So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
FK Usce Novi Beograd
[16]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 4 | 10 | 16 | 23:40 | 22 | 16 |
| Chủ | 15 | 3 | 7 | 5 | 13:15 | 16 | 14 |
| Khách | 15 | 1 | 3 | 11 | 10:25 | 6 | 15 |
| Gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 2:7 | 3 | |
| Tất cả | 30 | 5 | 16 | 9 | 10:16 | 31 | 14 |
| Chủ | 15 | 4 | 10 | 1 | 7:5 | 22 | 7 |
| Khách | 15 | 1 | 6 | 8 | 3:11 | 9 | 15 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 1:5 | 3 |
FK Dubocica
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 7 | 10 | 13 | 29:44 | 31 | 12 | |
| Chủ | 15 | 6 | 5 | 4 | 18:13 | 23 | 10 | |
| Khách | 15 | 1 | 5 | 9 | 11:31 | 8 | 13 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 6:8 | 7 | ||
| Tất cả | 30 | 9 | 12 | 9 | 19:17 | 39 | 6 | 30% |
| Chủ | 15 | 5 | 9 | 1 | 13:5 | 24 | 5 | 33% |
| Khách | 15 | 4 | 3 | 8 | 6:12 | 15 | 10 | 27% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 3:4 | 7 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
2/2.5
X
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
B
B
2/2.5
1
X
T
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2
0.5/1
X
X
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
H
H
2
0.5/1
T
T
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
2
0.5/1
X
X
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
T
T
2
0.5/1
T
T
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
B
T
2/2.5
0.5/1
T
X
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
B
T
2
0.5/1
T
T
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
H
T
2/2.5
1
T
T
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
H
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
2/2.5
1
T
H
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
2
0.5/1
X
X
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
B
2/2.5
T
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
10
41
10
41
B
2
T
Chưa có dữ liệu
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
2
H
Chưa có dữ liệu
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
H
2/2.5
T
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
B
B
2/2.5
1
T
H
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
2
0.5/1
T
T
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2
0.5/1
T
T
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
T
T
2/2.5
1
T
H
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2
0.5/1
X
T
Giao hữu
00
20
00
20
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
2
0.5/1
X
X
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2
0.5/1
H
T
Cúp Serbia
22
43
22
43
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
H
H
2
0.5/1
H
X
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
00
40
00
40
B
T
2/2.5
0.5/1
T
X
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
22
23
22
23
B
T
2/2.5
1
T
T
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
2/2.5
1
T
H
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
30
32
30
32
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Cúp Serbia
10
11
10
11
T
T
2.5
1
X
H
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
2/2.5
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Hạng 1 Serbia
4 Ngày
Hạng 1 Serbia
10 Ngày
Hạng 1 Serbia
14 Ngày
Hạng 1 Serbia
5 Ngày
Hạng 1 Serbia
10 Ngày
Hạng 1 Serbia
14 Ngày



