Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 44' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 46' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 51' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 52' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 59' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| 74' | 1-3 | - - - | - - - | ||||
| 90' | 2-3 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 3-3 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 46' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 51' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 52' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 59' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| 74' | 1-3 | - - - | - - - | ||||
| 90' | 2-3 | - - - | - - - | ||||
| 93' | 3-3 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 46' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 51' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 60' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| 74' | 1-3 | - - - | - - - | ||||
| 90' | 2-3 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 44' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 46' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 51' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 53' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 59' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| 75' | 1-3 | - - - | - - - | ||||
| 90' | 2-3 | - - - | - - - | ||||
| 93' | 3-3 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 46' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 50' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 52' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 59' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| 73' | 1-3 | - - - | - - - | ||||
| 90' | 2-3 | - - - | - - - | ||||
| 90' | 3-3 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 51' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 60' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| 74' | 1-3 | - - - | - - - | ||||
| 89' | 2-3 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 46' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 51' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 52' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 60' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| 75' | 1-3 | - - - | - - - | ||||
| 90' | 2-3 | - - - | - - - | ||||
| 93' | 3-3 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 46' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 50' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 52' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 59' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| 74' | 1-3 | - - - | - - - | ||||
| 90' | 2-3 | - - - | - - - | ||||
| 91' | 3-3 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 51' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 60' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| 75' | 1-3 | - - - | - - - | ||||
| 90' | 2-3 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 3-3 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
7 Phạt góc 7
-
4 Phạt góc nửa trận 3
-
13 Dứt điểm 13
-
5 Sút trúng mục tiêu 6
-
117 Tấn công 124
-
81 Tấn công nguy hiểm 88
-
54% TL kiểm soát bóng 46%
-
9 Phạm lỗi 12
-
5 Thẻ vàng 5
-
1 Thẻ đỏ 0
-
6 Sút ngoài cầu môn 4
-
2 Cản bóng 3
-
12 Đá phạt trực tiếp 9
-
49% TL kiểm soát bóng(HT) 51%
-
450 Chuyền bóng 337
-
82% TL chuyền bóng tnành công 74%
-
1 Việt vị 0
-
1 Đánh đầu 1
-
4 Số lần cứu thua 2
-
6 Tắc bóng 8
-
3 Cú rê bóng 6
-
21 Quả ném biên 19
-
1 Sút trúng cột dọc 0
-
6 Tắc bóng thành công 9
-
3 Cắt bóng 10
-
11 Tạt bóng thành công 6
-
24 Chuyển dài 18
-
4 Phạt góc 3
-
5 Dứt điểm 2
-
1 Sút trúng mục tiêu 0
-
46 Tấn công 69
-
28 Tấn công nguy hiểm 55
-
49% TL kiểm soát bóng 51%
-
4 Phạm lỗi 4
-
1 Thẻ vàng 1
-
3 Sút ngoài cầu môn 1
-
1 Cản bóng 1
-
4 Đá phạt trực tiếp 4
-
226 Chuyền bóng 181
-
81% TL chuyền bóng tnành công 75%
-
1 Số lần cứu thua 1
-
2 Tắc bóng 3
-
1 Cú rê bóng 3
-
11 Quả ném biên 9
-
2 Cắt bóng 3
-
5 Tạt bóng thành công 2
-
13 Chuyển dài 9
-
3 Phạt góc 4
-
8 Dứt điểm 11
-
4 Sút trúng mục tiêu 6
-
71 Tấn công 55
-
53 Tấn công nguy hiểm 33
-
59% TL kiểm soát bóng 41%
-
5 Phạm lỗi 8
-
4 Thẻ vàng 4
-
1 Thẻ đỏ 0
-
3 Sút ngoài cầu môn 3
-
1 Cản bóng 2
-
8 Đá phạt trực tiếp 5
-
224 Chuyền bóng 156
-
83% TL chuyền bóng tnành công 74%
-
1 Việt vị 0
-
1 Đánh đầu 1
-
3 Số lần cứu thua 1
-
3 Tắc bóng 4
-
2 Cú rê bóng 3
-
10 Quả ném biên 10
-
1 Sút trúng cột dọc 0
-
1 Cắt bóng 7
-
6 Tạt bóng thành công 4
-
11 Chuyển dài 9
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT3 - 3
Jakob Bystrom
90+4'
Chopart K.
Kristofer Konradsson
90+1'
Kristofer Konradsson
Freyr Sigurdsson
89'
87'
Mani Isak Gudjonsson
87'
Mani Isak Gudjonsson
Eyjolfsson G.
86'
Jonsson V.
Freyr Sigurdsson
83'
81'
Haraldsson H.
80'
Vall J.
Sigurjón Rúnarsson
Kyle McLagan
76'
74'
Gunnarsson G.
Markus Pall Ellertsson
Runolfsson B.
Dimitrijevic V.
73'
Thordarson M.
Garcia I.
73'
Jakob Bystrom
72'
68'
Omar Bjorn Stefansson
Unnarsson G.
Haraldur Einar Asgrimsson
67'
61'
Markus Pall Ellertsson
Jakob Bystrom
Jonasson A.
60'
54'
Markus Pall Ellertsson
Vall J.
52'
Jonsson V.
Jonasson A.
Chopart K.
48'
HT0 - 0
Chopart K.
43'
30'
Eyjolfsson G.

5-3-2
-
22Sigurdsson V. F. -


19Chopart K.
5Kyle McLagan
26Sigurjón Rúnarsson
3Torri Stefan Torbjornsson
8Haraldur Einar Asgrimsson -

25Freyr Sigurdsson
16Garcia I.
12Tibbling S. -

17Jonasson A.
29Dimitrijevic V.
-
2
25Markus Pall Ellertsson

9Jonsson V. -
7Haraldsson H.
8Thorarinsson G.

11Eyjolfsson G.
17Unnarsson G. -

3Vall J.
21Bodvarsson B.
5Baldvin Thor Berndsen
66Gislason J. G. E. -
1Arni Marino Einarsson

4-4-2
Cầu thủ thay thế
23
Aegisson M.
15


Jakob Bystrom


1
Hardason S. D.
38
Hedinsson G. A.
7

Kristofer Konradsson

31
Thengill Orrason
33
Pauzuolis K.
14
Runolfsson B.
11
Thordarson M.
Atlason B.
27
Ellertsson S.
87

Mani Isak Gudjonsson
20
Gudmundsson J.
32
Gunnarsson G.
15
Matthias Dadi Gunnarsson
26
Logi Mar Hjaltested
12
Omar Bjorn Stefansson
22
Thrastarson R.
18
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
14%
12%
14%
16%
12%
20%
18%
16%
18%
12%
20%
22%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
6%
7%
20%
11%
16%
16%
16%
20%
18%
16%
22%
26%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
2.6 Ghi bàn 2.3
-
2.1 Thủng lưới 1.6
-
8.8 Bị sút trúng mục tiêu 11.0
-
5.5 Phạt góc 6.9
-
1.1 Thẻ vàng 1.3
-
10.0 Phạm lỗi 15.3
-
50.4% TL kiểm soát bóng 54.0%



