So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Hang Sai
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 8 | 2 | 2 | 4 | 15:19 | 8 | 8 |
| Chủ | 5 | 2 | 1 | 2 | 14:13 | 7 | 3 |
| Khách | 3 | 0 | 1 | 2 | 1:6 | 1 | 9 |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 14:15 | 7 | |
| Tất cả | 8 | 4 | 2 | 2 | 8:5 | 14 | 3 |
| Chủ | 5 | 3 | 2 | 0 | 7:2 | 11 | 2 |
| Khách | 3 | 1 | 0 | 2 | 1:3 | 3 | 7 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 7:5 | 10 |
Benfica de Macau
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 8 | 3 | 1 | 4 | 16:23 | 10 | 6 | |
| Chủ | 3 | 1 | 0 | 2 | 2:10 | 3 | 7 | |
| Khách | 5 | 2 | 1 | 2 | 14:13 | 7 | 5 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 14:14 | 10 | ||
| Tất cả | 8 | 4 | 1 | 3 | 9:8 | 13 | 6 | 50% |
| Chủ | 3 | 1 | 1 | 1 | 2:4 | 4 | 7 | 33% |
| Khách | 5 | 3 | 0 | 2 | 7:4 | 9 | 1 | 60% |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 8:6 | 12 | 67% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Ma Cao Elite League
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
B
H
4/4.5
1.5/2
X
X
Ma Cao Elite League
HT
FT
HDP
T/X
41
73
41
73
T
T
3.5
1.5
T
T
Ma Cao Elite League
HT
FT
HDP
T/X
21
42
21
42
H
T
4
1.5/2
T
T
Ma Cao Elite League
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
H
B
4.5
2
X
H
Ma Cao Elite League
HT
FT
HDP
T/X
00
13
00
13
Ma Cao Elite League
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
4
1.5
X
X
Ma Cao Elite League
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
3.5
1.5
X
X
Ma Cao Elite League
HT
FT
HDP
T/X
00
03
00
03
B
H
4
1.5/2
X
X
Ma Cao Elite League
HT
FT
HDP
T/X
12
13
12
13
Ma Cao Elite League
HT
FT
HDP
T/X
01
31
01
31
B
T
4.5
2
X
X
Ma Cao Elite League
HT
FT
HDP
T/X
80
120
80
120
Ma Cao Elite League
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
B
B
4
1.5
X
X
Ma Cao Elite League
HT
FT
HDP
T/X
40
90
40
90
Ma Cao Elite League
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
3.5
1.5
X
T
Ma Cao Elite League
HT
FT
HDP
T/X
03
07
03
07
T
T
4.5
2
T
T
Ma Cao Elite League
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
T
4/4.5
1.5/2
X
T
Macau FA Cup
HT
FT
HDP
T/X
30
30
30
30
B
B
3.5/4
1.5
X
T
Ma Cao Elite League
HT
FT
HDP
T/X
22
72
22
72
T
B
4.5
2
T
T
Ma Cao Elite League
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
T
4
1.5/2
X
T
Ma Cao Elite League
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
T
4.5
2
X
H
Chưa có dữ liệu
Macau FA Cup
HT
FT
HDP
T/X
30
30
30
30
B
B
3.5/4
1.5
X
T
Ma Cao Elite League
HT
FT
HDP
T/X
12
14
12
14
B
B
3.5/4
1.5/2
T
T
Ma Cao Elite League
HT
FT
HDP
T/X
30
70
30
70
Ma Cao Elite League
HT
FT
HDP
T/X
30
52
30
52
T
B
5
2
T
T
Ma Cao Elite League
HT
FT
HDP
T/X
11
34
11
34
Ma Cao Elite League
HT
FT
HDP
T/X
30
90
30
90
Ma Cao Elite League
HT
FT
HDP
T/X
03
08
03
08
Ma Cao Elite League
HT
FT
HDP
T/X
30
70
30
70
B
6/6.5
T
Ma Cao Elite League
HT
FT
HDP
T/X
13
17
13
17
Ma Cao Elite League
HT
FT
HDP
T/X
16
110
16
110
Ma Cao Elite League
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
T
T
4
1.5/2
X
X
Ma Cao Elite League
HT
FT
HDP
T/X
30
40
30
40
Ma Cao Elite League
HT
FT
HDP
T/X
70
130
70
130
B
B
4.5
2
T
T
Ma Cao Elite League
HT
FT
HDP
T/X
02
15
02
15
Chưa có dữ liệu
Ma Cao Elite League
HT
FT
HDP
T/X
04
06
04
06
Ma Cao Elite League
HT
FT
HDP
T/X
01
31
01
31
T
T
4/4.5
1.5/2
X
X
Ma Cao Elite League
HT
FT
HDP
T/X
03
07
03
07
B
B
4.5/5
2
T
T
Ma Cao Elite League
HT
FT
HDP
T/X
20
22
20
22
H
B
3.5/4
1.5
T
T
Ma Cao Elite League
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
Ma Cao Elite League
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
Ma Cao Elite League
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
Ma Cao Elite League
HT
FT
HDP
T/X
21
72
21
72
B
B
3.5
1.5
T
T
Ma Cao Elite League
HT
FT
HDP
T/X
31
41
31
41
T
T
4/4.5
1.5/2
T
T
Macau FA Cup
HT
FT
HDP
T/X
01
26
01
26
T
T
3/3.5
1.5
T
X
Ma Cao Elite League
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
T
4
1.5/2
X
T
Macau FA Cup
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
H
H
2.5
1
T
T
Ma Cao Elite League
HT
FT
HDP
T/X
02
15
02
15
T
T
3
1/1.5
T
T
Macau FA Cup
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
5
2/2.5
X
X
Ma Cao Elite League
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
T
T
5.5
2/2.5
X
X
Ma Cao Elite League
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
B
4/4.5
1.5/2
X
X
Ma Cao Elite League
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
3
1/1.5
X
X
Ma Cao Elite League
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
3.5/4
1.5
X
X
Ma Cao Elite League
HT
FT
HDP
T/X
20
50
20
50
B
B
3.5
1.5
T
T
Macau FA Cup
HT
FT
HDP
T/X
30
30
30
30
T
T
3.5/4
1.5
X
T
Chưa có dữ liệu



