Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Beitar Jerusalem
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 17 | 6 | 3 | 61:29 | 57 | 2 |
| Chủ | 13 | 7 | 5 | 1 | 21:12 | 26 | 3 |
| Khách | 13 | 10 | 1 | 2 | 40:17 | 31 | 1 |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 16:8 | 11 | |
| Tất cả | 26 | 10 | 9 | 7 | 22:14 | 39 | 5 |
| Chủ | 13 | 5 | 5 | 3 | 7:5 | 20 | 5 |
| Khách | 13 | 5 | 4 | 4 | 15:9 | 19 | 3 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 8:5 | 10 |
Maccabi Haifa
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 11 | 9 | 6 | 50:28 | 42 | 5 | |
| Chủ | 13 | 8 | 1 | 4 | 33:15 | 25 | 4 | |
| Khách | 13 | 3 | 8 | 2 | 17:13 | 17 | 6 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 12:7 | 10 | ||
| Tất cả | 26 | 11 | 12 | 3 | 22:8 | 45 | 2 | 42% |
| Chủ | 13 | 8 | 5 | 0 | 15:3 | 29 | 2 | 62% |
| Khách | 13 | 3 | 7 | 3 | 7:5 | 16 | 5 | 23% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 8:3 | 11 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Israel
02
02
02
02
T
T
3
1/1.5
X
T
VĐQG Israel
02
32
02
32
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Israel
25
28
25
28
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Israel
00
00
00
00
H
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Israel
10
21
10
21
B
B
3
1/1.5
H
X
Cúp Israel
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Israel
10
22
10
22
B
T
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Israel
10
11
10
11
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Israel
00
13
00
13
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Cúp Israel
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Israel
10
10
10
10
B
T
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Israel
01
12
01
12
H
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Israel
10
10
10
10
T
T
3
1/1.5
X
X
Cúp Israel
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Israel
00
12
00
12
T
H
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Israel
11
21
11
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Israel
01
11
01
11
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Israel
03
05
03
05
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Israel
10
42
10
42
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Israel
10
26
10
26
T
B
3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Israel
00
12
00
12
T
H
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Israel
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Israel Toto Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Israel
02
12
02
12
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Israel
22
33
22
33
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Israel
01
13
01
13
T
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Israel
11
32
11
32
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Israel
01
02
01
02
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Israel
01
11
01
11
T
T
3
1/1.5
X
X
Siêu Cúp Israel
HT
FT
HDP
T/X
01
31
01
31
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Israel
11
21
11
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Israel
11
14
11
14
B
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Israel
01
01
01
01
T
B
2.5
1/1.5
X
X
Cúp Israel
HT
FT
HDP
T/X
30
40
30
40
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Israel
20
21
20
21
T
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Israel
01
03
01
03
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Israel
20
20
20
20
B
B
2.5
1
X
T
VĐQG Israel
01
22
01
22
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Israel
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Israel
10
20
10
20
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Chưa có dữ liệu
Cúp Israel
HT
FT
HDP
T/X
11
32
11
32
B
3
T
VĐQG Israel
31
41
31
41
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Israel
00
20
00
20
B
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Israel
00
01
00
01
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Israel
30
40
30
40
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Israel
10
11
10
11
B
B
2.5/3
1
X
H
Cúp Israel
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Israel
21
32
21
32
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Israel
21
41
21
41
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Israel
10
41
10
41
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Cúp Israel
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Israel
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Israel
20
20
20
20
T
T
3/3.5
1.5
X
T
VĐQG Israel
02
04
02
04
T
T
3
1/1.5
T
T
Cúp Israel
HT
FT
HDP
T/X
06
18
06
18
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Israel
00
12
00
12
B
H
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Israel
02
04
02
04
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Israel
00
01
00
01
T
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Israel
00
21
00
21
T
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Israel
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
VĐQG Israel
6 Ngày
VĐQG Israel
9 Ngày
VĐQG Israel
13 Ngày
VĐQG Israel
6 Ngày
VĐQG Israel
10 Ngày
VĐQG Israel
13 Ngày



