So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
NFA Kaunas
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 4 | 2 | 1 | 1 | 10:6 | 7 | 6 |
| Chủ | 2 | 1 | 0 | 1 | 5:4 | 3 | 9 |
| Khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 5:2 | 4 | 2 |
| Gần đây | 4 | 2 | 1 | 1 | 10:6 | 7 | |
| Tất cả | 4 | 1 | 3 | 0 | 4:3 | 6 | 7 |
| Chủ | 2 | 0 | 2 | 0 | 2:2 | 2 | 8 |
| Khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 2:1 | 4 | 4 |
| 6 trận gần đây | 4 | 1 | 3 | 0 | 4:3 | 6 |
Ekranas Panevezys
[15]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 4 | 0 | 0 | 4 | 2:8 | 0 | 16 | |
| Chủ | 2 | 0 | 0 | 2 | 1:5 | 0 | 15 | |
| Khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 1:3 | 0 | 13 | |
| Gần đây | 4 | 0 | 0 | 4 | 2:8 | 0 | ||
| Tất cả | 4 | 0 | 2 | 2 | 0:2 | 2 | 13 | 0% |
| Chủ | 2 | 0 | 1 | 1 | 0:1 | 1 | 13 | 0% |
| Khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 0:1 | 1 | 12 | 0% |
| 6 trận gần đây | 4 | 0 | 2 | 2 | 0:2 | 2 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Lithuania I Lyga
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
T
3
1/1.5
H
X
Lithuania I Lyga
HT
FT
HDP
T/X
11
23
11
23
B
H
2.5
1
T
T
Lithuania I Lyga
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
T
H
2/2.5
1
T
T
Lithuania I Lyga
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
T
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
40
10
40
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
31
32
31
32
Lithuania I Lyga
HT
FT
HDP
T/X
00
03
00
03
Lithuania I Lyga
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
3
1/1.5
H
X
Lithuania I Lyga
HT
FT
HDP
T/X
20
41
20
41
T
T
3
1/1.5
T
T
Lithuania I Lyga
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
B
H
2.5/3
1
T
T
Lithuania I Lyga
HT
FT
HDP
T/X
04
04
04
04
T
3
T
Lithuania I Lyga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
3
X
Lithuania I Lyga
HT
FT
HDP
T/X
00
13
00
13
T
2.5/3
T
Lithuania I Lyga
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Lithuania I Lyga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
Lithuania I Lyga
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
T
3
1/1.5
X
X
Lithuania I Lyga
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Lithuania I Lyga
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
B
B
3
1/1.5
T
T
Lithuania I Lyga
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Lithuania I Lyga
HT
FT
HDP
T/X
00
13
00
13
T
2.5/3
T
Lithuania I Lyga
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
2.5
1
X
X
Lithuania I Lyga
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
3.5
1.5
X
X
Cúp Lithuania
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Lithuania I Lyga
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Lithuania I Lyga
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
3
1/1.5
X
X
Lithuania I Lyga
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
B
T
2.5
1
T
H
Lithuania I Lyga
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
H
3
1/1.5
X
X
Lithuania I Lyga
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
02
05
02
05
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
03
03
03
03
B
3
H
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
Chưa có dữ liệu
Lithuania I Lyga
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
B
3
1/1.5
H
X
Lithuania I Lyga
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
B
H
2.5
1
T
X
Lithuania I Lyga
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Lithuania I Lyga
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
02
06
02
06
Lithuania I Lyga
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
Lithuania I Lyga
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
Lithuania I Lyga
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
H
3
1/1.5
X
X
Lithuania I Lyga
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
B
T
3
1/1.5
T
T
Lithuania I Lyga
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
3/3.5
X
Lithuania I Lyga
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
3/3.5
X
Lithuania I Lyga
HT
FT
HDP
T/X
00
13
00
13
B
2.5/3
T
Lithuania I Lyga
HT
FT
HDP
T/X
03
14
03
14
B
B
3.5
1.5
T
T
Lithuania I Lyga
HT
FT
HDP
T/X
12
24
12
24
T
T
3
1/1.5
T
T
Lithuania I Lyga
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
2.5
1
T
H
Lithuania I Lyga
HT
FT
HDP
T/X
02
14
02
14
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Lithuania I Lyga
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Lithuania I Lyga
HT
FT
HDP
T/X
30
41
30
41
B
B
3
1/1.5
T
T
Lithuania I Lyga
HT
FT
HDP
T/X
13
14
13
14
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Lithuania I Lyga
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
B
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Lithuania I Lyga
8 Ngày
Lithuania I Lyga
14 Ngày
Lithuania I Lyga
21 Ngày
Lithuania I Lyga
8 Ngày
Lithuania I Lyga
14 Ngày
Lithuania I Lyga
23 Ngày



