Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 19 | 4 | 3 | 63:17 | 61 | 1 |
| Chủ | 13 | 10 | 3 | 0 | 32:5 | 33 | 1 |
| Khách | 13 | 9 | 1 | 3 | 31:12 | 28 | 1 |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 15:4 | 13 | |
| Tất cả | 26 | 15 | 7 | 4 | 29:9 | 52 | 1 |
| Chủ | 13 | 7 | 5 | 1 | 14:3 | 26 | 1 |
| Khách | 13 | 8 | 2 | 3 | 15:6 | 26 | 2 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 8:2 | 12 |
APOEL Nicosia
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 13 | 6 | 7 | 45:27 | 45 | 5 | |
| Chủ | 13 | 6 | 3 | 4 | 19:12 | 21 | 6 | |
| Khách | 13 | 7 | 3 | 3 | 26:15 | 24 | 4 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 9:10 | 9 | ||
| Tất cả | 26 | 10 | 10 | 6 | 14:11 | 40 | 6 | 38% |
| Chủ | 13 | 3 | 7 | 3 | 4:5 | 16 | 10 | 23% |
| Khách | 13 | 7 | 3 | 3 | 10:6 | 24 | 4 | 54% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 4:3 | 9 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Síp
01
02
01
02
T
2/2.5
X
VĐQG Síp
20
20
20
20
T
T
2.5
1
X
T
VĐQG Síp
02
22
02
22
B
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Síp
30
50
30
50
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Síp
02
02
02
02
T
T
2.5/3
1
X
T
VĐQG Síp
11
11
11
11
B
B
2.5
1
X
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
01
31
01
31
B
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Síp
00
10
00
10
B
2.5
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Síp
10
30
10
30
B
B
4/4.5
1.5/2
X
X
VĐQG Síp
11
24
11
24
T
H
2.5
1
T
T
Cúp Síp
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Síp
00
10
00
10
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Síp
24
35
24
35
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Síp
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
Cúp Síp
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Síp
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Síp
01
04
01
04
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Síp
10
40
10
40
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
2/2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Síp
00
10
00
10
B
2.5
X
VĐQG Síp
11
22
11
22
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Síp
11
21
11
21
T
H
2.5
1
T
T
VĐQG Síp
00
11
00
11
H
H
2.5
1
X
X
VĐQG Síp
00
21
00
21
B
B
2.5
1
T
X
VĐQG Síp
21
22
21
22
H
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Síp
00
10
00
10
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Síp
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Síp
10
30
10
30
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Síp
21
21
21
21
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Síp
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Síp
01
11
01
11
T
B
2
0.5/1
H
T
Cúp Síp
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Síp
00
02
00
02
B
H
2/2.5
1
X
X
Cúp Síp
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Síp
10
40
10
40
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Síp
01
24
01
24
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Síp
11
42
11
42
B
2.5
T
Cúp Síp
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
Cúp Síp
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
2
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Síp
01
23
01
23
B
2.5
T
VĐQG Síp
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Síp
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Síp
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Síp
00
02
00
02
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Síp
01
23
01
23
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Síp
00
10
00
10
T
2.5
X
VĐQG Síp
21
32
21
32
B
B
2.5
1
T
T
Cúp Síp
HT
FT
HDP
T/X
11
32
11
32
B
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Síp
11
12
11
12
B
H
2/2.5
1
T
T
VĐQG Síp
00
20
00
20
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Síp
00
02
00
02
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Síp
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Síp
20
21
20
21
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Síp
00
21
00
21
B
B
3
1/1.5
H
X
Cúp Síp
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
4
1.5/2
X
X
VĐQG Síp
10
30
10
30
T
H
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Síp
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Síp
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Síp
10
11
10
11
B
B
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Lukasz Kuzma |
| Điều khiển Omonia Nicosia FC | 0T 0H 0B |
| Điều khiển APOEL Nicosia | 0T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 30% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.5 |
3 trận sắp tới
VĐQG Síp
8 Ngày
Cúp Síp
4 Ngày
VĐQG Síp
8 Ngày
Cúp Síp
11 Ngày



