So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
FFA Cup Úc
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
Australia Victoria State League
HT
FT
HDP
T/X
20
23
20
23
FFA Cup Úc
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
7.5
3/3.5
X
X
FFA Cup Úc
HT
FT
HDP
T/X
20
22
20
22
T
3.5
T
FFA Cup Úc
HT
FT
HDP
T/X
12
33
12
33
H
T
2.5/3
1
T
T
FFA Cup Úc
HT
FT
HDP
T/X
20
50
20
50
B
H
5.5
2/2.5
X
X
FFA Cup Úc
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
3.5
1.5
X
X
Australia Victoria State League
HT
FT
HDP
T/X
21
23
21
23
T
B
4.5
2/2.5
T
T
Giao hữu
20
20
20
20
B
B
3.5
1.5
X
T
Australia Victoria State League
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
3.5/4
1.5
X
X
Australia Victoria State League 1
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Australia Victoria State League 1
HT
FT
HDP
T/X
00
22
00
22
T
T
3.5
1.5
T
X
Australia Victoria State League
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
B
B
3.5
1.5
T
T
Giao hữu
10
50
10
50
B
3
T
Giao hữu
00
22
00
22
T
3/3.5
T
Giao hữu
02
02
02
02
T
4
X
Giao hữu
23
35
23
35
B
3
T
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
NPL Victoria Úc
HT
FT
HDP
T/X
03
24
03
24
T
2.5/3
T
NPL Victoria Úc
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
FFA Cup Úc
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
NPL Victoria Úc
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
NPL Victoria Úc
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
T
H
3
1
H
X
NPL Victoria Úc
HT
FT
HDP
T/X
31
31
31
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
NPL Victoria Úc
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
T
3
1/1.5
X
X
NPL Victoria Úc
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
H
3
1/1.5
H
T
NPL Victoria Úc
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
T
2.5
1
X
X
NPL Victoria Úc
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
NPL Victoria Úc
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
3
1/1.5
X
X
NPL Victoria Úc
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
NPL Victoria Úc
HT
FT
HDP
T/X
03
15
03
15
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
NPL Victoria Úc
HT
FT
HDP
T/X
10
41
10
41
T
T
4
1.5/2
T
X
NPL Victoria Úc
HT
FT
HDP
T/X
30
40
30
40
T
T
3.5
1.5
T
T
NPL Victoria Úc
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
B
3.5
1.5
X
X
NPL Victoria Úc
HT
FT
HDP
T/X
31
33
31
33
B
T
3
1/1.5
T
T
NPL Victoria Úc
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
3
1/1.5
X
X
NPL Victoria Úc
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
3
1/1.5
X
X
FFA Cup Úc
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Chưa có dữ liệu.
NPL Victoria Úc
3 Ngày
NPL Victoria Úc
11 Ngày
NPL Victoria Úc
17 Ngày



