Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 00' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 34' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 57' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 62' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 83' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| 84' | 3-2 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 37' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 57' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 62' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 83' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| 84' | 3-2 | - - - | - - - | ||||
| 91' | 4-2 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 01' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 37' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 58' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 63' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 73' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 01' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 33' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 58' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 62' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 83' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| 85' | 3-2 | - - - | - - - | ||||
| 93' | 4-2 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 00' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 37' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 57' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 63' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 83' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| 85' | 3-2 | - - - | - - - | ||||
| 91' | 4-2 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 01' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 33' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 58' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 61' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 81' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| 84' | 3-2 | - - - | - - - | ||||
| 91' | 4-2 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 01' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 37' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 57' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 62' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 83' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| 84' | 3-2 | - - - | - - - | ||||
| 93' | 4-2 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 01' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 37' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 58' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 63' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 83' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| 84' | 3-2 | - - - | - - - | ||||
| 91' | 4-2 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 01' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 37' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 58' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 63' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 83' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| 84' | 3-2 | - - - | - - - | ||||
| 91' | 4-2 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
* Cú phát bóng
-
1 Phạt góc 4
-
0 Phạt góc nửa trận 1
-
13 Dứt điểm 11
-
5 Sút trúng mục tiêu 4
-
94 Tấn công 105
-
27 Tấn công nguy hiểm 53
-
37% TL kiểm soát bóng 63%
-
12 Phạm lỗi 15
-
1 Thẻ vàng 2
-
6 Sút ngoài cầu môn 5
-
2 Cản bóng 2
-
15 Đá phạt trực tiếp 12
-
34% TL kiểm soát bóng(HT) 66%
-
346 Chuyền bóng 566
-
81% TL chuyền bóng tnành công 89%
-
2 Việt vị 3
-
22 Đánh đầu 16
-
7 Đánh đầu thành công 12
-
2 Số lần cứu thua 1
-
21 Tắc bóng 14
-
5 Số lần thay người 4
-
10 Cú rê bóng 6
-
12 Quả ném biên 21
-
21 Tắc bóng thành công 14
-
9 Cắt bóng 8
-
1 Kiến tạo 1
-
13 Chuyển dài 18
-
Thẻ vàng đầu tiên *
-
* Thẻ vàng cuối cùng
-
* Thay người đầu tiên
-
* Thay người cuối cùng
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT4 - 2
Toti
86'
Cunha M.
86'
85'
Richarlison
Hwang Hee-Chan
Joao Gomes
83'
75'
Kulusevski D.
Maddison J.
75'
Richarlison
Solanke D.
70'
Davies B.
Cunha M.
Ait Nouri R.
70'
Gomes R.
Larsen J.
70'
Larsen J.
Ait Nouri R.
64'
59'
Tel M.
Johnson B.
55'
Lucas Bergvall
Sarr P. M.
55'
Bentancur R.
Bissouma Y.
Bueno S.
Doherty M.
46'
HT2 - 0
Sarabia P.
Bellegarde J.
42'
Spence D.
38'
8'
Bissouma Y.
Ait Nouri R.
2'

3-4-2-1
-
6.21Jose Sa -
6.6
2Doherty M.
7.212Agbadou E.
6.5
24Toti -
6.022Semedo N.
6.67Andre
6.8
8Joao Gomes
8.8

3Ait Nouri R. -
6.85Munetsi M.
6.6
27Bellegarde J. -
7.5
9Larsen J.
-
7.3
11Tel M.
5.6
19Solanke D.
6.9
22Johnson B. -
6.3
10Maddison J.
6.1
8Bissouma Y.
5.8
29Sarr P. M. -
6.2
24Spence D.
5.8
33Davies B.
6.017Romero C.
5.614Gray A. -
5.91Vicario G.

4-3-3
Cầu thủ thay thế
10

Cunha M.


7.7
19
Gomes R.

6.0
21
Sarabia P.

6.4
4
Bueno S.

6.3
11
Hwang Hee-Chan

6.1
34
Djiga N.
6
Traore B.
25
Bentley D.
59
Mateus Mané


6.7
Richarlison
9

5.3
Lucas Bergvall
15

6.1
Kulusevski D.
21

6.0
Bentancur R.
30
Kinsky A.
31
Udogie D.
13
van de Ven M.
37
Porro P.
23
Moore M.
47
Chấn thương và án treo giò
-
18Sasa KalajdzicKevin Danso4
-
14Yerson MosqueraDejan Kulusevski21
-
30Enso GonzálezRadu Dragusin6
-
44Leon Chiwome
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
17%
21%
12%
15%
19%
9%
12%
7%
17%
9%
21%
29%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
18%
12%
14%
12%
22%
18%
14%
12%
16%
22%
16%
20%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
1.4 Ghi bàn 1.4
-
0.8 Thủng lưới 1.1
-
11.9 Bị sút trúng mục tiêu 12.4
-
4.2 Phạt góc 5.6
-
2.3 Thẻ vàng 1.8
-
12.7 Phạm lỗi 12.8
-
48.6% TL kiểm soát bóng 55.0%



