

6.8
10
Hitomi T.

6.5
11
Kaito Miyake

6.7
8
Kento Nakamura

6.8
26
Shun Tsunoda

6.6
16
Shota Suzuki

6.8
1
Koki Ito
47
Ryohei Watanabe
15
Taku Kikushima

6.7
Shuto Udo
21

6.4
Kimoto M.
37

6.4
Takumi Yamaguchi
72

6.1
Taishin Yamazaki
25

6.9
Isa K.
13

6.6
Yashiki Y.
15
Tanaka Y.
1
Nodake J.
18
Okamoto T.
2
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
16%
7%
23%
14%
4%
28%
21%
17%
7%
14%
26%
17%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
20%
13%
11%
19%
14%
21%
11%
19%
23%
10%
17%
15%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
0.8 Ghi bàn 1.2
-
1.0 Thủng lưới 1.2
-
11.5 Bị sút trúng mục tiêu 9.9
-
4.3 Phạt góc 5.1
-
2.0 Thẻ vàng 1.1
-
12.3 Phạm lỗi 8.0
-
44.4% TL kiểm soát bóng 52.6%



