So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Jedinstvo UB
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 11 | 11 | 8 | 44:39 | 44 | 5 |
| Chủ | 15 | 6 | 6 | 3 | 28:22 | 24 | 8 |
| Khách | 15 | 5 | 5 | 5 | 16:17 | 20 | 5 |
| Gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 10:6 | 12 | |
| Tất cả | 30 | 9 | 10 | 11 | 14:20 | 37 | 9 |
| Chủ | 15 | 6 | 4 | 5 | 10:9 | 22 | 8 |
| Khách | 15 | 3 | 6 | 6 | 4:11 | 15 | 11 |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 5:1 | 13 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 16 | 8 | 6 | 47:23 | 56 | 3 | |
| Chủ | 15 | 8 | 5 | 2 | 24:7 | 29 | 4 | |
| Khách | 15 | 8 | 3 | 4 | 23:16 | 27 | 1 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 6:3 | 10 | ||
| Tất cả | 30 | 12 | 12 | 6 | 22:14 | 48 | 3 | 40% |
| Chủ | 15 | 6 | 5 | 4 | 12:6 | 23 | 6 | 40% |
| Khách | 15 | 6 | 7 | 2 | 10:8 | 25 | 1 | 40% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 2:2 | 7 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
T
T
2/2.5
1
T
H
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
2
0.5/1
X
X
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
H
T
2/2.5
1
T
T
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
T
T
2
0.5/1
T
T
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
B
B
2
0.5/1
T
T
Cúp Serbia
01
22
01
22
H
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2/2.5
1
X
H
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
H
2
T
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Giao hữu
00
01
00
01
Giao hữu
01
01
01
01
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
02
12
02
12
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2
0.5/1
X
X
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2/2.5
1
X
X
Cúp Serbia
10
12
10
12
T
B
2.5
1
T
H
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
B
B
2
0.5/1
T
T
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
T
T
2/2.5
1
T
T
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
30
40
30
40
B
B
2/2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2/2.5
1
X
H
Cúp Serbia
03
24
03
24
T
T
2/2.5
1
T
T
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
01
14
01
14
B
2.5
T
Chưa có dữ liệu
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
2
H
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2
0.5/1
H
T
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
H
2
0.5/1
T
T
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
2
0.5/1
X
X
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
2
0.5/1
X
X
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2/2.5
1
X
H
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
2
X
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2
0.5/1
X
X
Giao hữu
00
11
00
11
Giao hữu
20
30
20
30
Giao hữu
10
11
10
11
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
T
H
2.5
1
T
X
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
T
B
2
0.5/1
T
T
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
H
T
2/2.5
1
T
H
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
22
23
22
23
T
B
2/2.5
1
T
T
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
2/2.5
1
X
H
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
2
0.5/1
T
T
Cúp Serbia
03
24
03
24
B
B
2/2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Hạng 1 Serbia
3 Ngày
Cúp Serbia
7 Ngày
Hạng 1 Serbia
10 Ngày
Hạng 1 Serbia
5 Ngày
Hạng 1 Serbia
10 Ngày
Hạng 1 Serbia
17 Ngày



