VS
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
BXH giải cúp
| Đội bóng | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
1 | 1 | 0 | 0 | 10:0 | 3 |
| 2 |
|
1 | 1 | 0 | 0 | 8:2 | 3 |
| 3 |
|
2 | 0 | 0 | 2 | 2:18 | 0 |
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
OFC Women's U16 Championship
HT
FT
HDP
T/X
60
82
60
82
OFC Women's U16 Championship
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
OFC Women's U16 Championship
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
OFC Women's U16 Championship
HT
FT
HDP
T/X
010
011
010
011
OFC Women's U16 Championship
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Chưa có dữ liệu
OFC Women's U16 Championship
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
Chưa có dữ liệu
OFC Women's U16 Championship
HT
FT
HDP
T/X
05
010
05
010
OFC Women's U16 Championship
HT
FT
HDP
T/X
24
45
24
45
OFC Women's U16 Championship
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
OFC Women's U16 Championship
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
OFC Women's U16 Championship
HT
FT
HDP
T/X
10
60
10
60
OFC Women's U16 Championship
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
OFC Women's U16 Championship
HT
FT
HDP
T/X
06
010
06
010
OFC Womens U17 Championship
HT
FT
HDP
T/X
40
80
40
80
OFC Womens U17 Championship
HT
FT
HDP
T/X
04
04
04
04
OFC Womens U17 Championship
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
OFC Womens U17 Championship
HT
FT
HDP
T/X
60
120
60
120
Chưa có dữ liệu



