Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
SKA Energiya
[13]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 28 | 8 | 11 | 9 | 31:37 | 35 | 13 |
| Chủ | 14 | 4 | 7 | 3 | 15:15 | 19 | 13 |
| Khách | 14 | 4 | 4 | 6 | 16:22 | 16 | 10 |
| Gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 7:15 | 3 | |
| Tất cả | 28 | 6 | 12 | 10 | 14:22 | 30 | 15 |
| Chủ | 14 | 2 | 8 | 4 | 5:10 | 14 | 15 |
| Khách | 14 | 4 | 4 | 6 | 9:12 | 16 | 12 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 4:9 | 4 |
Rotor Volgograd
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 28 | 12 | 9 | 7 | 36:22 | 45 | 4 | |
| Chủ | 14 | 9 | 2 | 3 | 21:8 | 29 | 3 | |
| Khách | 14 | 3 | 7 | 4 | 15:14 | 16 | 9 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 11:4 | 14 | ||
| Tất cả | 28 | 9 | 14 | 5 | 12:8 | 41 | 5 | 32% |
| Chủ | 14 | 6 | 6 | 2 | 8:4 | 24 | 5 | 43% |
| Khách | 14 | 3 | 8 | 3 | 4:4 | 17 | 9 | 21% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 4:1 | 12 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
02
22
02
22
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
20
41
20
41
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
12
13
12
13
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
02
22
02
22
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
Giao hữu
10
10
10
10
Giao hữu
11
32
11
32
Giao hữu
11
12
11
12
Giao hữu
01
31
01
31
Giao hữu
02
12
02
12
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
Chưa có dữ liệu
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
T
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
43
53
43
53
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
H
T
1.5/2
0.5/1
T
T
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
2
0.5/1
X
X
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
2/2.5
X
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
2/2.5
T
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
T
2/2.5
T
Giao hữu
00
01
00
01
B
2.5
X
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
2/2.5
X
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
2/2.5
X
Chưa có dữ liệu
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
00
14
00
14
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
Giao hữu
11
13
11
13
Giao hữu
00
01
00
01
Giao hữu
11
21
11
21
Giao hữu
10
21
10
21
Giao hữu
10
20
10
20
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
00
00
00
00
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Giải Hạng 2 Nga
4 Ngày
Giải Hạng 2 Nga
8 Ngày
Giải Hạng 2 Nga
15 Ngày
Giải Hạng 2 Nga
4 Ngày
Giải Hạng 2 Nga
8 Ngày
Giải Hạng 2 Nga
16 Ngày



