Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Vejle
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 3 | 5 | 14 | 26:45 | 14 | 12 |
| Chủ | 11 | 3 | 2 | 6 | 16:18 | 11 | 10 |
| Khách | 11 | 0 | 3 | 8 | 10:27 | 3 | 12 |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 8:14 | 4 | |
| Tất cả | 22 | 1 | 8 | 13 | 8:30 | 11 | 12 |
| Chủ | 11 | 1 | 6 | 4 | 5:10 | 9 | 12 |
| Khách | 11 | 0 | 2 | 9 | 3:20 | 2 | 12 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 2 | 4 | 0:8 | 2 |
Silkeborg IF
[11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 5 | 4 | 13 | 24:45 | 19 | 11 | |
| Chủ | 11 | 3 | 2 | 6 | 10:18 | 11 | 11 | |
| Khách | 11 | 2 | 2 | 7 | 14:27 | 8 | 11 | |
| Gần đây | 6 | 0 | 1 | 5 | 2:14 | 1 | ||
| Tất cả | 22 | 6 | 7 | 9 | 17:23 | 25 | 9 | 27% |
| Chủ | 11 | 3 | 4 | 4 | 7:8 | 13 | 10 | 27% |
| Khách | 11 | 3 | 3 | 5 | 10:15 | 12 | 6 | 27% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 2:6 | 6 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Đan Mạch
11
14
11
14
B
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đan Mạch
10
22
10
22
H
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Đan Mạch
01
11
01
11
H
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đan Mạch
01
11
01
11
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đan Mạch
01
11
01
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đan Mạch
00
12
00
12
B
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Đan Mạch
10
33
10
33
T
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Đan Mạch
20
20
20
20
B
B
2.5
1
X
T
VĐQG Đan Mạch
03
23
03
23
B
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
03
00
03
B
B
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
00
11
00
11
Giao hữu
00
23
00
23
Giao hữu
01
11
01
11
Giao hữu
30
40
30
40
T
T
3
1/1.5
T
T
Cúp Đan Mạch
00
10
00
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đan Mạch
00
21
00
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Cúp Đan Mạch
10
41
10
41
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Đan Mạch
20
30
20
30
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Đan Mạch
41
52
41
52
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đan Mạch
00
20
00
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Đan Mạch
01
11
01
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đan Mạch
12
12
12
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Đan Mạch
10
11
10
11
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đan Mạch
11
11
11
11
H
T
3
1/1.5
X
T
VĐQG Đan Mạch
01
04
01
04
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Đan Mạch
00
01
00
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đan Mạch
00
13
00
13
B
H
2.5
1
T
X
VĐQG Đan Mạch
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Đan Mạch
00
21
00
21
B
T
2.5
1
T
X
VĐQG Đan Mạch
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Đan Mạch
23
24
23
24
B
B
2.5
1
T
T
Giao hữu
02
05
02
05
B
B
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
01
01
01
01
Giao hữu
11
12
11
12
B
H
3
1/1.5
H
T
Giao hữu
12
13
12
13
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
League 1 Đan Mạch
10
50
10
50
B
2.5/3
T
League 1 Đan Mạch
01
13
01
13
B
2/2.5
T
League 1 Đan Mạch
01
02
01
02
T
2.5/3
X
Giao hữu
02
23
02
23
T
2.5/3
T
League 1 Đan Mạch
20
22
20
22
T
2.5/3
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Đan Mạch
20
22
20
22
B
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đan Mạch
01
31
01
31
T
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Đan Mạch
40
70
40
70
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đan Mạch
02
03
02
03
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Đan Mạch
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đan Mạch
11
21
11
21
B
H
3
1/1.5
H
T
VĐQG Đan Mạch
01
04
01
04
B
B
3/3.5
1.5
T
X
VĐQG Đan Mạch
01
21
01
21
B
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Đan Mạch
00
01
00
01
B
H
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
21
10
21
Giao hữu
21
82
21
82
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
13
00
13
B
B
3
1/1.5
T
X
Giao hữu
40
60
40
60
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đan Mạch
40
50
40
50
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đan Mạch
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đan Mạch
01
02
01
02
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
32
00
32
VĐQG Đan Mạch
01
11
01
11
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đan Mạch
02
02
02
02
B
B
3
1/1.5
X
T
Cúp Đan Mạch
00
40
00
40
B
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Aydin Uslu |
| Điều khiển Vejle | 1T 6H 3B |
| Điều khiển Silkeborg IF | 4T 3H 3B |
| 10 trận gần đây | 44.44% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.3 |
3 trận sắp tới
VĐQG Đan Mạch
5 Ngày
VĐQG Đan Mạch
11 Ngày
VĐQG Đan Mạch
18 Ngày
VĐQG Đan Mạch
4 Ngày
VĐQG Đan Mạch
11 Ngày
VĐQG Đan Mạch
18 Ngày



