So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
CAF African Womens U17
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
World Cup Nữ U17
HT
FT
HDP
T/X
30
60
30
60
World Cup Nữ U17
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
World Cup Nữ U17
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
World Cup Nữ U17
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
30
30
30
30
CAF African Womens U17
HT
FT
HDP
T/X
12
14
12
14
CAF African Womens U17
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
CAF African Womens U17
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
CAF African Womens U17
HT
FT
HDP
T/X
00
03
00
03
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
60
150
60
150
World Cup Nữ U17
HT
FT
HDP
T/X
01
14
01
14
World Cup Nữ U17
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
World Cup Nữ U17
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
CAF African Womens U17
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
CAF African Womens U17
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
Chưa có dữ liệu
CAF African Womens U17
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
Chưa có dữ liệu
CAF African Womens U17
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
Chưa có dữ liệu



