Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 06' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 37' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 44' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 63' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 67' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| 87' | 2-2 | - - - | - - - | ||||
| 95' | 2-3 | - - - | - - - | ||||
| 98' | 3-3 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 05' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 36' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 63' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 68' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| 86' | 2-2 | - - - | - - - | ||||
| 96' | 2-3 | - - - | - - - | ||||
| 98' | 3-3 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 06' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 37' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 62' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 67' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| 87' | 2-2 | - - - | - - - | ||||
| 93' | 2-3 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 06' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 41' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 63' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 68' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| 87' | 2-2 | - - - | - - - | ||||
| 94' | 2-3 | - - - | - - - | ||||
| 98' | 3-3 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 05' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 36' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 63' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 68' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| 86' | 2-2 | - - - | - - - | ||||
| 96' | 2-3 | - - - | - - - | ||||
| 96' | 3-3 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 06' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 37' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 62' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 67' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| 87' | 2-2 | - - - | - - - | ||||
| 93' | 2-3 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 05' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 37' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 63' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 68' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| 88' | 2-2 | - - - | - - - | ||||
| 94' | 2-3 | - - - | - - - | ||||
| 97' | 3-3 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 04' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 36' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 63' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 68' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| 86' | 2-2 | - - - | - - - | ||||
| 96' | 2-3 | - - - | - - - | ||||
| 96' | 3-3 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 06' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 37' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 62' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 67' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| 87' | 2-2 | - - - | - - - | ||||
| 93' | 2-3 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
* Cú phát bóng
-
6 Phạt góc 5
-
3 Phạt góc nửa trận 3
-
20 Dứt điểm 9
-
7 Sút trúng mục tiêu 5
-
44 Tấn công 45
-
78 Tấn công nguy hiểm 43
-
52% TL kiểm soát bóng 48%
-
8 Phạm lỗi 16
-
1 Thẻ vàng 4
-
6 Sút ngoài cầu môn 3
-
7 Cản bóng 1
-
15 Đá phạt trực tiếp 8
-
52% TL kiểm soát bóng(HT) 48%
-
390 Chuyền bóng 354
-
76% TL chuyền bóng tnành công 77%
-
3 Việt vị 3
-
0 Đánh đầu 1
-
32 Đánh đầu thành công 22
-
2 Số lần cứu thua 4
-
14 Tắc bóng 7
-
1 Số lần thay người 5
-
5 Cú rê bóng 6
-
17 Quả ném biên 14
-
23 Tắc bóng thành công 18
-
6 Cắt bóng 12
-
6 Tạt bóng thành công 2
-
1 Kiến tạo 1
-
35 Chuyển dài 20
-
Thẻ vàng đầu tiên *
-
Thẻ vàng cuối cùng *
-
* Thay người đầu tiên
-
Thay người cuối cùng *
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT3 - 3
Mateta J.
90+6'
90+1'
Cook L.
Tavernier M.
90'
Christie R.
89'
Christie R.
Tavernier M.
76'
Doak B.
Kluivert J.
75'
Hill J.
A.Jimenez
75'
Adli A.
Eli Junior Kroupi
Mateta J.
69'
67'
Christie R.
Scott A.
Mateta J.
Goal awarded
66'
Nketiah E.
Pino Y.
64'
Mateta J.
Munoz D.
64'
Pino Y.
62'
53'
Senesi M.
Card changed
51'
Senesi M.
HT0 - 2
40'
Adams T.
38'
Eli Junior Kroupi
7'
Eli Junior Kroupi
2'
Semenyo A.

3-4-2-1
-
6.01Henderson D. -
7.126Richards C.
6.75Lacroix M.
6.66Guehi M. -
7.9
2Munoz D.
6.518Kamada D.
6.420Wharton A.
7.03Mitchell T. -
6.67Sarr I.
6.0
10Pino Y. -
9.52
14Mateta J.
-
8.02
22Eli Junior Kroupi -
6.8
24Semenyo A.
6.3
19Kluivert J.
7.2
16Tavernier M. -
6.6
12Adams T.
6.4
8Scott A. -
6.23Truffert A.
7.2
5Senesi M.
6.118Diakite B.
6.5
20A.Jimenez -
7.01Petrovic D.

4-2-3-1
Cầu thủ thay thế
9
Nketiah E.

6.5
44
Benitez W.
8
Lerma J.
24
Sosa B.
17
Clyne N.
19
Hughes W.
21
Esse R.
55
Devenny J.
23
Canvot J.

6.1
Adli A.
21

6.7
Hill J.
23

6.0
Cook L.
4



6.7
Christie R.
10

6.0
Doak B.
11
Araujo J.
2
Milosavljevic V.
44
Will Dennis
40
Smith A.
15
Chấn thương và án treo giò
-
28Cheick Oumar DoucoureAdam Smith15
-
34Chadi RiadDavid Brooks7
-
58Caleb KporhaEnes Unal26
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
9%
15%
11%
17%
24%
8%
22%
6%
15%
21%
16%
30%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
19%
6%
8%
9%
25%
18%
16%
16%
5%
32%
25%
16%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
1.3 Ghi bàn 1.2
-
0.6 Thủng lưới 1.1
-
9.9 Bị sút trúng mục tiêu 9.9
-
4.3 Phạt góc 5.8
-
2.0 Thẻ vàng 2.2
-
9.7 Phạm lỗi 11.8
-
50.3% TL kiểm soát bóng 52.9%



