VS
Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Australia Capital Territory U23 League
HT
FT
HDP
T/X
01
04
01
04
B
3.5
T
Australia Capital Territory U23 League
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
B
3.5/4
T
Australia Capital Territory U23 League
HT
FT
HDP
T/X
30
50
30
50
B
B
4
1.5/2
T
T
Australia Capital Territory U23 League
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
B
4/4.5
1.5/2
X
X
Australia Capital Territory U23 League
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
Australia Capital Territory U23 League
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
Australia Capital Territory U23 League
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
Australia Capital Territory U23 League
HT
FT
HDP
T/X
21
43
21
43
Australia Capital Territory U23 League
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
Australia Capital Territory U23 League
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Australia Capital Territory U23 League
HT
FT
HDP
T/X
32
42
32
42
Australia Capital Territory U23 League
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
Australia Capital Territory U23 League
HT
FT
HDP
T/X
40
50
40
50
Australia Capital Territory U23 League
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
Giao hữu
01
03
01
03
Australia Brisbane Capital League 2
HT
FT
HDP
T/X
02
17
02
17
B
5
T
Australia Brisbane Capital League 2
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
Australia Brisbane Capital League 2
HT
FT
HDP
T/X
12
14
12
14
B
5
H
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
Australia Capital Territory U23 League
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
T
3/3.5
X
Australia Capital Territory U23 League
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
T
T
3.5
1.5
X
T
Australia Capital Territory U23 League
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
B
B
3.5
1.5
X
T
Australia Capital Territory U23 League
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
4
1.5/2
X
X
Australia Capital Territory U23 League
HT
FT
HDP
T/X
50
90
50
90
B
B
4
1.5/2
T
T
Australia Capital Territory U23 League
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
T
T
3
1/1.5
H
T
Australia Capital Territory U23 League
HT
FT
HDP
T/X
03
03
03
03
B
B
3.5
1.5
X
T
Australia Capital Territory U23 League
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
B
B
4
1.5/2
X
T
Australia Capital Territory U23 League
HT
FT
HDP
T/X
02
14
02
14
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Australia Capital Territory U23 League
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Australia Capital Territory U23 League
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
T
T
4
1.5/2
H
T
Australia Capital Territory U23 League
HT
FT
HDP
T/X
30
40
30
40
T
T
3.5
1.5
T
T
Australia Capital Territory U23 League
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
T
T
4
1.5/2
H
X
Australia Capital Territory U23 League
HT
FT
HDP
T/X
03
04
03
04
B
B
3.5
1.5
T
T
Australia Capital Territory U23 League
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
B
3.5
1.5
X
X
Australia Capital Territory U23 League
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
B
3.5
1.5
X
T
Australia Capital Territory U23 League
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
3.5
1.5
X
X
Australia Capital Territory U23 League
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
B
B
3.5/4
1.5
T
T
Australia Capital Territory U23 League
HT
FT
HDP
T/X
30
50
30
50
B
B
3.5
1.5
T
T
Australia Capital Territory U23 League
HT
FT
HDP
T/X
01
04
01
04
T
H
4
1.5/2
H
X
Chưa có dữ liệu



