So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Chinese Champions League
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
Chinese Champions League
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
Cúp FA Trung Quốc
00
10
00
10
T
3/3.5
X
Cúp FA Trung Quốc
10
60
10
60
Cúp FA Trung Quốc
00
12
00
12
Cúp FA Trung Quốc
00
21
00
21
Cúp FA Trung Quốc
01
02
01
02
Cúp FA Trung Quốc
10
41
10
41
Chinese Champions League
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
Chinese Champions League
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
Chinese Champions League
HT
FT
HDP
T/X
40
41
40
41
Cúp FA Trung Quốc
00
01
00
01
Chinese Champions League
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Chinese Champions League
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
Chinese Champions League
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Chinese Champions League
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Chinese Champions League
HT
FT
HDP
T/X
10
23
10
23
Chinese Champions League
HT
FT
HDP
T/X
00
42
00
42
Chinese Champions League
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
Chinese Champions League
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Chinese Champions League
HT
FT
HDP
T/X
00
22
00
22
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Chưa có dữ liệu.
Cúp FA Trung Quốc
22 Ngày



