So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
FC Bihor Oradea
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 21 | 12 | 3 | 6 | 40:24 | 39 | 3 |
| Chủ | 11 | 8 | 3 | 0 | 24:10 | 27 | 1 |
| Khách | 10 | 4 | 0 | 6 | 16:14 | 12 | 12 |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 10:9 | 10 | |
| Tất cả | 21 | 7 | 9 | 5 | 17:13 | 30 | 10 |
| Chủ | 11 | 3 | 5 | 3 | 9:7 | 14 | 13 |
| Khách | 10 | 4 | 4 | 2 | 8:6 | 16 | 8 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 4:5 | 6 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 21 | 13 | 6 | 2 | 35:16 | 45 | 2 | |
| Chủ | 10 | 7 | 2 | 1 | 17:6 | 23 | 6 | |
| Khách | 11 | 6 | 4 | 1 | 18:10 | 22 | 2 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 14:4 | 14 | ||
| Tất cả | 21 | 11 | 8 | 2 | 15:3 | 41 | 2 | 52% |
| Chủ | 10 | 4 | 5 | 1 | 6:1 | 17 | 7 | 40% |
| Khách | 11 | 7 | 3 | 1 | 9:2 | 24 | 1 | 64% |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 4:0 | 14 | 67% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
12
13
12
13
B
2/2.5
T
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
B
2.5
T
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
T
H
2/2.5
1
T
T
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
2/2.5
X
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
B
T
2.5
1
T
X
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
B
B
2.5
1
T
T
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
T
B
2/2.5
1
T
H
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
T
B
2.5
1
T
X
Giao hữu
21
21
21
21
Giao hữu
01
11
01
11
Giao hữu
01
22
01
22
Giao hữu
01
12
01
12
Giao hữu
11
12
11
12
Giao hữu
00
22
00
22
Giao hữu
10
21
10
21
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
B
2/2.5
1
T
T
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
12
23
12
23
T
T
2/2.5
1
T
T
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
20
50
20
50
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
2/2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
B
T
2.5
1
T
X
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
T
B
2/2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
2/2.5
X
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
2/2.5
X
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
2.5
1
X
X
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
2.5
1
X
X
Giao hữu
01
11
01
11
T
B
2.5
1
X
H
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
T
B
2.5
1
T
X
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
B
T
2/2.5
1
T
H
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
00
50
00
50
T
B
2/2.5
1
T
X
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
T
2.5
1
T
H
Giao hữu
10
40
10
40
Cúp Romania
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
Giao hữu
00
21
00
21
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
11
24
11
24
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
T
T
2.5
1
T
H
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
Cúp Romania
HT
FT
HDP
T/X
21
22
21
22
H
T
2/2.5
1
T
T
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
00
22
00
22
B
B
2.5
1
T
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Romania Liga 2
9 Ngày
Romania Liga 2
13 Ngày
Romania Liga 2
16 Ngày
Romania Liga 2
9 Ngày
Romania Liga 2
13 Ngày
Romania Liga 2
16 Ngày



