So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Shandong Taishan B
[N-2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 4 | 3 | 0 | 1 | 9:4 | 9 | 2 |
| Chủ | 2 | 1 | 0 | 1 | 5:4 | 3 | 6 |
| Khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 4:0 | 6 | 2 |
| Gần đây | 4 | 3 | 0 | 1 | 9:4 | 9 | |
| Tất cả | 4 | 3 | 1 | 0 | 4:0 | 10 | 2 |
| Chủ | 2 | 1 | 1 | 0 | 2:0 | 4 | 4 |
| Khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 2:0 | 6 | 2 |
| 6 trận gần đây | 4 | 3 | 1 | 0 | 4:0 | 10 |
Qingdao Red Lions
[N-10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 4 | 0 | 3 | 1 | 4:5 | 3 | 10 | |
| Chủ | 3 | 0 | 3 | 0 | 4:4 | 3 | 8 | |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | 10 | |
| Gần đây | 4 | 0 | 3 | 1 | 4:5 | 3 | ||
| Tất cả | 4 | 1 | 2 | 1 | 1:1 | 5 | 6 | 25% |
| Chủ | 3 | 1 | 2 | 0 | 1:0 | 5 | 1 | 33% |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | 11 | 0% |
| 6 trận gần đây | 4 | 1 | 2 | 1 | 1:1 | 5 | 25% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giải Hạng 2 Trung Quốc
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
2
T
Giải Hạng 2 Trung Quốc
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2/2.5
1
X
H
Giải Hạng 2 Trung Quốc
HT
FT
HDP
T/X
20
41
20
41
T
T
2.5
1
T
T
Giải Hạng 2 Trung Quốc
HT
FT
HDP
T/X
00
13
00
13
B
B
2/2.5
1
T
X
Giải Hạng 2 Trung Quốc
HT
FT
HDP
T/X
20
50
20
50
T
T
2
0.5/1
T
T
Giải Hạng 2 Trung Quốc
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
2/2.5
1
X
X
Giải Hạng 2 Trung Quốc
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
2/2.5
X
Giải Hạng 2 Trung Quốc
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
2/2.5
X
Giải Hạng 2 Trung Quốc
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
2/2.5
X
Giải Hạng 2 Trung Quốc
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
B
2/2.5
1
X
X
Giải Hạng 2 Trung Quốc
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
Giải Hạng 2 Trung Quốc
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
H
2/2.5
1
X
T
Giải Hạng 2 Trung Quốc
HT
FT
HDP
T/X
00
13
00
13
T
H
2
0.5/1
T
X
Giải Hạng 2 Trung Quốc
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
2/2.5
1
X
H
Giải Hạng 2 Trung Quốc
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2
0.5/1
H
T
Giải Hạng 2 Trung Quốc
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
2.5
1
T
T
Giải Hạng 2 Trung Quốc
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
B
2/2.5
1
X
H
Giải Hạng 2 Trung Quốc
HT
FT
HDP
T/X
31
41
31
41
T
T
2
0.5/1
T
T
Giải Hạng 2 Trung Quốc
HT
FT
HDP
T/X
21
41
21
41
T
T
2
0.5/1
T
T
Giải Hạng 2 Trung Quốc
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
Cúp FA Trung Quốc
01
01
01
01
B
3/3.5
X
Giải Hạng 2 Trung Quốc
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
H
2/2.5
X
Giải Hạng 2 Trung Quốc
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
B
T
2.5
1
T
H
Giải Hạng 2 Trung Quốc
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
Giải Hạng 2 Trung Quốc
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng Nhất Trung Quốc
10
21
10
21
H
B
2.5/3
1
T
H
Hạng Nhất Trung Quốc
02
24
02
24
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng Nhất Trung Quốc
10
23
10
23
B
T
2/2.5
1
T
H
Hạng Nhất Trung Quốc
20
20
20
20
B
B
3
1/1.5
X
T
Hạng Nhất Trung Quốc
11
11
11
11
H
H
2
0.5/1
H
T
Hạng Nhất Trung Quốc
30
71
30
71
B
2/2.5
T
Hạng Nhất Trung Quốc
00
01
00
01
B
2/2.5
X
Hạng Nhất Trung Quốc
10
10
10
10
H
2/2.5
X
Hạng Nhất Trung Quốc
01
01
01
01
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng Nhất Trung Quốc
10
21
10
21
T
B
3
1/1.5
H
X
Hạng Nhất Trung Quốc
00
10
00
10
T
B
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng Nhất Trung Quốc
01
02
01
02
B
B
2
0.5/1
H
T
Hạng Nhất Trung Quốc
00
21
00
21
B
T
2/2.5
1
T
X
Hạng Nhất Trung Quốc
10
10
10
10
T
B
2.5
1
X
H
Hạng Nhất Trung Quốc
22
34
22
34
H
T
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Giải Hạng 2 Trung Quốc
5 Ngày
Giải Hạng 2 Trung Quốc
11 Ngày
Giải Hạng 2 Trung Quốc
15 Ngày
Giải Hạng 2 Trung Quốc
6 Ngày
Giải Hạng 2 Trung Quốc
10 Ngày
Giải Hạng 2 Trung Quốc
16 Ngày



