So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
PVF-CAND B
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 15 | 5 | 6 | 4 | 24:17 | 21 | 7 |
| Chủ | 7 | 3 | 4 | 0 | 16:7 | 13 | 5 |
| Khách | 8 | 2 | 2 | 4 | 8:10 | 8 | 6 |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 13:6 | 10 | |
| Tất cả | 15 | 6 | 5 | 4 | 10:7 | 23 | 4 |
| Chủ | 7 | 3 | 3 | 1 | 6:3 | 12 | 4 |
| Khách | 8 | 3 | 2 | 3 | 4:4 | 11 | 3 |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 5:3 | 12 |
Đại học Văn Hiến
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 15 | 6 | 6 | 3 | 15:12 | 24 | 5 | |
| Chủ | 8 | 3 | 3 | 2 | 8:6 | 12 | 7 | |
| Khách | 7 | 3 | 3 | 1 | 7:6 | 12 | 3 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 5:2 | 12 | ||
| Tất cả | 15 | 5 | 6 | 4 | 10:8 | 21 | 5 | 33% |
| Chủ | 8 | 3 | 2 | 3 | 5:3 | 11 | 6 | 38% |
| Khách | 7 | 2 | 4 | 1 | 5:5 | 10 | 5 | 29% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 3:1 | 11 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng Nhất Việt Nam
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
2/2.5
X
Hạng Nhất Việt Nam
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
T
2.5
0.5/1
T
T
Hạng Nhất Việt Nam
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Việt Nam
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
H
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng Nhất Việt Nam
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
B
B
2/2.5
1
X
T
Hạng Nhất Việt Nam
HT
FT
HDP
T/X
20
70
20
70
T
T
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Việt Nam
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
Hạng Nhất Việt Nam
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
2
0.5/1
X
X
Hạng Nhất Việt Nam
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
H
T
2/2.5
1
X
H
Hạng Nhất Việt Nam
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
2
0.5/1
H
T
Hạng Nhất Việt Nam
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
T
2/2.5
1
X
X
Hạng Nhất Việt Nam
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
T
T
2/2.5
1
T
T
Hạng Nhất Việt Nam
HT
FT
HDP
T/X
22
33
22
33
T
2
T
Hạng Nhất Việt Nam
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
2
T
Hạng Nhất Việt Nam
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Hạng 2 Việt Nam
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
B
B
2/2.5
1
T
H
Hạng 2 Việt Nam
HT
FT
HDP
T/X
20
42
20
42
B
B
2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Việt Nam
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 2 Việt Nam
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
2.5
1
T
H
Hạng 2 Việt Nam
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
1.5/2
0.5/1
X
T
Chưa có dữ liệu
Hạng Nhất Việt Nam
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
H
T
2/2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Hạng Nhất Việt Nam
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
2
H
Hạng Nhất Việt Nam
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
B
2
0.5/1
X
X
Hạng Nhất Việt Nam
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
2
0.5/1
H
T
Hạng Nhất Việt Nam
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
H
T
2.5
1
X
H
Hạng Nhất Việt Nam
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2
0.5/1
X
X
Hạng Nhất Việt Nam
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2
0.5/1
X
T
Hạng Nhất Việt Nam
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng Nhất Việt Nam
HT
FT
HDP
T/X
30
30
30
30
T
T
2/2.5
1
T
T
Hạng Nhất Việt Nam
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
H
B
2/2.5
1
X
H
Hạng Nhất Việt Nam
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2/2.5
1
X
H
Hạng Nhất Việt Nam
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2/2.5
1
X
H
Hạng Nhất Việt Nam
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
2
0.5/1
X
X
Hạng Nhất Việt Nam
HT
FT
HDP
T/X
31
41
31
41
B
1.5/2
T
Hạng Nhất Việt Nam
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
2
X
Hạng Nhất Việt Nam
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
H
2
H
Cúp Quốc gia Việt Nam
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
T
2
0.5/1
X
X
Hạng 2 Việt Nam
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng 2 Việt Nam
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
1.5/2
0.5/1
X
X
Hạng 2 Việt Nam
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng 2 Việt Nam
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2
0.5/1
X
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Hạng Nhất Việt Nam
9 Ngày
Hạng Nhất Việt Nam
16 Ngày
Hạng Nhất Việt Nam
21 Ngày
Hạng Nhất Việt Nam
7 Ngày
Hạng Nhất Việt Nam
15 Ngày
Hạng Nhất Việt Nam
22 Ngày



