Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 09' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 26' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 26' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-4 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-4 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 08' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 25' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 32' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 34' | 0-3 | - - - | - - - | ||||
| 39' | 1-4 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-4 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-5 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-5 | - - - | - - - | ||||
| 66' | 2-5 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 09' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 26' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 30' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-4 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 09' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 25' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 31' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 34' | 0-3 | - - - | - - - | ||||
| 37' | 0-4 | - - - | - - - | ||||
| 39' | 1-4 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-4 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-5 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-5 | - - - | - - - | ||||
| 94' | 2-5 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 08' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 26' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 32' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 34' | 0-3 | - - - | - - - | ||||
| 37' | 0-4 | - - - | - - - | ||||
| 39' | 1-4 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-4 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-5 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-5 | - - - | - - - | ||||
| 89' | 2-5 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 09' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 24' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 30' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 34' | 0-3 | - - - | - - - | ||||
| 36' | 0-4 | - - - | - - - | ||||
| 39' | 1-4 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-4 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-5 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-5 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 2-5 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 09' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 26' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 31' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 34' | 0-3 | - - - | - - - | ||||
| 37' | 0-4 | - - - | - - - | ||||
| 39' | 1-4 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-4 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-5 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-5 | - - - | - - - | ||||
| 94' | 2-5 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 09' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 25' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 32' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 34' | 0-3 | - - - | - - - | ||||
| 37' | 0-4 | - - - | - - - | ||||
| 39' | 1-4 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-4 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-5 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-5 | - - - | - - - | ||||
| 93' | 2-5 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 09' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 26' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 31' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 34' | 0-3 | - - - | - - - | ||||
| 37' | 0-4 | - - - | - - - | ||||
| 39' | 1-4 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-4 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-5 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-5 | - - - | - - - | ||||
| 93' | 2-5 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
* Cú phát bóng
-
2 Phạt góc 10
-
1 Phạt góc nửa trận 6
-
12 Dứt điểm 16
-
5 Sút trúng mục tiêu 7
-
77 Tấn công 91
-
24 Tấn công nguy hiểm 68
-
40% TL kiểm soát bóng 60%
-
10 Phạm lỗi 13
-
4 Thẻ vàng 1
-
3 Sút ngoài cầu môn 5
-
4 Cản bóng 4
-
13 Đá phạt trực tiếp 10
-
32% TL kiểm soát bóng(HT) 68%
-
323 Chuyền bóng 479
-
78% TL chuyền bóng tnành công 84%
-
1 Việt vị 1
-
33 Đánh đầu 23
-
17 Đánh đầu thành công 11
-
2 Số lần cứu thua 3
-
22 Tắc bóng 17
-
5 Số lần thay người 5
-
5 Cú rê bóng 5
-
11 Quả ném biên 23
-
22 Tắc bóng thành công 17
-
6 Cắt bóng 6
-
1 Kiến tạo 3
-
27 Chuyển dài 23
-
* Thẻ vàng đầu tiên
-
* Thẻ vàng cuối cùng
-
Thay người đầu tiên *
-
Thay người cuối cùng *
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT2 - 5
Soucek T.
90+3'
85'
Ethan Nwaneri
Trossard L.
Irving A.
Soler C.
78'
Rodriguez G.
Paqueta L.
78'
74'
Jesus G.
Odegaard M.
74'
Sterling R.
Saka B.
Ings D.
Antonio M.
65'
Coufal V.
Emerson
65'
56'
Zinchenko O.
Calafiori R.
Alvarez E.
Summerville C.
46'
46'
Kiwior J.
Gabriel
HT2 - 5
45+4'
Saka B.
Fabianski L.
45+2'
Summerville C.
45+1'
42'
Saka B.
Emerson
42'
Emerson
40'
Wan-Bissaka A.
Soler C.
38'
36'
Havertz K.
Trossard L.
34'
Odegaard M.
27'
Trossard L.
Saka B.
10'
Gabriel
Saka B.

4-2-3-1
-
5.1
1Fabianski L. -
7.2
29Wan-Bissaka A.
5.925Todibo J.
5.426Kilman M.
6.7

33Emerson -
6.2
28Soucek T.
5.9
10Paqueta L. -
5.920Bowen J.
6.7
4Soler C.
5.9
7Summerville C. -
6.0
9Antonio M.
-
8.2

19Trossard L.
7.7
29Havertz K.
9.42


7Saka B. -
7.241Rice D.
7.020Jorginho
7.6
8Odegaard M. -
6.4
33Calafiori R.
7.4
6Gabriel
6.32Saliba W.
6.712Timber J. -
6.122Raya D.

4-3-3
Cầu thủ thay thế
24
Rodriguez G.

6.1
5
Coufal V.

6.3
19
Alvarez E.

6.5
18
Ings D.

6.1
39
Irving A.

6.0
17
Luis Guilherme
23
Areola A.
57
Scarles O.
63
Mayers E.

6.1
Jesus G.
9

6.5
Kiwior J.
15

6.2
Zinchenko O.
17

6.0
Sterling R.
30

5.9
Ethan Nwaneri
53
Neto
32
Martinelli G.
11
Tierney K.
3
Nichols J.
51
Chấn thương và án treo giò
-
11Niclas FullkrugTakehiro Tomiyasu18
-
25Jean-Clair TodiboBenjamin William White4
-
14Mohammed KudusGabriel Dos Santos Magalhaes6
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
9%
12%
17%
20%
19%
22%
17%
11%
14%
15%
21%
17%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
20%
16%
19%
4%
8%
12%
12%
20%
14%
24%
24%
24%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
1.2 Ghi bàn 1.8
-
1.9 Thủng lưới 0.9
-
16.6 Bị sút trúng mục tiêu 10.5
-
5.0 Phạt góc 6.2
-
2.7 Thẻ vàng 1.7
-
11.6 Phạm lỗi 11.5
-
46.3% TL kiểm soát bóng 57.6%



