So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Shurtan Guzor
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 4 | 3 | 1 | 0 | 7:3 | 10 | 2 |
| Chủ | 2 | 1 | 1 | 0 | 3:2 | 4 | 4 |
| Khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 4:1 | 6 | 3 |
| Gần đây | 4 | 3 | 1 | 0 | 7:3 | 10 | |
| Tất cả | 4 | 4 | 0 | 0 | 5:0 | 12 | 1 |
| Chủ | 2 | 2 | 0 | 0 | 2:0 | 6 | 3 |
| Khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 3:0 | 6 | 1 |
| 6 trận gần đây | 4 | 4 | 0 | 0 | 5:0 | 12 |
Yaypan FK
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 3 | 2 | 0 | 1 | 5:3 | 6 | 6 | |
| Chủ | 3 | 2 | 0 | 1 | 5:3 | 6 | 2 | |
| Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 10 | |
| Gần đây | 3 | 2 | 0 | 1 | 5:3 | 6 | ||
| Tất cả | 3 | 2 | 1 | 0 | 4:1 | 7 | 3 | 67% |
| Chủ | 3 | 2 | 1 | 0 | 4:1 | 7 | 2 | 67% |
| Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 12 | 0% |
| 6 trận gần đây | 3 | 2 | 1 | 0 | 4:1 | 7 | 67% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Uzbekistan Division 1
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
2
T
Uzbekistan Division 1
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
Uzbekistan Division 1
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
Uzbekistan Division 1
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
Giao hữu
00
11
00
11
Giao hữu
00
00
00
00
Uzbekistan Super League
HT
FT
HDP
T/X
10
33
10
33
Uzbekistan Super League
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
Uzbekistan Super League
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Uzbekistan Super League
HT
FT
HDP
T/X
01
43
01
43
Uzbekistan Super League
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
Uzbekistan Super League
HT
FT
HDP
T/X
22
43
22
43
Uzbekistan Super League
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
2.5
T
Uzbekistan Super League
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
2.5/3
X
Uzbekistan Super League
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
2.5/3
X
Uzbekistan Super League
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
B
B
2/2.5
1
T
T
Uzbekistan Cup
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
B
B
2.5
1
T
T
Uzbekistan Super League
HT
FT
HDP
T/X
21
33
21
33
T
T
2/2.5
1
T
T
Uzbekistan Super League
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
T
2.5/3
1
X
X
Uzbekistan Super League
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
Uzbekistan Division 1
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
2.5
X
Uzbekistan Division 1
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
Uzbekistan Division 1
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Uzbekistan Division 1
5 Ngày
Uzbekistan Division 1
10 Ngày
Uzbekistan Division 1
36 Ngày
Uzbekistan Division 1
6 Ngày
Uzbekistan Division 1
12 Ngày
Uzbekistan Division 1
36 Ngày



