Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Ararat Yerevan
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 21 | 1 | 3 | 17 | 14:49 | 6 | 10 |
| Chủ | 10 | 0 | 2 | 8 | 6:18 | 2 | 10 |
| Khách | 11 | 1 | 1 | 9 | 8:31 | 4 | 10 |
| Gần đây | 6 | 1 | 0 | 5 | 6:12 | 3 | |
| Tất cả | 21 | 1 | 9 | 11 | 7:20 | 12 | 10 |
| Chủ | 10 | 0 | 5 | 5 | 2:9 | 5 | 10 |
| Khách | 11 | 1 | 4 | 6 | 5:11 | 7 | 8 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 3:7 | 3 |
FC Pyunik
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 19 | 13 | 2 | 4 | 29:14 | 41 | 3 | |
| Chủ | 9 | 7 | 0 | 2 | 17:6 | 21 | 4 | |
| Khách | 10 | 6 | 2 | 2 | 12:8 | 20 | 3 | |
| Gần đây | 6 | 5 | 0 | 1 | 8:2 | 15 | ||
| Tất cả | 19 | 8 | 5 | 6 | 12:6 | 29 | 5 | 42% |
| Chủ | 9 | 6 | 1 | 2 | 10:2 | 19 | 3 | 67% |
| Khách | 10 | 2 | 4 | 4 | 2:4 | 10 | 6 | 20% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 4:1 | 11 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Armenia
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Armenia
HT
FT
HDP
T/X
13
23
13
23
VĐQG Armenia
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
H
2.5
1
T
T
Cúp Quốc gia Armenia
HT
FT
HDP
T/X
21
23
21
23
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Armenia
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Armenia
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Armenia
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
T
T
2.5
1
T
X
Cúp Quốc gia Armenia
HT
FT
HDP
T/X
00
03
00
03
B
T
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
01
01
01
01
Giao hữu
01
11
01
11
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
00
41
00
41
VĐQG Armenia
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
H
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Armenia
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Armenia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Armenia
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp Quốc gia Armenia
HT
FT
HDP
T/X
00
03
00
03
T
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Armenia
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
B
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Armenia
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
B
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Armenia
HT
FT
HDP
T/X
02
22
02
22
T
2.5
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Armenia
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
H
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Armenia
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Armenia
HT
FT
HDP
T/X
21
52
21
52
VĐQG Armenia
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Armenia
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Armenia
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
H
T
2.5
1
X
X
VĐQG Armenia
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Cúp Quốc gia Armenia
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
VĐQG Armenia
HT
FT
HDP
T/X
02
05
02
05
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Armenia
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
T
2.5
1
X
T
VĐQG Armenia
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2
0.5/1
H
T
VĐQG Armenia
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Armenia
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Armenia
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Armenia
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Armenia
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Armenia
HT
FT
HDP
T/X
13
26
13
26
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Armenia
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Armenia
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
H
2
0.5/1
T
T
VĐQG Armenia
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
H
H
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Armenia
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Armenia
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
2.5/3
1
X
X
Cúp Quốc gia Armenia
HT
FT
HDP
T/X
12
22
12
22
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Armenia
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Armenia
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Armenia
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
3
1
H
T
Cúp Quốc gia Armenia
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
B
T
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
00
21
00
21
Giao hữu
00
30
00
30
Giao hữu
00
11
00
11
Giao hữu
00
20
00
20
Giao hữu
10
11
10
11
Giao hữu
01
32
01
32
VĐQG Armenia
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
H
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Armenia
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Armenia
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
H
B
2.5
1
X
H
VĐQG Armenia
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
H
T
2.5/3
1
T
H
Cúp Quốc gia Armenia
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
VĐQG Armenia
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Armenia
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
VĐQG Armenia
7 Ngày
VĐQG Armenia
5 Ngày



