Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Zemun
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 18 | 9 | 3 | 48:26 | 63 | 1 |
| Chủ | 15 | 11 | 4 | 0 | 31:15 | 37 | 1 |
| Khách | 15 | 7 | 5 | 3 | 17:11 | 26 | 2 |
| Gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 9:6 | 12 | |
| Tất cả | 30 | 13 | 13 | 4 | 25:11 | 52 | 1 |
| Chủ | 15 | 8 | 6 | 1 | 15:5 | 30 | 2 |
| Khách | 15 | 5 | 7 | 3 | 10:6 | 22 | 2 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 6:3 | 12 |
Macva Sabac
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 16 | 9 | 5 | 41:25 | 57 | 2 | |
| Chủ | 15 | 11 | 3 | 1 | 27:13 | 36 | 2 | |
| Khách | 15 | 5 | 6 | 4 | 14:12 | 21 | 4 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 6:3 | 11 | ||
| Tất cả | 30 | 11 | 15 | 4 | 22:9 | 48 | 2 | 37% |
| Chủ | 15 | 8 | 7 | 0 | 16:4 | 31 | 1 | 53% |
| Khách | 15 | 3 | 8 | 4 | 6:5 | 17 | 5 | 20% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 2:1 | 9 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
H
T
2/2.5
1
T
H
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2
0.5/1
X
X
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2
0.5/1
X
T
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
2
0.5/1
X
X
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
22
32
22
32
B
H
2
0.5/1
T
T
Cúp Serbia
01
22
01
22
H
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
H
2
T
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
H
T
2
0.5/1
X
T
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
H
2
0.5/1
H
T
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Cúp Serbia
11
11
11
11
T
H
2.5
1
X
T
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2
0.5/1
T
T
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
H
B
2/2.5
1
T
T
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
2/2.5
1
T
H
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
T
T
2/2.5
1
X
T
Cúp Serbia
01
21
01
21
T
B
2.5
1
T
H
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Chưa có dữ liệu
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
H
2
0.5/1
H
T
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Giao hữu
00
11
00
11
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2
0.5/1
X
X
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2
0.5/1
H
T
VĐQG Serbia
12
15
12
15
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Serbia
00
00
00
00
H
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Serbia
01
02
01
02
T
T
2
0.5/1
H
T
VĐQG Serbia
11
11
11
11
VĐQG Serbia
10
10
10
10
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Giao hữu
00
01
00
01
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Serbia
10
10
10
10
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
Chưa có dữ liệu
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
1.5/2
0.5/1
X
X
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2
0.5/1
T
T
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
1.5/2
0.5/1
X
X
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2
0.5/1
H
X
Cúp Serbia
11
11
11
11
H
H
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2
0.5/1
X
T
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
2
X
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2
0.5/1
X
X
Giao hữu
11
14
11
14
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
H
2
0.5/1
H
T
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2
0.5/1
X
T
Cúp Serbia
00
11
00
11
H
H
2.5
1
X
X
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
T
T
2
0.5/1
T
T
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
03
03
03
03
T
T
2
0.5/1
T
T
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2
0.5/1
X
X
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
B
2
0.5/1
T
T
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
B
2/2.5
1
X
X
Cúp Serbia
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Hạng 1 Serbia
5 Ngày
Hạng 1 Serbia
10 Ngày
Hạng 1 Serbia
17 Ngày
Hạng 1 Serbia
5 Ngày
Hạng 1 Serbia
10 Ngày
Hạng 1 Serbia
17 Ngày



