Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 32' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 67' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 32' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 44' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 66' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 68' | 0-3 | - - - | - - - | ||||
| 87' | 1-3 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 31' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 66' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 30' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 67' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 83' | 0-3 | - - - | - - - | ||||
| 90' | 1-3 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 32' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 66' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 86' | 0-3 | - - - | - - - | ||||
| 89' | 1-3 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 31' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 67' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 80' | 0-3 | - - - | - - - | ||||
| 89' | 1-3 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 32' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 67' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 87' | 0-3 | - - - | - - - | ||||
| 91' | 1-3 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 32' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 67' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 86' | 0-3 | - - - | - - - | ||||
| 90' | 1-3 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 30' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 67' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 86' | 0-3 | - - - | - - - | ||||
| 91' | 1-3 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Xu thế chênh lệch ghi điểm
- Ghi bàn
- Phạt góc
Tấn công nguy hiểm
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
- 15′
- 30′
- HT
- 60′
- 75′
- 90′
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
5 Phạt góc 3
-
1 Phạt góc nửa trận 2
-
10 Dứt điểm 18
-
2 Sút trúng mục tiêu 12
-
104 Tấn công 75
-
72 Tấn công nguy hiểm 43
-
56% TL kiểm soát bóng 44%
-
8 Phạm lỗi 12
-
1 Thẻ vàng 0
-
4 Sút ngoài cầu môn 4
-
4 Cản bóng 2
-
12 Đá phạt trực tiếp 8
-
45% TL kiểm soát bóng(HT) 55%
-
406 Chuyền bóng 332
-
67% TL chuyền bóng tnành công 61%
-
0 Việt vị 5
-
49 Đánh đầu 29
-
19 Đánh đầu thành công 20
-
9 Số lần cứu thua 1
-
5 Tắc bóng 8
-
5 Cú rê bóng 9
-
35 Quả ném biên 23
-
5 Tắc bóng thành công 9
-
8 Cắt bóng 6
-
4 Tạt bóng thành công 5
-
1 Kiến tạo 1
-
35 Chuyển dài 20
-
1 Phạt góc 2
-
2 Dứt điểm 13
-
0 Sút trúng mục tiêu 8
-
40 Tấn công 52
-
26 Tấn công nguy hiểm 31
-
45% TL kiểm soát bóng 55%
-
7 Phạm lỗi 5
-
2 Sút ngoài cầu môn 3
-
0 Cản bóng 2
-
5 Đá phạt trực tiếp 7
-
165 Chuyền bóng 209
-
55% TL chuyền bóng tnành công 67%
-
0 Việt vị 4
-
6 Số lần cứu thua 0
-
4 Tắc bóng 4
-
1 Cú rê bóng 4
-
12 Quả ném biên 12
-
4 Cắt bóng 4
-
1 Tạt bóng thành công 4
-
10 Chuyển dài 15
-
4 Phạt góc 1
-
8 Dứt điểm 5
-
2 Sút trúng mục tiêu 4
-
64 Tấn công 23
-
46 Tấn công nguy hiểm 12
-
67% TL kiểm soát bóng 33%
-
1 Phạm lỗi 7
-
1 Thẻ vàng 0
-
2 Sút ngoài cầu môn 1
-
4 Cản bóng 0
-
7 Đá phạt trực tiếp 1
-
241 Chuyền bóng 123
-
76% TL chuyền bóng tnành công 51%
-
0 Việt vị 1
-
3 Số lần cứu thua 1
-
1 Tắc bóng 5
-
4 Cú rê bóng 5
-
23 Quả ném biên 11
-
4 Cắt bóng 2
-
3 Tạt bóng thành công 1
-
25 Chuyển dài 5
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT1 - 3
90'
Burke H.
Farquharson P.
89'
V.Harper
Comley B.
J.Malcolm
Hemmings K.
88'
82'
Loupalo A.
Adomah A.
82'
Pressley A.
Kanu D.
J.Malcolm
Fletcher I.
78'
Hemmings K.
Rose D.
73'
73'
Clarke C.
Okeke
Raglan C.
MacDonald A.
72'
68'
M.Hancock
Anderson J.
67'
Mahoney C.
Whitfield B.
55'
Newby E.
Jackson B.
46'
HT0 - 2
45+1'
M.Hancock
Lakin C.
33'
Adomah A.

3-1-4-2
-
7.61W.Stanway -
5.54Williams J.
6.1
2MacDonald A.
5.9
22Anderson J. -
6.014McCann C. -
6.2
34Whitfield B.
5.78Smith S.
6.245Harper R.
5.7
7Jackson B. -
6.4
20Fletcher I.
6.1
33Rose D.
-
7.6
25Okeke
7.0
15Kanu D.
8.8
37Adomah A. -
7.6
8Lakin C.
7.0
14Comley B.
7.422Jellis J. -
8.72
3M.Hancock
6.84Aden Flint
6.7
6Farquharson P.
6.733R.Browne -
6.11M.Roberts

4-3-3
Cầu thủ thay thế
19

J.Malcolm


6.9
15

Hemmings K.


6.7
23
Mahoney C.

6.2
5
Raglan C.

6.1
11
Newby E.

6.3
31
Ben Winterbottom

6.0
Loupalo A.
11

6.1
V.Harper
18

6.0
Burke H.
5

6.1
Pressley A.
19

5.9
Clarke C.
17
Barrett C.
2
Hornby S.
12
Chấn thương và án treo giò
-
6Niall CanavanJamille Matt9
-
15Kane HemmingsAlex Pattison23
-
5Charlie RaglanPriestley Farquharson6
-
21Jack EaringJake Hollman32
-
24Freddie AndersonAlfie Chang20
-
Elicha Ahui0
-
Harry Williams24
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
10%
9%
8%
13%
21%
18%
13%
11%
21%
30%
24%
16%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
12%
8%
15%
14%
12%
12%
15%
18%
10%
22%
33%
22%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
1.0 Ghi bàn 1.0
-
1.9 Thủng lưới 1.4
-
13.0 Bị sút trúng mục tiêu 9.9
-
3.8 Phạt góc 4.7
-
2.0 Thẻ vàng 1.3
-
11.4 Phạm lỗi 9.3
-
44.6% TL kiểm soát bóng 46.1%



