So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
KF Arsimi
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 28 | 10 | 5 | 13 | 41:50 | 35 | 7 |
| Chủ | 13 | 5 | 3 | 5 | 21:24 | 18 | 8 |
| Khách | 15 | 5 | 2 | 8 | 20:26 | 17 | 7 |
| Gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 4:5 | 9 | |
| Tất cả | 28 | 9 | 8 | 11 | 15:26 | 35 | 6 |
| Chủ | 13 | 5 | 2 | 6 | 8:15 | 17 | 8 |
| Khách | 15 | 4 | 6 | 5 | 7:11 | 18 | 6 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 4:2 | 11 |
FK Shkupi
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 28 | 0 | 1 | 27 | 14:101 | 1 | 12 | |
| Chủ | 14 | 0 | 1 | 13 | 8:44 | 1 | 12 | |
| Khách | 14 | 0 | 0 | 14 | 6:57 | 0 | 12 | |
| Gần đây | 6 | 0 | 0 | 6 | 2:31 | 0 | ||
| Tất cả | 28 | 1 | 7 | 20 | 6:47 | 10 | 12 | 4% |
| Chủ | 14 | 1 | 5 | 8 | 3:18 | 8 | 12 | 7% |
| Khách | 14 | 0 | 2 | 12 | 3:29 | 2 | 12 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 1 | 5 | 0:13 | 1 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
2.5
X
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
2.5
X
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
03
05
03
05
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
40
51
40
51
B
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
30
00
30
Giao hữu
00
03
00
03
B
H
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
00
41
00
41
B
T
3/3.5
1.5
T
X
Giao hữu
10
51
10
51
B
T
4.5
2
T
X
Giao hữu
10
40
10
40
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
02
33
02
33
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
T
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
T
T
3
1/1.5
H
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
21
42
21
42
T
2.5/3
T
Giao hữu
12
13
12
13
Chưa có dữ liệu
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
03
07
03
07
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
30
60
30
60
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
30
60
30
60
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
00
23
00
23
T
T
3.5
1.5
T
X
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
30
60
30
60
B
B
4
1.5/2
T
T
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
20
50
20
50
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
H
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
30
30
30
30
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
04
06
04
06
B
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
21
52
21
52
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
20
61
20
61
B
B
4
1.5/2
T
T
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
00
03
00
03
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
T
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
40
51
40
51
B
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
31
41
31
41
B
B
2.5
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
VĐQG Bắc Macedonia
8 Ngày
VĐQG Bắc Macedonia
15 Ngày
VĐQG Bắc Macedonia
22 Ngày
VĐQG Bắc Macedonia
8 Ngày
VĐQG Bắc Macedonia
15 Ngày
VĐQG Bắc Macedonia
22 Ngày



