So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Qatar Division 2
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
T
T
2.5
1
T
T
Qatar Division 2
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Qatar Division 2
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Qatar Prince Cup
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
B
3.5/4
1.5
X
T
Qatar Division 2
HT
FT
HDP
T/X
11
15
11
15
B
H
2.5/3
1
T
T
Qatar Division 2
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
H
2.5/3
1/1.5
X
T
Cúp Quốc gia Qatar
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
T
3
1/1.5
H
T
Cúp Quốc gia Qatar
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
T
3.5
1.5
X
X
Qatar Division 2
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Qatar Division 2
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Quốc gia Qatar
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp Quốc gia Qatar
HT
FT
HDP
T/X
13
24
13
24
Cúp Quốc gia Qatar
HT
FT
HDP
T/X
12
34
12
34
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Cúp Quốc gia Qatar
HT
FT
HDP
T/X
02
23
02
23
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Qatar Division 2
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
B
B
2.5/3
1
T
T
Cúp Quốc gia Qatar
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Qatar Division 2
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
B
H
3
1/1.5
T
T
Cúp Quốc gia Qatar
HT
FT
HDP
T/X
22
32
22
32
B
H
2.5
1
T
T
Cúp Quốc gia Qatar
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
3
X
Cúp Quốc gia Qatar
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
2.5
X
Chưa có dữ liệu
Qatar Division 2
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Quốc gia Qatar
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
3
1/1.5
H
T
Qatar QFA Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
2.5/3
X
Qatar Division 2
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
T
T
3
1/1.5
T
X
Qatar Division 2
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1
X
H
Qatar Division 2
HT
FT
HDP
T/X
10
41
10
41
T
T
3
1/1.5
T
X
Qatar Second Division Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
Qatar Second Division Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
Qatar Division 2
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2/2.5
1
X
X
Giao hữu
00
01
00
01
B
B
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Qatar Division 2
HT
FT
HDP
T/X
02
34
02
34
B
2.5/3
T
Qatar Division 2
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
Cúp Quốc gia Qatar
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
T
3
1/1.5
X
X
Qatar Division 2
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
2.5
1
T
H
Qatar Division 2
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Qatar Division 2
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
Cúp Quốc gia Qatar
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
T
T
3
1/1.5
T
X
Cúp Quốc gia Qatar
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1
X
H
Qatar Prince Cup
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
B
B
2.5
1
T
T
Qatar Division 2
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
H
2.5
1
X
X
Qatar Division 2
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Quốc gia Qatar
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
Cúp Quốc gia Qatar
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
Cúp Quốc gia Qatar
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
3
1/1.5
X
X
Cúp Quốc gia Qatar
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
H
2/2.5
1
X
X
Qatar Division 2
HT
FT
HDP
T/X
00
31
00
31
B
H
2.5/3
1/1.5
T
X
Cúp Quốc gia Qatar
HT
FT
HDP
T/X
03
03
03
03
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Qatar Division 2
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
H
2.5
1
X
X
Cúp Quốc gia Qatar
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
B
H
2.5/3
1
T
T
Cúp Quốc gia Qatar
HT
FT
HDP
T/X
21
33
21
33
T
2.5/3
T
Chưa có dữ liệu



