So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
FC Van
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 21 | 7 | 4 | 10 | 23:33 | 25 | 6 |
| Chủ | 11 | 4 | 3 | 4 | 15:16 | 15 | 6 |
| Khách | 10 | 3 | 1 | 6 | 8:17 | 10 | 6 |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 6:12 | 4 | |
| Tất cả | 21 | 2 | 9 | 10 | 6:17 | 15 | 9 |
| Chủ | 11 | 2 | 6 | 3 | 5:6 | 12 | 7 |
| Khách | 10 | 0 | 3 | 7 | 1:11 | 3 | 10 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 2:4 | 6 |
BKMA
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 3 | 9 | 10 | 23:33 | 18 | 7 | |
| Chủ | 12 | 2 | 6 | 4 | 12:13 | 12 | 8 | |
| Khách | 10 | 1 | 3 | 6 | 11:20 | 6 | 7 | |
| Gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 3:9 | 3 | ||
| Tất cả | 22 | 5 | 9 | 8 | 11:14 | 24 | 7 | 23% |
| Chủ | 12 | 2 | 5 | 5 | 3:7 | 11 | 8 | 17% |
| Khách | 10 | 3 | 4 | 3 | 8:7 | 13 | 5 | 30% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 4 | 2 | 2:4 | 4 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Armenia
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
3/3.5
X
VĐQG Armenia
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
H
T
2.5
1
T
X
VĐQG Armenia
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
H
2.5
1
T
T
VĐQG Armenia
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Armenia
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Armenia
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
B
B
2.5
1
T
X
Giao hữu
01
01
01
01
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
00
50
00
50
Giao hữu
00
22
00
22
VĐQG Armenia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Armenia
HT
FT
HDP
T/X
11
32
11
32
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Armenia
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Armenia
HT
FT
HDP
T/X
10
23
10
23
T
B
2.5
1
T
H
Cúp Quốc gia Armenia
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
VĐQG Armenia
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
H
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Armenia
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Armenia
HT
FT
HDP
T/X
30
51
30
51
B
2.5
T
VĐQG Armenia
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
2.5
T
VĐQG Armenia
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
B
3
1/1.5
H
X
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
00
22
00
22
VĐQG Armenia
HT
FT
HDP
T/X
11
32
11
32
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Armenia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Armenia
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Armenia
HT
FT
HDP
T/X
02
23
02
23
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Armenia
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Armenia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
VĐQG Armenia
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
H
2.5
T
VĐQG Armenia
HT
FT
HDP
T/X
30
71
30
71
VĐQG Armenia
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Armenia
HT
FT
HDP
T/X
11
51
11
51
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Armenia
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Armenia
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Armenia
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Armenia
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Armenia
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
2
H
VĐQG Armenia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Armenia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
H
B
2.5/3
1
X
X
Hạng 2 Armenia
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
Giao hữu
02
23
02
23
Chưa có dữ liệu
VĐQG Armenia
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
VĐQG Armenia
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
H
2.5
X
VĐQG Armenia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Armenia
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Armenia
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Armenia
HT
FT
HDP
T/X
10
41
10
41
B
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Armenia
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
22
00
22
VĐQG Armenia
HT
FT
HDP
T/X
13
23
13
23
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Armenia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Armenia
HT
FT
HDP
T/X
11
32
11
32
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Armenia
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Armenia
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
H
B
2.5/3
1
T
H
Cúp Quốc gia Armenia
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
VĐQG Armenia
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Armenia
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
T
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Armenia
HT
FT
HDP
T/X
02
22
02
22
B
2.5
T
VĐQG Armenia
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
T
3
T
VĐQG Armenia
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
T
3/3.5
X
VĐQG Armenia
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
B
B
2.5/3
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
VĐQG Armenia
3 Ngày
Chưa có dữ liệu.



