Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 29' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 98' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 29' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 43' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 98' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 29' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 98' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 29' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 44' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 95' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 29' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 98' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 29' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 96' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
3 Phạt góc 5
-
1 Phạt góc nửa trận 2
-
8 Dứt điểm 11
-
2 Sút trúng mục tiêu 2
-
76 Tấn công 115
-
47 Tấn công nguy hiểm 30
-
48% TL kiểm soát bóng 52%
-
9 Phạm lỗi 14
-
2 Thẻ vàng 2
-
4 Sút ngoài cầu môn 6
-
2 Cản bóng 3
-
14 Đá phạt trực tiếp 9
-
47% TL kiểm soát bóng(HT) 53%
-
317 Chuyền bóng 345
-
60% TL chuyền bóng tnành công 59%
-
3 Việt vị 3
-
1 Đánh đầu 24
-
21 Đánh đầu thành công 28
-
1 Số lần cứu thua 1
-
4 Tắc bóng 9
-
7 Cú rê bóng 3
-
29 Quả ném biên 31
-
0 Sút trúng cột dọc 1
-
4 Tắc bóng thành công 14
-
8 Cắt bóng 4
-
0 Tạt bóng thành công 3
-
1 Kiến tạo 0
-
36 Chuyển dài 29
-
4 Dứt điểm 1
-
2 Sút trúng mục tiêu 0
-
45 Tấn công 65
-
23 Tấn công nguy hiểm 19
-
47% TL kiểm soát bóng 53%
-
3 Phạm lỗi 4
-
2 Sút ngoài cầu môn 1
-
4 Đá phạt trực tiếp 3
-
185 Chuyền bóng 215
-
62% TL chuyền bóng tnành công 61%
-
2 Việt vị 0
-
1 Đánh đầu 0
-
0 Số lần cứu thua 1
-
1 Tắc bóng 6
-
5 Cú rê bóng 1
-
14 Quả ném biên 14
-
3 Cắt bóng 3
-
20 Chuyển dài 19
-
4 Dứt điểm 10
-
0 Sút trúng mục tiêu 2
-
31 Tấn công 50
-
24 Tấn công nguy hiểm 11
-
49% TL kiểm soát bóng 51%
-
6 Phạm lỗi 10
-
2 Thẻ vàng 2
-
2 Sút ngoài cầu môn 5
-
2 Cản bóng 3
-
10 Đá phạt trực tiếp 6
-
132 Chuyền bóng 130
-
57% TL chuyền bóng tnành công 56%
-
1 Việt vị 3
-
1 Số lần cứu thua 0
-
3 Tắc bóng 3
-
2 Cú rê bóng 2
-
15 Quả ném biên 17
-
0 Sút trúng cột dọc 1
-
5 Cắt bóng 1
-
0 Tạt bóng thành công 3
-
16 Chuyển dài 10
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT1 - 0
87'
Jalo F.
Scully A.
Iwan Morgan
85'
Lloyd G.
B.Ihionvien
80'
Freeman N.
Gray W.
79'
B.Ihionvien
77'
63'
Jalo F.
Hawkes J.
62'
Garner J.
57'
Simeu D.
Daniels D.
Iwan Morgan
47'
46'
Garner J.
Payne K.
HT1 - 0
Boyle W.
Perry T.
30'

3-4-1-2
-
7.31Cox M. -
7.026Stubbs S.
8.1
5Boyle W.
6.825Ruffels J. -
6.220Kabia I.
7.7
14Perry T.
6.2
43Gray W.
6.930Berkoe K. -
6.4
19Iwan Morgan -
6.4
48B.Ihionvien
6.327Marquis J.
-
6.89Fondop-Talum M. -
5.8
21Hawkes J.
5.7
26Payne K.
6.115Drummond K. -
6.18Woods R.
6.64Pett T. -
6.624Robson J.
6.56Monthe E.
6.2
5Daniels D.
6.316Sutton W. -
5.81Matthew Hudson

4-2-3-1
Cầu thủ thay thế
11
Scully A.

6.1
16
Freeman N.

5.9
9
Lloyd G.

6.0
7
McDermott T.
4
Thomas Anderson
3
Benning M.
12
Will Brook


6.1
Jalo F.
22


6.3
Garner J.
14

6.3
Simeu D.
40
Leake J.
3
Hammond O.
27
T.Donaghy
31
Taylor K.
7
Chấn thương và án treo giò
-
10Tom SangJake Caprice20
-
Tom Conlon10
-
Reagan Ogle2
-
Michael Mellon28
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
12%
17%
9%
9%
16%
11%
25%
23%
12%
13%
19%
23%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
16%
2%
7%
15%
18%
20%
9%
20%
24%
10%
24%
30%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
1.0 Ghi bàn 1.8
-
1.5 Thủng lưới 0.5
-
11.8 Bị sút trúng mục tiêu 11.3
-
3.0 Phạt góc 4.9
-
1.3 Thẻ vàng 1.3
-
9.7 Phạm lỗi 11.3
-
46.5% TL kiểm soát bóng 46.6%



