Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
03
05
03
05
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
02
26
02
26
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
30
50
30
50
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
05
06
05
06
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
30
61
30
61
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
Tournament of Nations Nữ
HT
FT
HDP
T/X
40
52
40
52
Tournament of Nations Nữ
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
Tournament of Nations Nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
Tournament of Nations Nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
SheBelieves Cup Nữ
HT
FT
HDP
T/X
04
010
04
010
SheBelieves Cup Nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
SheBelieves Cup Nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
04
00
04
Giao hữu
30
50
30
50
Giao hữu
02
03
02
03
Giao hữu
30
30
30
30
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
Giao hữu
20
20
20
20
Tournament of Nations Nữ
HT
FT
HDP
T/X
20
70
20
70
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
40
60
40
60
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
30
60
30
60
Chưa có dữ liệu



