Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Farul Constanta
[11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 10 | 7 | 13 | 39:37 | 37 | 11 |
| Chủ | 15 | 7 | 4 | 4 | 26:17 | 25 | 8 |
| Khách | 15 | 3 | 3 | 9 | 13:20 | 12 | 13 |
| Gần đây | 6 | 1 | 0 | 5 | 7:10 | 3 | |
| Tất cả | 30 | 10 | 9 | 11 | 22:21 | 39 | 10 |
| Chủ | 15 | 8 | 4 | 3 | 17:9 | 28 | 2 |
| Khách | 15 | 2 | 5 | 8 | 5:12 | 11 | 14 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 4:5 | 7 |
Steaua Bucuresti
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 13 | 7 | 10 | 48:40 | 46 | 7 | |
| Chủ | 15 | 7 | 3 | 5 | 20:17 | 24 | 10 | |
| Khách | 15 | 6 | 4 | 5 | 28:23 | 22 | 7 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 15:9 | 12 | ||
| Tất cả | 30 | 14 | 9 | 7 | 26:17 | 51 | 3 | 47% |
| Chủ | 15 | 8 | 4 | 3 | 12:6 | 28 | 3 | 53% |
| Khách | 15 | 6 | 5 | 4 | 14:11 | 23 | 4 | 40% |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 9:6 | 12 | 67% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Romania
00
10
00
10
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Romania
00
01
00
01
B
B
2.5
1
X
X
Giao hữu
12
32
12
32
H
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Romania
00
11
00
11
H
H
2.5
1
X
X
VĐQG Romania
10
20
10
20
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Romania
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Romania
02
12
02
12
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Romania
00
10
00
10
B
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Romania
21
31
21
31
T
T
2.5
1
T
T
Cúp Romania
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Romania
11
21
11
21
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Romania
11
23
11
23
B
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Romania
30
41
30
41
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Romania
01
01
01
01
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Romania
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
Giao hữu
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
Giao hữu
10
12
10
12
VĐQG Romania
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Romania
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
VĐQG Romania
20
21
20
21
B
B
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Romania
12
12
12
12
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Romania
10
12
10
12
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Romania
01
11
01
11
T
B
2.5
1
X
H
VĐQG Romania
12
32
12
32
B
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Romania
10
21
10
21
B
B
2.5
T
VĐQG Romania
00
01
00
01
B
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Romania
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Romania
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Romania
12
32
12
32
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Romania
10
21
10
21
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Romania
00
23
00
23
T
T
2/2.5
1
T
X
VĐQG Romania
20
31
20
31
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Romania
03
04
03
04
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Romania
00
20
00
20
B
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Romania
01
02
01
02
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Romania
01
01
01
01
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Giao hữu
11
12
11
12
Giao hữu
11
12
11
12
H
2.5/3
T
VĐQG Romania
00
11
00
11
T
2/2.5
X
VĐQG Romania
02
14
02
14
B
2.5
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Romania
40
40
40
40
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Romania
12
32
12
32
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Romania
00
10
00
10
H
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Romania
00
00
00
00
B
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Romania
12
13
12
13
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Romania
13
24
13
24
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Romania
21
41
21
41
T
H
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Romania
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
Cúp Romania
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Romania
12
14
12
14
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Romania
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Romania
10
10
10
10
B
T
3
1/1.5
X
X
Europa League
01
11
01
11
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Romania
12
14
12
14
B
B
2.5
1
T
T
Europa League
21
41
21
41
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Romania
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
Giao hữu
00
21
00
21
VĐQG Romania
10
21
10
21
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Romania
00
02
00
02
T
B
2.5
1
X
X
Europa League
12
43
12
43
T
B
2.5/3
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Viorel Nicusor Flueran |
| Điều khiển Farul Constanta | 2T 0H 1B |
| Điều khiển Steaua Bucuresti | 2T 2H 1B |
| 10 trận gần đây | 44.44% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 1.9 |
3 trận sắp tới
VĐQG Romania
5 Ngày
VĐQG Romania
12 Ngày
VĐQG Romania
19 Ngày
VĐQG Romania
5 Ngày
VĐQG Romania
12 Ngày
VĐQG Romania
19 Ngày



