So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Burundi Coupe du President
HT
FT
HDP
T/X
00
07
00
07
Burundi Primus League
HT
FT
HDP
T/X
11
42
11
42
Burundi Primus League
HT
FT
HDP
T/X
22
22
22
22
Burundi Primus League
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
Burundi Primus League
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
Burundi Primus League
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
Burundi Primus League
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
2/2.5
X
Burundi Primus League
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Burundi Primus League
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Burundi Primus League
HT
FT
HDP
T/X
11
24
11
24
T
B
2.5/3
1
T
T
Burundi Primus League
HT
FT
HDP
T/X
21
41
21
41
T
T
2.5
1
T
T
Burundi Primus League
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Burundi Primus League
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1
X
H
Burundi Primus League
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
Burundi Primus League
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
Burundi Primus League
HT
FT
HDP
T/X
13
13
13
13
Burundi Primus League
HT
FT
HDP
T/X
01
31
01
31
Burundi Primus League
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
B
2.5
1
T
T
Burundi Primus League
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
Burundi Primus League
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
Chưa có dữ liệu
Burundi Coupe du President
HT
FT
HDP
T/X
00
07
00
07
Chưa có dữ liệu
Burundi Coupe du President
HT
FT
HDP
T/X
00
07
00
07
Burundi Coupe du President
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Burundi Primus League
5 Ngày
Burundi Primus League
19 Ngày
Chưa có dữ liệu.



