Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 01' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 14' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 81' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 02' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 15' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 90' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 02' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 15' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 66' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 01' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 14' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 93' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 02' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 15' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 88' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 01' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 15' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 91' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 01' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 15' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 02' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 15' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 91' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 01' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 13' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 91' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Xu thế chênh lệch ghi điểm
- Ghi bàn
- Phạt góc
Tấn công nguy hiểm
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
- 15′
- 30′
- HT
- 60′
- 75′
- 90′
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
5 Phạt góc 3
-
3 Phạt góc nửa trận 1
-
16 Dứt điểm 6
-
9 Sút trúng mục tiêu 4
-
87 Tấn công 77
-
62 Tấn công nguy hiểm 42
-
56% TL kiểm soát bóng 44%
-
0 Thẻ vàng 1
-
7 Sút ngoài cầu môn 2
-
53% TL kiểm soát bóng(HT) 47%
-
3 Phạt góc 1
-
7 Dứt điểm 3
-
3 Sút trúng mục tiêu 3
-
44 Tấn công 40
-
30 Tấn công nguy hiểm 18
-
53% TL kiểm soát bóng 47%
-
4 Sút ngoài cầu môn 0
-
2 Phạt góc 2
-
9 Dứt điểm 3
-
6 Sút trúng mục tiêu 1
-
43 Tấn công 37
-
32 Tấn công nguy hiểm 24
-
59% TL kiểm soát bóng 41%
-
0 Thẻ vàng 1
-
3 Sút ngoài cầu môn 2
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT0 - 2
Shodiboev S.
Susnjar A.
87'
80'
Yusupov U.
78'
Gulomov A.
Adkhamzoda U.
76'
Komilov S.
Vanja Ilic
Nisic J.
Reimov M.
71'
65'
Shokhrukh Abdurakhmonov
Teidi B.
Mirzayev S.
Bilol Tupliyev
62'
Ibraimov N.
Kuvonchbek Abraev
62'
Mukhammadiev S.
Sunnatilla Poyonov
62'
46'
Komilov D.
Alex Fernandez
46'
Ruziev K.
Kholmatov D.
HT0 - 2
16'
Jiyanov R.
3'
Vanja Ilic
Alex Fernandez

5-3-2
-
1Kozlov A. -
22Sunnatilla Poyonov
18Kucherenko O.
5Ismailov A.
15Susnjar A.
33Zoteev O. -
70Reimov M.
14Ivanov N.
8Bilol Tupliyev -
7Kuvonchbek Abraev
11Abdukholikov T.
-
7Jiyanov R.
28Kati K.

97Alex Fernandez -
8Kholmatov D.
13Teidi B.

23Vanja Ilic -
22Adkhamzoda U.
34Jgerenaia G.
4Islombek Mamatkazin
2Saidazamat Mirsaidov -
1Yusupov U.

4-3-3
Cầu thủ thay thế
88
Baratov I.
44
Habibullayev M.
61
Ibraimov N.
17
Mirzayev S.
28
Mukhammadiev S.
45
Nisic J.
12
Nikita Shevchenko
10
Shodiboev S.
99
Mukhriddin Zoirov
Shokhrukh Abdurakhmonov
6
Chichinadze A.
44
Gulomov A.
70
Komilov D.
5
Komilov S.
10
Isakhan Musaxonov
18
Valizhon Rakhimov
35
Ruziev K.
20
Mukhammadali Usmonov
77
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
10%
16%
10%
13%
25%
16%
14%
18%
21%
5%
17%
29%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
20%
19%
10%
11%
3%
28%
16%
4%
23%
9%
26%
26%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
1.0 Ghi bàn 1.1
-
1.4 Thủng lưới 0.9
-
8.4 Bị sút trúng mục tiêu 5.1
-
4.7 Phạt góc 6.3
-
1.3 Thẻ vàng 1.0
-
53.4% TL kiểm soát bóng 54.4%



