Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 19' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 48' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 51' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 91' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 19' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 47' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 51' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 93' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 19' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 48' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 51' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 93' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 19' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 48' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 51' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 91' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 19' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 47' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 51' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 87' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 19' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 48' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 50' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 90' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 19' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 48' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 51' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 91' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 18' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 47' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 51' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 91' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 19' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 48' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 50' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 93' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
5 Phạt góc 6
-
3 Phạt góc nửa trận 5
-
11 Dứt điểm 15
-
4 Sút trúng mục tiêu 6
-
70 Tấn công 84
-
49 Tấn công nguy hiểm 53
-
44% TL kiểm soát bóng 56%
-
12 Phạm lỗi 7
-
3 Thẻ vàng 1
-
7 Sút ngoài cầu môn 9
-
1 Đá phạt trực tiếp 2
-
38% TL kiểm soát bóng(HT) 62%
-
333 Chuyền bóng 479
-
71% TL chuyền bóng tnành công 83%
-
2 Việt vị 2
-
3 Số lần cứu thua 2
-
2 Tắc bóng 1
-
10 Cú rê bóng 17
-
14 Quả ném biên 22
-
9 Cắt bóng 14
-
5 Tạt bóng thành công 6
-
17 Chuyển dài 21
-
3 Phạt góc 5
-
5 Dứt điểm 9
-
3 Sút trúng mục tiêu 3
-
32 Tấn công 43
-
17 Tấn công nguy hiểm 26
-
38% TL kiểm soát bóng 62%
-
1 Thẻ vàng 1
-
2 Sút ngoài cầu môn 6
-
2 Phạt góc 1
-
6 Dứt điểm 6
-
1 Sút trúng mục tiêu 3
-
38 Tấn công 41
-
32 Tấn công nguy hiểm 27
-
50% TL kiểm soát bóng 50%
-
2 Thẻ vàng 0
-
5 Sút ngoài cầu môn 3
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT2 - 1
Taku Kikushima
90+1'
86'
Tsuha J.
Yuma Funabashi
86'
Motegi S.
Araki R.
Taiga Nishiyama
77'
Shota Suzuki
Kaito Miyake
75'
Hiryu Okuda
Koizumi R.
75'
68'
Takagi D.
Hayato Asakawa
68'
Ueno Y.
Jennings C.
Kento Nakamura
Frank R.
56'
Taku Kikushima
Kubota K.
56'
52'
Hayato Asakawa
Ishiura T.
Shinta Hojo
49'
HT1 - 0
Taiga Nishiyama
Shiraishi T.
29'
22'
Ishiura T.
Frank R.
Onodera K.
20'
Frank R.
12'

3-4-2-1
-
6.831Sunao Kasahara -
6.6
14Shiraishi T.
7.8
55Onodera K.
6.44Ide K. -
6.6
77Shinta Hojo
6.832Genta Umiguchi
7.3

24Frank R.
7.0
13Koizumi R. -
6.2
7Kubota K.
6.410Hitomi T. -
6.5
11Kaito Miyake
-
6.5
26Jennings C. -
7.4
9Hayato Asakawa
6.916Kazuaki Ihori
6.746Ikeda R.
6.7
11Ishiura T. -
7.017Yuma Kato
7.18Horiuchi H.
6.83Kikuchi S.
7.3
27Yuma Funabashi
6.7
15Araki R. -
6.450Kawashima K.

5-4-1
Cầu thủ thay thế
5

Taiga Nishiyama


6.6
8
Kento Nakamura

6.6
15

Taku Kikushima


6.8
16
Shota Suzuki

6.9
99
Hiryu Okuda

6.5
26
Shun Tsunoda
17
Raisei Kinoshita
21
Kushibiki M.
23
Shuto Tatsuta

6.7
Takagi D.
89

6.6
Ueno Y.
18

6.6
Tsuha J.
28

6.5
Motegi S.
7
Ihara A.
39
Hisaya Sato
1
Koyo Shigema
6
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
17%
13%
21%
16%
4%
21%
21%
18%
7%
13%
26%
16%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
21%
9%
12%
12%
15%
14%
9%
20%
24%
18%
18%
24%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
0.9 Ghi bàn 0.8
-
1.1 Thủng lưới 1.3
-
11.0 Bị sút trúng mục tiêu 14.4
-
4.4 Phạt góc 3.4
-
1.6 Thẻ vàng 1.1
-
12.5 Phạm lỗi 8.5
-
43.9% TL kiểm soát bóng 48.8%



