Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 23' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 34' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 82' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| 98' | 2-2 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 23' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 34' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 82' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| 99' | 2-2 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 23' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 34' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 82' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 23' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 34' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 82' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| 98' | 2-2 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 23' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 34' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 82' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 23' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 34' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 82' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 88' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| 98' | 2-2 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 23' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 34' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 82' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 91' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| 98' | 2-2 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 22' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 34' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 82' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| 96' | 2-2 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 22' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 34' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 82' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| 97' | 2-2 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Xu thế chênh lệch ghi điểm
- Ghi bàn
- Phạt góc
Tấn công nguy hiểm
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
- 15′
- 30′
- HT
- 60′
- 75′
- 90′
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
5 Phạt góc 5
-
1 Phạt góc nửa trận 4
-
14 Dứt điểm 9
-
4 Sút trúng mục tiêu 6
-
117 Tấn công 68
-
58 Tấn công nguy hiểm 33
-
64% TL kiểm soát bóng 36%
-
7 Phạm lỗi 15
-
1 Thẻ vàng 4
-
5 Sút ngoài cầu môn 2
-
5 Cản bóng 1
-
15 Đá phạt trực tiếp 7
-
54% TL kiểm soát bóng(HT) 46%
-
467 Chuyền bóng 270
-
80% TL chuyền bóng tnành công 68%
-
2 Việt vị 3
-
1 Đánh đầu 0
-
4 Số lần cứu thua 2
-
6 Tắc bóng 9
-
5 Số lần thay người 5
-
5 Cú rê bóng 5
-
26 Quả ném biên 26
-
1 Sút trúng cột dọc 0
-
6 Tắc bóng thành công 9
-
6 Cắt bóng 11
-
9 Tạt bóng thành công 6
-
1 Kiến tạo 2
-
33 Chuyển dài 14
-
Thẻ vàng đầu tiên *
-
* Thẻ vàng cuối cùng
-
* Thay người đầu tiên
-
Thay người cuối cùng *
-
1 Phạt góc 4
-
1 Dứt điểm 4
-
0 Sút trúng mục tiêu 3
-
47 Tấn công 44
-
22 Tấn công nguy hiểm 19
-
54% TL kiểm soát bóng 46%
-
5 Phạm lỗi 8
-
0 Thẻ vàng 2
-
1 Sút ngoài cầu môn 1
-
8 Đá phạt trực tiếp 5
-
191 Chuyền bóng 168
-
81% TL chuyền bóng tnành công 73%
-
1 Việt vị 1
-
1 Số lần cứu thua 0
-
2 Tắc bóng 6
-
3 Cú rê bóng 0
-
8 Quả ném biên 14
-
1 Sút trúng cột dọc 0
-
6 Cắt bóng 6
-
4 Tạt bóng thành công 4
-
15 Chuyển dài 7
-
4 Phạt góc 1
-
9 Dứt điểm 1
-
4 Sút trúng mục tiêu 1
-
74% TL kiểm soát bóng 26%
-
1 Thẻ vàng 2
-
3 Sút ngoài cầu môn 0
-
2 Cản bóng 0
-
7 Đá phạt trực tiếp 2
-
276 Chuyền bóng 102
-
79% TL chuyền bóng tnành công 60%
-
3 Số lần cứu thua 2
-
4 Tắc bóng 3
-
2 Cú rê bóng 5
-
18 Quả ném biên 12
-
1 Cắt bóng 5
-
18 Chuyển dài 7
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
Phạt đền5 - 4
Kikuchi T.
5-4
4-4
Yu Hashimoto
Kimura Y.
4-3
3-3
Okuno K.
Shungo Sugiura
3-2
2-2
Michiwaki Y.
Takamine T.
2-2
1-2
Tashiro M.
Inagaki S.
1-1
0-1
Yuma Tsujioka
AT2 - 2
Không có sự kiện
FT2 - 2
Takamine T.
90+10'
Kimura Y.
Ono M.
90+3'
Asano Y.
Kimura Y.
83'
82'
Fujimoto K.
Usui S.
Ono M.
Morishima T.
79'
Soichiro Mori
Izumi R.
79'
Shungo Sugiura
Koda H.
71'
71'
Michiwaki Y.
69'
Tsuruno R.
Kitajima Y.
67'
Nara T.
64'
Yamawaki K.
Maejima Y.
64'
Nara T.
Teppei Oka
63'
Michiwaki Y.
Masato Shigemi
Kikuchi T.
Hara T.
46'
Asano Y.
Yamagishi Y.
46'
HT0 - 2
41'
Masato Shigemi
35'
Masato Shigemi
Miki T.
33'
Teppei Oka
24'
Usui S.
Kitajima Y.

3-4-2-1
-
7.81Schmidt D. -
6.0
70Hara T.
6.613Fujii H.
7.3
31Takamine T. -
7.3
19Koda H.
6.7
14Morishima T.
7.315Inagaki S.
6.827Nakayama K. -
6.8
7Izumi R.
8.5
22Kimura Y. -
6.3
11Yamagishi Y.
-
7.1
7Usui S. -
7.2
25Kitajima Y.
7.2

6Masato Shigemi -
6.4
29Maejima Y.
6.6
11Miki T.
7.48Okuno K.
7.547Yu Hashimoto -
5.815Yuma Tsujioka
6.637Tashiro M.
7.1
16Teppei Oka -
6.141Fujita K.

3-4-2-1
Cầu thủ thay thế
33
Kikuchi T.

7.2
9

Asano Y.


7.7
30
Shungo Sugiura

6.9
44
Soichiro Mori

6.6
41

Ono M.


6.8
35
Alexandre Kouto Horio Pisano
2
Nogami Y.
20
Mikuni K.
17
Uchida T.


5.8
Michiwaki Y.
27

6.1
Yamawaki K.
33


6.5
Nara T.
3

6.6
Tsuruno R.
28

7.1
Fujimoto K.
22
Obinna O. P.
99
Miya D.
45
Fukushima K.
46
Hanan Saniburaun
32
Chấn thương và án treo giò
-
14Tomoya Koyamatsu
-
7Ryuji Izumi
-
14Tsukasa Morishima
-
25Marcus Vinicius Ferreira Teixeira,Indio
-
3Yota Sato
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
4%
5%
13%
11%
19%
16%
17%
11%
23%
13%
21%
41%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
12%
11%
10%
11%
14%
23%
14%
16%
8%
9%
40%
25%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
1.6 Ghi bàn 0.8
-
1.3 Thủng lưới 1.6
-
16.3 Bị sút trúng mục tiêu 12.1
-
5.1 Phạt góc 4.3
-
1.1 Thẻ vàng 1.9
-
10.6 Phạm lỗi 13.4
-
51.0% TL kiểm soát bóng 42.8%



