Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 01' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 03' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 86' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 01' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 03' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 91' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 93' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 01' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 03' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 77' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 01' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 03' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 88' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 01' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 03' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 88' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 01' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 02' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 86' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 01' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 03' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 91' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 01' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 03' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 91' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 01' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 02' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 91' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 93' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
7 Phạt góc 3
-
2 Phạt góc nửa trận 2
-
8 Dứt điểm 8
-
5 Sút trúng mục tiêu 5
-
128 Tấn công 101
-
85 Tấn công nguy hiểm 52
-
56% TL kiểm soát bóng 44%
-
3 Thẻ vàng 5
-
3 Sút ngoài cầu môn 3
-
44% TL kiểm soát bóng(HT) 56%
-
2 Phạt góc 2
-
3 Dứt điểm 6
-
1 Sút trúng mục tiêu 5
-
48 Tấn công 59
-
27 Tấn công nguy hiểm 32
-
44% TL kiểm soát bóng 56%
-
2 Thẻ vàng 2
-
2 Sút ngoài cầu môn 1
-
5 Phạt góc 1
-
5 Dứt điểm 2
-
4 Sút trúng mục tiêu 0
-
80 Tấn công 42
-
58 Tấn công nguy hiểm 20
-
68% TL kiểm soát bóng 32%
-
1 Thẻ vàng 3
-
1 Sút ngoài cầu môn 2
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT1 - 2
Sanna J.
90+6'
90+6'
Smatlak M.
Kambi Y.
90+3'
84'
Skrtel F.
Nicholas Dmitrovic
84'
Vladimir Kovac
Horvat A.
Lohmatov A.
Fares Shudeiwa
77'
76'
Tatar V.
Hodur S.
75'
Hodur S.
68'
Robert Starecek
63'
Micuda S.
Okunola L.
Kambi Y.
Ivan S.
60'
James Falana
Subert S.
60'
Skhirtladze D.
Jakub Port
46'
HT0 - 2
Jakub Port
39'
29'
Ovsonka D.
Cheprakov A.
Kpozo E.
25'
Kpozo E.
22'
4'
Horvat A.
3'
Nicholas Dmitrovic
2'
Nicholas Dmitrovic

4-5-1
-
1Ivan Rehak -
2Martin Dobrotka

4Kpozo E.
3Buhaj R.
11Sanna J. -
12Divis T.
7Subert S.
22Fares Shudeiwa
21Ivan S.

15Jakub Port -
10Spyrka J.
-

17Horvat A.


12Nicholas Dmitrovic
8Okunola L. -
25Smatlak M.

28Hodur S.
10Sibanda M. -
5Robert Starecek
27Egbe A. T.
30Ovsonka D.
4Adam Pavelka -
44Peter Znamenak

4-3-3
Cầu thủ thay thế
19
Cheprakov A.
13
Skhirtladze D.
5

Kambi Y.

14
James Falana
6
Lohmatov A.
20
Igor Semrinec
30
Tomas Domanisky
8
Patrik Hrnciar
9
Pavol Kutka
Micuda S.
3
Tatar V.
21
Vladimir Kovac
13
Skrtel F.
9
Kucman M.
7
Mario Zimani
11
Benko R.
15
Marko Bachna
23
Michal Kovacik
33
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
14%
21%
24%
9%
17%
29%
9%
4%
17%
24%
16%
9%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
19%
16%
21%
16%
11%
16%
14%
9%
11%
21%
21%
20%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
1.5 Ghi bàn 1.2
-
1.2 Thủng lưới 1.5
-
9.7 Bị sút trúng mục tiêu 8.8
-
6.4 Phạt góc 5.2
-
2.2 Thẻ vàng 2.3
-
13.5 Phạm lỗi 14.0
-
51.9% TL kiểm soát bóng 54.0%



