Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 21' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 78' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 80' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 96' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 22' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 77' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 80' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 96' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 22' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 78' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 94' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 22' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 78' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 80' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 96' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 22' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 77' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 80' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 94' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 22' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 78' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 79' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 95' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 20' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 78' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 80' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 96' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 22' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 78' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 80' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 94' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 21' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 78' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 79' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 95' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Xu thế chênh lệch ghi điểm
- Ghi bàn
- Phạt góc
Tấn công nguy hiểm
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
- 15′
- 30′
- HT
- 60′
- 75′
- 90′
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
9 Phạt góc 1
-
3 Phạt góc nửa trận 0
-
24 Dứt điểm 10
-
7 Sút trúng mục tiêu 6
-
140 Tấn công 57
-
50 Tấn công nguy hiểm 15
-
61% TL kiểm soát bóng 39%
-
13 Phạm lỗi 17
-
2 Thẻ vàng 4
-
6 Sút ngoài cầu môn 3
-
11 Cản bóng 1
-
17 Đá phạt trực tiếp 13
-
60% TL kiểm soát bóng(HT) 40%
-
480 Chuyền bóng 322
-
82% TL chuyền bóng tnành công 76%
-
1 Việt vị 1
-
21 Đánh đầu 13
-
7 Đánh đầu thành công 10
-
5 Số lần cứu thua 5
-
12 Tắc bóng 7
-
7 Cú rê bóng 6
-
19 Quả ném biên 16
-
18 Tắc bóng thành công 23
-
11 Cắt bóng 8
-
6 Tạt bóng thành công 1
-
1 Kiến tạo 0
-
26 Chuyển dài 24
-
3 Phạt góc 0
-
8 Dứt điểm 6
-
1 Sút trúng mục tiêu 5
-
69 Tấn công 26
-
26 Tấn công nguy hiểm 11
-
60% TL kiểm soát bóng 40%
-
6 Phạm lỗi 9
-
0 Thẻ vàng 1
-
3 Sút ngoài cầu môn 1
-
4 Cản bóng 0
-
9 Đá phạt trực tiếp 6
-
266 Chuyền bóng 180
-
85% TL chuyền bóng tnành công 79%
-
4 Số lần cứu thua 1
-
3 Tắc bóng 4
-
3 Cú rê bóng 3
-
8 Quả ném biên 6
-
3 Cắt bóng 6
-
1 Tạt bóng thành công 1
-
8 Chuyển dài 13
-
6 Phạt góc 1
-
16 Dứt điểm 4
-
6 Sút trúng mục tiêu 1
-
71 Tấn công 31
-
24 Tấn công nguy hiểm 4
-
61% TL kiểm soát bóng 39%
-
7 Phạm lỗi 8
-
2 Thẻ vàng 3
-
3 Sút ngoài cầu môn 2
-
7 Cản bóng 1
-
8 Đá phạt trực tiếp 7
-
214 Chuyền bóng 142
-
79% TL chuyền bóng tnành công 73%
-
1 Việt vị 1
-
1 Số lần cứu thua 4
-
8 Tắc bóng 3
-
4 Cú rê bóng 3
-
11 Quả ném biên 10
-
8 Cắt bóng 2
-
5 Tạt bóng thành công 0
-
18 Chuyển dài 11
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT2 - 1
Papanikolaou G.
Antalyali T.
90+1'
Sahin T.
Mihaila V.
90+1'
Pierrot F.
Sowe A.
90+1'
Sagnan M.
90'
86'
Dragus D. M.
Camara D.
83'
Zafer Görgen
Sowe A.
81'
Laci Q.
Mihaila V.
79'
78'
Mujakic N.
Lungoyi C.
78'
Kizildag A.
Perez L.
74'
Kabasakal M.
Mebude A.
Loide Augusto
72'
72'
Karamba Gassama
Maxim A.
70'
Lungoyi C.
Dervisoglu H.
I.Olawoyin
65'
Akaydin S.
54'
HT0 - 1
25'
Perez L.
23'
Bayo M.

4-1-4-1
-
6.675Fofana Y. -
6.654Pala M.
6.64A.Mocsi
6.9
3Akaydin S.
7.2
27Sagnan M. -
6.7
14Antalyali T. -
6.0
50Loide Augusto
6.4
10I.Olawoyin
8.3
20Laci Q.
7.1
7Mihaila V. -
7.0
9Sowe A.
-
7.2
9Bayo M. -
6.5
44Maxim A.
6.610Kozlowski K. -
7.1
11Lungoyi C.
6.7
3Camara D.
7.0
6Kabasakal M.
6.8
2Perez L. -
6.623Sanuc T.
6.914Abena M.
6.830Sangare N. -
5.6
20Zafer Görgen

3-4-2-1
Cầu thủ thay thế
6
Papanikolaou G.

6.2
19
Pierrot F.

6.0
37
Sahin T.

6.0
11
Dervisoglu H.

6.3
17
Mebude A.

6.2
18
Buljubasic M.
1
Canpolat E.
99
E.Bulut
65
Ortakaya E.
70
Orak F.

5.8
Mujakic N.
5

5.9
Dragus D. M.
70

5.8
Kizildag A.
4

5.8
Karamba Gassama
17
Y.Kabadayi
32
Sorescu D.
18
M.Bozan
71
Muhammet Akmelek
85
Victor Ntino-Emo Gidado
8
Chấn thương và án treo giò
-
5Casper Hojer NielsenSalem M Bakata22
-
77Altin ZeqiriOgun Ozcicek61
-
2Khusniddin AlikulovAli Ablak16
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
20%
10%
9%
14%
16%
27%
20%
10%
9%
21%
24%
14%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
11%
11%
13%
17%
15%
9%
13%
11%
20%
15%
26%
34%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
1.5 Ghi bàn 1.5
-
1.4 Thủng lưới 1.8
-
12.1 Bị sút trúng mục tiêu 12.5
-
4.8 Phạt góc 4.6
-
2.1 Thẻ vàng 2.3
-
14.8 Phạm lỗi 14.8
-
49.9% TL kiểm soát bóng 45.9%



