Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 30' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 41' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 84' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 93' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 31' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 41' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 84' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 95' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 31' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 41' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 84' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 93' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 30' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 41' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 84' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 95' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 31' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 41' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 44' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 84' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 90' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 31' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 41' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 84' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 93' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 30' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 41' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 84' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 95' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 31' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 41' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 84' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 93' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 31' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 41' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 84' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 94' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Xu thế chênh lệch ghi điểm
- Ghi bàn
- Phạt góc
Tấn công nguy hiểm
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
- 15′
- 30′
- HT
- 60′
- 75′
- 90′
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
11 Phạt góc 5
-
5 Phạt góc nửa trận 2
-
25 Dứt điểm 12
-
5 Sút trúng mục tiêu 3
-
87 Tấn công 99
-
56 Tấn công nguy hiểm 56
-
59% TL kiểm soát bóng 41%
-
7 Phạm lỗi 15
-
2 Thẻ vàng 3
-
7 Sút ngoài cầu môn 2
-
13 Cản bóng 7
-
15 Đá phạt trực tiếp 7
-
59% TL kiểm soát bóng(HT) 41%
-
442 Chuyền bóng 320
-
83% TL chuyền bóng tnành công 73%
-
1 Việt vị 2
-
21 Đánh đầu 27
-
12 Đánh đầu thành công 12
-
2 Số lần cứu thua 3
-
12 Tắc bóng 16
-
17 Cú rê bóng 6
-
25 Quả ném biên 28
-
2 Sút trúng cột dọc 0
-
18 Tắc bóng thành công 16
-
9 Cắt bóng 8
-
7 Tạt bóng thành công 2
-
1 Kiến tạo 1
-
22 Chuyển dài 19
-
5 Phạt góc 2
-
11 Dứt điểm 5
-
2 Sút trúng mục tiêu 3
-
35 Tấn công 46
-
27 Tấn công nguy hiểm 36
-
59% TL kiểm soát bóng 41%
-
4 Phạm lỗi 5
-
2 Sút ngoài cầu môn 0
-
7 Cản bóng 2
-
5 Đá phạt trực tiếp 4
-
250 Chuyền bóng 176
-
89% TL chuyền bóng tnành công 80%
-
1 Việt vị 2
-
2 Số lần cứu thua 1
-
3 Tắc bóng 8
-
8 Cú rê bóng 4
-
11 Quả ném biên 10
-
1 Sút trúng cột dọc 0
-
5 Cắt bóng 2
-
3 Tạt bóng thành công 1
-
13 Chuyển dài 12
-
6 Phạt góc 3
-
14 Dứt điểm 7
-
3 Sút trúng mục tiêu 0
-
52 Tấn công 53
-
29 Tấn công nguy hiểm 20
-
58% TL kiểm soát bóng 42%
-
3 Phạm lỗi 10
-
2 Thẻ vàng 3
-
5 Sút ngoài cầu môn 2
-
6 Cản bóng 5
-
10 Đá phạt trực tiếp 3
-
192 Chuyền bóng 144
-
76% TL chuyền bóng tnành công 66%
-
1 Việt vị 0
-
0 Số lần cứu thua 2
-
9 Tắc bóng 9
-
9 Cú rê bóng 2
-
14 Quả ném biên 18
-
1 Sút trúng cột dọc 0
-
5 Cắt bóng 6
-
4 Tạt bóng thành công 1
-
9 Chuyển dài 7
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT2 - 1
J.Keeley
90+3'
Lonwijk N.
90+1'
Saville G.
Walsh L.
90'
Naismith K.
85'
82'
J.Evans
Eaves T.
82'
Taylor T.
Hoskins S.
Van Den Berg D.
Clark J.
82'
Kodua G.
Lawrence E.
82'
77'
Guthrie J.
76'
McCarthy C.
72'
Simon-Swyer K.
Fornah T.
72'
List E.
Jacobs M.
71'
McCarthy C.
Burroughs J.
Al-Hamadi A.
Wells N.
66'
62'
McGeehan C.
Morris S.
Richards J.
46'
HT1 - 1
Walsh L.
Lawrence E.
43'
31'
Hoskins S.
Eaves T.

4-1-4-1
-
6.1
24J.Keeley -
6.7
17Lonwijk N.
7.05Andersen M.
8.3
3Naismith K.
7.338J.Johnson -
8.5
8Walsh L. -
6.2
27Richards J.
6.9
18Clark J.
6.754Palmer K.
7.3
32Lawrence E. -
6.5
21Wells N.
-
7.2
7Hoskins S.
7.1
9Eaves T. -
6.2
17Jacobs M.
6.34Campbell D.
6.1
8McGeehan C.
6.6
14Fornah T. -
6.312Guinness-Walker N.
6.5
5Guthrie J.
6.835Dyche M.
7.0
2Burroughs J. -
5.91Burge L.

4-4-2
Cầu thủ thay thế
12
Al-Hamadi A.

6.5
6
Van Den Berg D.

6.1
30
Kodua G.

6.0
14
Morris S.

7.5
23
Saville G.

6.1
1
Shea J.
4
S.Sandal


5.8
McCarthy C.
3

5.8
Simon-Swyer K.
11

5.9
J.Evans
15

6.1
List E.
10

5.9
Taylor T.
23
Ross Fitzsimons
34
Jackson Valencia Mosquera
27
Chấn thương và án treo giò
-
26Shandon BaptisteElliott List10
-
15Teden MengiKyle Edwards22
-
25Isaiah Jones
-
11Elijah Anuoluwapo Adebayo
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
15%
8%
18%
16%
22%
21%
13%
18%
11%
16%
18%
18%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
13%
20%
11%
10%
16%
18%
25%
23%
8%
10%
25%
16%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
2.0 Ghi bàn 0.6
-
1.2 Thủng lưới 1.9
-
10.3 Bị sút trúng mục tiêu 13.7
-
5.6 Phạt góc 4.7
-
2.2 Thẻ vàng 1.1
-
11.5 Phạm lỗi 10.8
-
50.6% TL kiểm soát bóng 50.9%



