Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 11' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 14' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 44' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 95' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 107' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 11' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 15' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 96' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 97' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 10' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 15' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 93' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 11' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 14' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 95' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 107' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 11' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 14' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 94' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 10' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 15' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 94' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 97' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 10' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 14' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 95' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 107' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 11' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 15' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 95' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 10' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 15' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 94' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 97' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Xu thế chênh lệch ghi điểm
- Ghi bàn
- Phạt góc
Tấn công nguy hiểm
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
- 15′
- 30′
- HT
- 60′
- 75′
- 90′
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
Cú phát bóng *
-
11 Phạt góc 4
-
5 Phạt góc nửa trận 3
-
35 Dứt điểm 11
-
10 Sút trúng mục tiêu 5
-
145 Tấn công 74
-
88 Tấn công nguy hiểm 37
-
71% TL kiểm soát bóng 29%
-
5 Phạm lỗi 8
-
2 Thẻ vàng 1
-
13 Sút ngoài cầu môn 2
-
12 Cản bóng 4
-
8 Đá phạt trực tiếp 4
-
66% TL kiểm soát bóng(HT) 34%
-
689 Chuyền bóng 284
-
92% TL chuyền bóng tnành công 78%
-
1 Việt vị 0
-
1 Đánh đầu 1
-
16 Đánh đầu thành công 10
-
3 Số lần cứu thua 9
-
3 Tắc bóng 6
-
4 Số lần thay người 4
-
11 Cú rê bóng 10
-
17 Quả ném biên 12
-
12 Tắc bóng thành công 7
-
5 Cắt bóng 8
-
18 Tạt bóng thành công 2
-
1 Kiến tạo 1
-
28 Chuyển dài 31
-
* Thẻ vàng đầu tiên
-
* Thẻ vàng cuối cùng
-
Thay người đầu tiên *
-
Thay người cuối cùng *
-
5 Phạt góc 3
-
14 Dứt điểm 7
-
6 Sút trúng mục tiêu 1
-
70 Tấn công 45
-
37 Tấn công nguy hiểm 20
-
66% TL kiểm soát bóng 34%
-
1 Phạm lỗi 4
-
6 Sút ngoài cầu môn 2
-
2 Cản bóng 4
-
4 Đá phạt trực tiếp 1
-
352 Chuyền bóng 176
-
91% TL chuyền bóng tnành công 82%
-
1 Việt vị 0
-
1 Đánh đầu 0
-
0 Số lần cứu thua 5
-
2 Tắc bóng 3
-
3 Cú rê bóng 5
-
7 Quả ném biên 7
-
2 Cắt bóng 7
-
10 Tạt bóng thành công 1
-
16 Chuyển dài 19
-
6 Phạt góc 1
-
21 Dứt điểm 4
-
4 Sút trúng mục tiêu 4
-
75 Tấn công 29
-
51 Tấn công nguy hiểm 17
-
76% TL kiểm soát bóng 24%
-
4 Phạm lỗi 4
-
2 Thẻ vàng 1
-
7 Sút ngoài cầu môn 0
-
10 Cản bóng 0
-
4 Đá phạt trực tiếp 3
-
337 Chuyền bóng 108
-
94% TL chuyền bóng tnành công 71%
-
3 Số lần cứu thua 4
-
2 Tắc bóng 4
-
8 Cú rê bóng 5
-
10 Quả ném biên 5
-
3 Cắt bóng 1
-
8 Tạt bóng thành công 1
-
12 Chuyển dài 12
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT1 - 2
90+6'
Rieder F.
Garcia A.
86'
Zesiger C.
Penalty cancelled
84'
82'
M.Kömür
Kade A.
81'
Wolf M.
R.Fellhauer
Hofmann J.
Tella N.
81'
Tillman M.
Palacios E.
81'
74'
Ogundu U.
Ribeiro R.
Kofane C. M.
Quansah J.
72'
Culbreath M.
Lucas Vazquez
65'
60'
Rexhbecaj E.
Claude-Maurice A.
52'
Rieder F.
Quansah J.
48'
HT1 - 1
15'
Rieder F.
Giannoulis D.
Schick P.
Tapsoba E.
12'

3-4-2-1
-
6.51Flekken M. -
6.5
4Quansah J.
7.05Bade L.
7.6
12Tapsoba E. -
6.4
21Lucas Vazquez
6.5
25Palacios E.
7.1
24Garcia A.
7.620Grimaldo A. -
7.030Maza I.
7.0
23Tella N. -
7.8
14Schick P.
-
6.5
21Ribeiro R. -
6.4
20Claude-Maurice A.
7.2
30Kade A. -
7.9
13Giannoulis D.
8.3

32Rieder F.
6.74Massengo H.
6.7
19R.Fellhauer -
7.416Zesiger C.
6.86Gouweleeuw J.
6.934Chaves A. -
8.41Dahmen F.

3-4-2-1
Cầu thủ thay thế
35
Kofane C. M.

6.0
42
Culbreath M.

5.8
7
Hofmann J.

6.0
10
Tillman M.

5.8
28
Blaswich J.
8
Andrich R.
15
Oermann T.
17
Ben Seghir E.
19
Poku E.

6.0
Wolf M.
27

6.2
Rexhbecaj E.
8

6.4
Ogundu U.
39

6.3
M.Kömür
36
Labrovic N.
22
Pedersen M.
3
Gharbi I.
11
Schlotterbeck K.
31
Banks N.
40
Chấn thương và án treo giò
-
11Martin TerrierJeffrey Gouweleeuw6
-
13Arthur Augusto de Matos SoaresHan-Noah Massengo4
-
Yannik Keitel14
-
Chrislain Matsima5
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
12%
17%
14%
11%
26%
8%
14%
25%
16%
11%
16%
25%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
15%
10%
12%
17%
33%
24%
12%
19%
18%
14%
9%
14%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
1.7 Ghi bàn 1.4
-
1.4 Thủng lưới 1.7
-
11.9 Bị sút trúng mục tiêu 14.0
-
5.5 Phạt góc 4.7
-
1.9 Thẻ vàng 2.8
-
8.9 Phạm lỗi 11.0
-
55.6% TL kiểm soát bóng 45.0%



